Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Luton Town

Luton Town

Anh
Anh
Luton Town Football Club (CLB Bóng đá Luton Town) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp đặt trụ sở tại Luton, Bedfordshire, Anh, tham gia Premier League, hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh ...
Cho xem nhiều hơn

Luton Town Resultados mais recentes

TTG 02/05/26 10:00
Bolton Wanderers Bolton Wanderers Luton Town Luton Town
2 3
TTG 25/04/26 10:00
Luton Town Luton Town Barnsley Barnsley
2 1
TTG 21/04/26 14:45
Rotherham United Rotherham United Luton Town Luton Town
0 2
TTG 18/04/26 10:00
Mansfield Town Mansfield Town Luton Town Luton Town
2 2
TTG 15/04/26 14:45
Luton Town Luton Town Northampton Town Northampton Town
2 1
TTG 12/04/26 10:00
Luton Town Luton Town Stockport County Stockport County
3 1
TTG 06/04/26 10:00
Wimbledon Wimbledon Luton Town Luton Town
0 3
TTG 03/04/26 10:00
Luton Town Luton Town Peterborough United Peterborough United
2 1
HL 28/03/26 11:00
Rotherham United Rotherham United Luton Town Luton Town
TTG 21/03/26 08:30
Luton Town Luton Town Stockport County Stockport County
1 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
13
6
4
37:24
+13
45
1.96
Phong độ sân khách
23
8
5
10
31:32
-1
29
1.26
Phong độ tổng thể
46
21
11
14
68:56
+12
74
1.61
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
10
10
3
22:11
+11
40
1.74
Phong độ sân khách
23
6
8
9
14:16
-2
26
1.13
Phong độ tổng thể
46
16
18
12
36:27
+9
66
1.43
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
7
10
6
15:13
+2
31
1.35
Phong độ sân khách
23
8
7
8
17:16
+1
31
1.35
Phong độ tổng thể
46
15
17
14
32:29
+3
62
1.35

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.48
1.61
1.35
Phút / bàn thắng ghi
61
56
67
Trên 0.5
81%
87%
74%
Trên 1.5
50%
57%
44%
Trên 2.5
16%
14%
18%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
31%
40%
22%
Đội dầu tiên ghi bàn
53%
61%
44%
Không ghi được bàn thắng
20%
14%
27%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
11
7
4
Phạt dền nhận
4
2
2
Phạt dền trong một trận
33%
40%
27%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.78
0.96
0.61
Ghi bàn trong 1H
57%
70%
44%
Thất bại ghi bàn 1H
44%
31%
57%
1H Bàn thắng ghi
36
22
14
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.70
0.65
0.74
Ghi bàn trong 2H
55%
57%
53%
Thất bại hhi bàn 2H
46%
44%
48%
2H Bàn thắng ghi
32
15
17

Luton Town ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận

Luton Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhì quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.22
1.04
1.39
Phút / bàn thủng lưới
74’
86’
65’
Giữ sạch lưới %
29%
31%
27%
Trên 0.5
72%
70%
74%
Trên 1.5
33%
27%
40%
Trên 2.5
14%
9%
18%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.59
0.48
0.70
Giữ sạch lưới 1H
27%
14%
13%
1h goals conceded
27
11
16
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.63
0.57
0.70
Giữ sạch lưới 2H
22%
11%
11%
2H Bàn thua
29
13
16

