Reading
Anh
Reading Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Reading ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Reading là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Reading không ghi được bàn trong 16% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Reading để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Reading đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Reading đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Reading tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Reading tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Reading đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Reading ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Reading chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Reading ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Reading ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Reading ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Reading thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading có trung bình 3.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Reading thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Reading có trung bình 1.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Reading thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Reading có trung bình 2.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Reading thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading có trung bình 9.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Reading thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Reading thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Reading có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Reading Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 31 | 10 | 5 | 89:41 | 48 | 103 | |
| 2 | 46 | 27 | 10 | 9 | 90:50 | 40 | 91 | |
| 3 | 46 | 22 | 11 | 13 | 71:58 | 13 | 77 | |
| 4 | 46 | 22 | 11 | 13 | 58:51 | 7 | 77 | |
| 5 | 46 | 19 | 18 | 9 | 70:52 | 18 | 75 | |
| 6 | 46 | 21 | 12 | 13 | 49:46 | 3 | 75 | |
| 7 | 46 | 21 | 11 | 14 | 68:56 | 12 | 74 | |
| 8 | 46 | 22 | 7 | 17 | 75:63 | 12 | 73 | |
| 9 | 46 | 18 | 13 | 15 | 74:64 | 10 | 67 | |
| 10 | 46 | 16 | 17 | 13 | 62:50 | 12 | 65 | |
| 11 | 46 | 17 | 12 | 17 | 69:58 | 11 | 63 | |
| 12 | 46 | 16 | 15 | 15 | 64:60 | 4 | 63 | |
| 13 | 46 | 17 | 9 | 20 | 54:65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 17 | 9 | 20 | 50:69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 15 | 14 | 17 | 68:73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 14 | 14 | 18 | 49:58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 13 | 15 | 18 | 50:60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 15 | 8 | 23 | 64:68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 15 | 8 | 23 | 51:72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 14 | 10 | 22 | 59:71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 12 | 13 | 21 | 52:61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 10 | 12 | 24 | 36:61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 10 | 11 | 25 | 41:71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 9 | 8 | 29 | 39:74 | -35 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Reading Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
29 | 188 | - | - | - | - | - | - | |
|
25
Stevens J.
|
|
28 | 188 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
3
Burns F.
|
|
22 | - | - | - | - | - | - |