Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

Anh
Anh
Câu lạc bộ bóngá chuyên nghiệp Plymouthyle Football Club có trụ sở tại thành phố Plymouth, Devon, Anh ...
Cho xem nhiều hơn

Plymouth Argyle Resultados mais recentes

TTG 02/05/26 10:00
Northampton Town Northampton Town Plymouth Argyle Plymouth Argyle
2 3
TTG 25/04/26 10:00
Plymouth Argyle Plymouth Argyle Port Vale Port Vale
2 1
TTG 21/04/26 14:45
Bradford City Bradford City Plymouth Argyle Plymouth Argyle
1 1
TTG 18/04/26 10:00
Wimbledon Wimbledon Plymouth Argyle Plymouth Argyle
1 3
TTG 11/04/26 07:30
Plymouth Argyle Plymouth Argyle Exeter City Exeter City
2 2
TTG 06/04/26 10:00
Barnsley Barnsley Plymouth Argyle Plymouth Argyle
0 3
TTG 03/04/26 10:00
Plymouth Argyle Plymouth Argyle Bolton Wanderers Bolton Wanderers
1 2
HL 28/03/26 11:00
Bradford City Bradford City Plymouth Argyle Plymouth Argyle
TTG 21/03/26 11:00
Plymouth Argyle Plymouth Argyle Huddersfield Town Huddersfield Town
3 1
TTG 17/03/26 15:45
Plymouth Argyle Plymouth Argyle Stevenage Stevenage
1 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
10
4
9
33:33
0
34
1.48
Phong độ sân khách
23
12
3
8
42:30
+12
39
1.70
Phong độ tổng thể
46
22
7
17
75:63
+12
73
1.59
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
5
13
5
13:16
-3
28
1.22
Phong độ sân khách
23
10
5
8
21:15
+6
35
1.52
Phong độ tổng thể
46
15
18
13
34:31
+3
63
1.37
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
9
8
6
20:17
+3
35
1.52
Phong độ sân khách
23
11
5
7
21:15
+6
38
1.65
Phong độ tổng thể
46
20
13
13
41:32
+9
73
1.59

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.63
1.43
1.83
Phút / bàn thắng ghi
55
63
49
Trên 0.5
81%
83%
79%
Trên 1.5
40%
31%
48%
Trên 2.5
29%
18%
40%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
33%
22%
44%
Đội dầu tiên ghi bàn
53%
53%
53%
Không ghi được bàn thắng
20%
18%
22%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
5
Phạt dền thắng
8
6
2
Phạt dền nhận
7
4
3
Phạt dền trong một trận
33%
44%
22%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.74
0.57
0.91
Ghi bàn trong 1H
50%
44%
57%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
57%
44%
1H Bàn thắng ghi
34
13
21
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.89
0.87
0.91
Ghi bàn trong 2H
64%
61%
66%
Thất bại hhi bàn 2H
37%
40%
35%
2H Bàn thắng ghi
41
20
21

Plymouth Argyle ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận

Plymouth Argyle là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhì quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.37
1.43
1.30
Phút / bàn thủng lưới
66’
63’
69’
Giữ sạch lưới %
27%
22%
31%
Trên 0.5
74%
79%
70%
Trên 1.5
42%
40%
44%
Trên 2.5
16%
18%
14%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.67
0.70
0.65
Giữ sạch lưới 1H
22%
11%
11%
1h goals conceded
31
16
15
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.70
0.74
0.65
Giữ sạch lưới 2H
24%
12%
12%
2H Bàn thua
32
17
15

Plymouth Argyle để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận

Plymouth Argyle đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.00
2.87
3.13
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
77%
70%
83%
Trên 2.5
59%
57%
61%
Trên 3.5
40%
31%
48%
Trên 4.5
18%
18%
18%
Trên 5.5
7%
9%
5%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
24%
31%
18%
Dưới 2.5
42%
44%
40%
Dưới 3.5
61%
70%
53%
Dưới 4.5
83%
83%
83%
Dưới 5.5
94%
92%
96%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.41
1.26
1.57
Trên 0.5 1H
77%
66%
87%
Trên 1.5 1H
40%
40%
40%
Trên 2.5 1H
18%
14%
22%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
24%
35%
14%
Dưới 1.5 1H
61%
61%
61%
Dưới 2.5 1H
83%
87%
79%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.59
1.61
1.57
Trên 0.5 2H
87%
83%
92%
Trên 1.5 2H
48%
48%
48%
Trên 2.5 2H
20%
27%
14%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
14%
18%
9%
Dưới 1.5 2H
53%
53%
53%
Dưới 2.5 2H
81%
74%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Plymouth Argyle đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Plymouth Argyle tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 61% đối với Plymouth Argyle tại Giải hạng nhì quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
55%
61%
48%
CDG cả hai hiệp
5%
5%
5%
CDG và thắng
22%
22%
22%
CDG và hòa
16%
18%
14%
CDG và thua
18%
22%
14%
CDG và trên 2.5 (có/có)
44%
48%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
16%
9%
22%
CDG và trên 3.5 (có/có)
33%
31%
35%
CDG và trên 3.5 (không/có)
7%
0%
14%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
27%
31%
22%
CDG 2H
24%
27%
22%
CDG 1H và 2H (có/có)
5%
5%
5%
CDG 1H và 2H (có/không)
22%
27%
18%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
22%
18%
CDG 1H và 2H (không/không)
55%
48%
61%