Luton Town để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận

Luton Town đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.70
2.65
2.74
Trên 0.5
98%
96%
100%
Trên 1.5
77%
74%
79%
Trên 2.5
55%
57%
53%
Trên 3.5
29%
27%
31%
Trên 4.5
14%
14%
14%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
3%
5%
0%
Dưới 1.5
24%
27%
22%
Dưới 2.5
46%
44%
48%
Dưới 3.5
72%
74%
70%
Dưới 4.5
87%
87%
87%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.37
1.43
1.30
Trên 0.5 1H
74%
79%
70%
Trên 1.5 1H
40%
40%
40%
Trên 2.5 1H
18%
18%
18%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
27%
22%
31%
Dưới 1.5 1H
61%
61%
61%
Dưới 2.5 1H
83%
83%
83%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.33
1.22
1.43
Trên 0.5 2H
81%
79%
83%
Trên 1.5 2H
40%
35%
44%
Trên 2.5 2H
11%
9%
14%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
22%
18%
Dưới 1.5 2H
61%
66%
57%
Dưới 2.5 2H
90%
92%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Luton Town đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Luton Town tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Luton Town tại Giải hạng nhì quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
55%
61%
48%
CDG cả hai hiệp
7%
14%
0%
CDG và thắng
20%
31%
9%
CDG và hòa
22%
22%
22%
CDG và thua
14%
9%
18%
CDG và trên 2.5 (có/có)
42%
48%
35%
CDG và trên 2.5 (không/có)
14%
9%
18%
CDG và trên 3.5 (có/có)
24%
22%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
5%
5%
5%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
24%
31%
18%
CDG 2H
27%
31%
22%
CDG 1H và 2H (có/có)
7%
14%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
18%
18%
18%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
18%
22%
CDG 1H và 2H (không/không)
57%
53%
61%

Luton Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
22%
11%
11%
11 - 20 phút
24%
16%
9%
21 - 30 phút
31%
18%
16%
31 - 40 phút
24%
16%
9%
41 - 50 phút
40%
22%
22%
51 - 60 phút
29%
18%
16%
61 - 70 phút
20%
9%
11%
71 - 80 phút
37%
24%
16%
81 - 90+ phút
33%
18%
16%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
35%
18%
18%
31 - 45+ phút
35%
27%
18%
46 - 60+ phút
40%
27%
16%
46 - 60 phút
50%
29%
31%
61 - 75 phút
31%
18%
16%
76 - 90+ phút
53%
33%
27%

Luton Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
100%
96%
+1.5
90%
96%
83%
+0.5
70%
83%
57%
-0.5
46%
57%
35%
-1.5
16%
9%
22%
-2.5
11%
9%
14%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
96%
100%
92%
+0.5
74%
87%
61%
-0.5
35%
44%
27%
-1.5
16%
14%
18%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
96%
100%
92%
+0.5
70%
74%
66%
-0.5
33%
31%
35%
-1.5
9%
5%
14%

Luton Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Luton Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Luton Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.85
3.39
4.30
Đội thẻ trung bình
1.63
1.30
1.96
Thẻ chống lại trung bình %
2.22
2.09
2.35
Chiến thắng
24%
22%
27%
Chấp +1.5
74%
79%
70%
Chấp +0.5
48%
44%
53%
Chấp -0.5
24%
22%
27%
Chấp -1.5
7%
5%
9%
Trên 0.5
98%
96%
100%
Trên 1.5
92%
87%
96%
Trên 2.5
79%
70%
87%
Trên 3.5
55%
35%
74%
Trên 4.5
35%
31%
40%
Trên 5.5
22%
18%
27%
Trên 6.5
7%
5%
9%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
177
78
99
Cao nhất trong một trận
7
7
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.52
1.00
2.04
Đội thẻ trung bình 1H
0.61
0.26
0.96
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.91
0.74
1.09
Chiến thắng 1H
27%
14%
40%
Chấp +1.5
85%
83%
87%
Chấp +0.5
59%
57%
61%
Chấp -0.5
27%
14%
40%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
79%
70%
87%
Trên 1.5
44%
31%
57%
Trên 2.5
22%
0%
44%
Đội thẻ trên 0.5
46%
27%
66%
Đội thẻ trên 1.5
14%
0%
27%
Thẻ chống lại trên 0.5
64%
57%
70%
Thẻ chống lại trên 1.5
27%
18%
35%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.33
2.39
2.26
Đội thẻ trung bình 2H
1.02
1.04
1.00
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.30
1.35
1.26
Chiến thắng 2H
24%
27%
22%
Chấp +1.5
85%
83%
87%
Chấp +0.5
57%
57%
57%
Chấp -0.5
24%
27%
22%
Chấp -1.5
9%
9%
9%
Trên 0.5
96%
96%
96%
Trên 1.5
68%
70%
66%
Trên 2.5
40%
40%
40%
Trên 3.5
24%
27%
22%
Đội thẻ trên 0.5
72%
79%
66%
Đội thẻ trên 1.5
29%
27%
31%
team cards over 2.5
3%
0%
5%
Thẻ chống lại trên 0.5
77%
74%
79%
Thẻ chống lại trên 1.5
37%
40%
35%
cards against over 2.5
16%
18%
14%

