Luton Town
Anh
Luton Town Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Luton Town ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Luton Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Luton Town để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Luton Town đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Luton Town đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Luton Town tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Luton Town tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Luton Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Luton Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Luton Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Luton Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Luton Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Luton Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town có trung bình 3.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Luton Town thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Luton Town có trung bình 1.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Luton Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Luton Town có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Luton Town thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town có trung bình 10.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Luton Town thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Luton Town thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town có trung bình 5.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Clark J. MD12
-
2 Kodua G. FW9
-
3 Palmer K. MD8
-
4 Wells N. FW5
-
5 Morris S. FW5
-
6 Richards J. MD5
-
7 Naismith K. FW3
-
8 Andersen M. DF2
-
9 Saville G. MD2
-
10 Lonwijk N. DF2
-
11 Jerry Yates FW2
-
12 Bramall C. DF2
-
13 Odofin H. DF2
-
14 Alli M. DF1
-
15 Walsh L. MD1
-
16 Fanne Dabo M. MD1
-
17 Nelson Z. MD1
-
18 Nordas L. FW1
-
19 Jones I. MD1
-
20 Al-Hamadi A. FW1
-
21 Lawrence E. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Luton Town Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:5 | 3 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 2 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:7 | -2 | 5 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | -3 | 1 |
- Playoffs
Luton Town Biệt đội
No data for selected season