Luton Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town có trung bình 3.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Luton Town thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Luton Town có trung bình 1.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Luton Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Luton Town có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.39
11.48
9.30
Đội phạt góc trung bình
6.09
7.04
5.13
Phạt góc chống lại trung bình
4.30
4.43
4.17
Chiến thắng
61%
74%
48%
Handicap +2.5
83%
83%
83%
Handicap +1.5
74%
83%
66%
Handicap -1.5
57%
66%
48%
Handicap -2.5
53%
61%
44%
Trên 6.5
87%
96%
79%
Trên 7.5
77%
79%
74%
Trên 8.5
66%
74%
57%
Trên 9.5
57%
66%
48%
Trên 10.5
48%
57%
40%
Trên 11.5
33%
48%
18%
Trên 12.5
24%
40%
9%
Trên 13.5
20%
31%
9%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.54
5.09
4.00
Đội phạt góc trung bình 1H
2.67
3.22
2.13
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.87
1.87
1.87
Chiến thắng 1H
66%
79%
53%
Handicap +2.5
87%
87%
87%
Handicap +1.5
85%
87%
83%
Handicap -1.5
44%
53%
35%
Handicap -2.5
22%
35%
9%
Trên 4.5
44%
53%
35%
Trên 5.5
35%
48%
22%
Trên 6.5
16%
31%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
48%
61%
35%
Đội phạt góc trên 3.5
29%
44%
14%
Phạt góc chống lại trên 2.5
22%
18%
27%
Phạt góc chống lại trên 3.5
14%
14%
14%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.85
6.39
5.30
Đội phạt góc trung bình 2H
3.41
3.83
3.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.43
2.57
2.30
Chiến thắng 2H
59%
66%
53%
Handicap +2.5
90%
87%
92%
Handicap +1.5
77%
79%
74%
Handicap -1.5
46%
53%
40%
Handicap -2.5
37%
44%
31%
Trên 4.5
59%
61%
57%
Trên 5.5
48%
53%
44%
Trên 6.5
37%
44%
31%
Đội phạt góc trên 2.5
61%
66%
57%
Đội phạt góc trên 3.5
46%
53%
40%
Phạt góc chống lại trên 2.5
44%
44%
44%
Phạt góc chống lại trên 3.5
27%
27%
27%

Luton Town thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town có trung bình 10.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Luton Town thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Luton Town thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Luton Town có trung bình 5.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Clark J. MD
    12
  • 2 Kodua G. FW
    9
  • 3 Palmer K. MD
    8
  • 4 Wells N. FW
    5
  • 5 Morris S. FW
    5
  • 6 Richards J. MD
    5
  • 7 Naismith K. FW
    3
  • 8 Andersen M. DF
    2
  • 9 Saville G. MD
    2
  • 10 Lonwijk N. DF
    2
  • 11 Jerry Yates FW
    2
  • 12 Bramall C. DF
    2
  • 13 Odofin H. DF
    2
  • 14 Alli M. DF
    1
  • 15 Walsh L. MD
    1
  • 16 Fanne Dabo M. MD
    1
  • 17 Nelson Z. MD
    1
  • 18 Nordas L. FW
    1
  • 19 Jones I. MD
    1
  • 20 Al-Hamadi A. FW
    1
  • 21 Lawrence E. FW
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
LUT LUT
Đội thống kê
BAR BAR
Xếp hạng
8
1.48
Ghi bàn / trận
1.48
9
18
1.22
Thua / trận đấu
1.59
2
11
2.70
Trận bàn thắng trung bình
3.07
1
11
55%
CDG
68%
1
6
10.39
Trận phạt góc trung bình
10.76
2
3
6.09
Đội phạt góc trung bình
4.85
11
10
3.85
Trận thẻ trung bình
3.59
19
21
1.63
Đội thẻ trung bình
2.09
8

Những người ghi bàn nhiều nhất

LUT Luton Town
Clark J. 12
Kodua G. 9
Palmer K. 8
BAR Barnsley
McGoldrick D. 15
Keillor-Dunn D. 13
Phillips A. 9

Luton Town Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 8:5 3 6
2 3 2 0 1 6:4 2 6
3 3 1 1 1 5:7 -2 5
4 3 0 1 2 2:5 -3 1
  • Playoffs

Luton Town Biệt đội

No data for selected season

Được thành lập vào năm 1885, họ được gọi là The Hatters, do mối liên hệ lịch sử của thị trấn với nghề làm mũ và đã chơi các trận đấu tại Kenilworth Road từ năm 1905. Lịch sử của câu lạc bộ bao gồm một chiến thắng lớn, nhiều khủng hoảng tài chính, cũng như nhiều lần lên hạng và xuống hạng. Từ năm 1982 đến 1992, họ là thành viên của giải First Division; họ đã giành được danh hiệu lớn đầu tiên, Liên đoàn cúp bóng đá, vào năm 1988. Luton Town có mối rival lâu đời với câu lạc bộ gần đó Watford. Luton Town đã là đội bóng đáng chuyên nghiệp đầu tiên ở miền Nam nước Anh. Họ gia nhập Liên đoàn bóng đá trước mùa giải 1897-98, rời khỏi vào năm 1900 vì vấn đề tài chính, và gia nhập lại vào năm 1920. Luton đạt được hạng đầu tiên trong mùa 1955-56 và đã tham gia trận chung kết lớn đầu tiên với Nottingham Forest trong trận chung kết FA Cup năm 1959. Đội bóng sau đó bị xuống hạng từ hạng đấu cao nhất vào năm 1959-60, và bị hạ hạng thêm hai lần trong năm năm sau đó, thi đấu trong Fourth Division từ mùa giải 1965-66, trước khi lên hạng lên hạng đấu cao nhất trong mùa 1974-75. Vào năm 1981-82, câu lạc bộ vô địch hạng Hai và thăng hạng lên hạng Nhất. Luton đánh bại Arsenal 3-2 trong trận chung kết Liên đoàn cúp bóng đá năm 1988 và duy trì hạng Nhất cho đến khi bị xuống hạng ở cuối mùa giải 1991-92. Từ năm 2007 đến 2009, khó khăn tài chính khiến câu lạc bộ từ hạng hai của bóng đá Anh rớt xuống hạng năm trong các mùa giải liên tiếp. Hạng xuống cuối cùng vào mùa giải 2008-09, sau khi bị trừ 30 điểm vì không minh bạch tài chính. Luton dành năm mùa giải ở bóng đá ngoại hạng trước khi vô địch Conference Premier vào mùa 2013-14, giành hạng lên trở lại vào Liên đoàn Bóng đá. Luton đã thăng hạng từ League Two và League One trong hai mùa giải liên tiếp vào 2017-18 và 2018-19 trước khi được thăng hạng vào Premier League trong trận chung kết play-off EFL Championship 2022-23 bằng loạt luân lưu qua loạt sút penalty với Coventry City. Luton Town là đội bóng đá đầu tiên trở lại hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh sau các lần xuống hạng liên tiếp đến hạng năm của bóng đá Anh.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Luton Town
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Luton Town
  • Viết tắt:
    LUT
  • Giám đốc:
    Wilshere, Jack
  • Sân vận động:
    Kenilworth Road
  • Thành phố:
    Luton
  • Capacidade do estádio:
    12056
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close