Plymouth Argyle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
11%
11%
11 - 20 phút
29%
9%
20%
21 - 30 phút
29%
18%
11%
31 - 40 phút
20%
14%
9%
41 - 50 phút
53%
35%
24%
51 - 60 phút
35%
16%
20%
61 - 70 phút
29%
18%
11%
71 - 80 phút
40%
31%
9%
81 - 90+ phút
35%
16%
24%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
31%
16%
22%
31 - 45+ phút
37%
22%
20%
46 - 60+ phút
37%
22%
20%
46 - 60 phút
66%
42%
33%
61 - 75 phút
50%
33%
18%
76 - 90+ phút
50%
31%
27%

Plymouth Argyle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
92%
87%
96%
+1.5
81%
83%
79%
+0.5
64%
61%
66%
-0.5
48%
44%
53%
-1.5
24%
18%
31%
-2.5
16%
9%
22%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
94%
92%
96%
+0.5
72%
79%
66%
-0.5
33%
22%
44%
-1.5
9%
0%
18%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
92%
92%
92%
+0.5
72%
74%
70%
-0.5
44%
40%
48%
-1.5
16%
14%
18%

Plymouth Argyle ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Plymouth Argyle ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Plymouth Argyle ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
5.28
5.22
5.35
Đội thẻ trung bình
2.74
2.30
3.17
Thẻ chống lại trung bình %
2.54
2.91
2.17
Chiến thắng
44%
31%
57%
Chấp +1.5
72%
61%
83%
Chấp +0.5
64%
53%
74%
Chấp -0.5
44%
31%
57%
Chấp -1.5
24%
9%
40%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
98%
100%
96%
Trên 2.5
94%
100%
87%
Trên 3.5
83%
87%
79%
Trên 4.5
57%
57%
57%
Trên 5.5
46%
44%
48%
Trên 6.5
24%
22%
27%
Trên 7.5
14%
9%
18%
Tổng Thẻ
243
120
123
Cao nhất trong một trận
10
9
10
Thấp nhất trong một trận
1
3
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
2.09
2.26
1.91
Đội thẻ trung bình 1H
1.04
0.96
1.13
Thẻ chống lại trung bình 1H
1.04
1.30
0.78
Chiến thắng 1H
31%
18%
44%
Chấp +1.5
90%
87%
92%
Chấp +0.5
77%
70%
83%
Chấp -0.5
31%
18%
44%
Chấp -1.5
9%
0%
18%
Trên 0.5
85%
87%
83%
Trên 1.5
68%
66%
70%
Trên 2.5
33%
40%
27%
Đội thẻ trên 0.5
72%
70%
74%
Đội thẻ trên 1.5
29%
22%
35%
Thẻ chống lại trên 0.5
66%
74%
57%
Thẻ chống lại trên 1.5
31%
44%
18%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.20
2.96
3.43
Đội thẻ trung bình 2H
1.70
1.35
2.04
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.50
1.61
1.39
Chiến thắng 2H
40%
27%
53%
Chấp +1.5
83%
79%
87%
Chấp +0.5
66%
57%
74%
Chấp -0.5
40%
27%
53%
Chấp -1.5
27%
18%
35%
Trên 0.5
96%
96%
96%
Trên 1.5
85%
87%
83%
Trên 2.5
61%
57%
66%
Trên 3.5
48%
40%
57%
Đội thẻ trên 0.5
87%
87%
87%
Đội thẻ trên 1.5
48%
31%
66%
team cards over 2.5
27%
14%
40%
Thẻ chống lại trên 0.5
81%
87%
74%
Thẻ chống lại trên 1.5
42%
48%
35%
cards against over 2.5
18%
22%
14%

Plymouth Argyle thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle có trung bình 5.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Plymouth Argyle thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Plymouth Argyle có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Plymouth Argyle thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Plymouth Argyle có trung bình 3.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
11.28
11.04
11.52
Đội phạt góc trung bình
5.57
5.96
5.17
Phạt góc chống lại trung bình
5.72
5.09
6.35
Chiến thắng
46%
57%
35%
Handicap +2.5
74%
79%
70%
Handicap +1.5
72%
74%
70%
Handicap -1.5
40%
48%
31%
Handicap -2.5
27%
35%
18%
Trên 6.5
94%
92%
96%
Trên 7.5
92%
87%
96%
Trên 8.5
77%
66%
87%
Trên 9.5
72%
66%
79%
Trên 10.5
61%
66%
57%
Trên 11.5
48%
57%
40%
Trên 12.5
31%
40%
22%
Trên 13.5
20%
22%
18%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.48
5.17
5.78
Đội phạt góc trung bình 1H
2.85
2.74
2.96
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.63
2.43
2.83
Chiến thắng 1H
46%
48%
44%
Handicap +2.5
81%
83%
79%
Handicap +1.5
70%
74%
66%
Handicap -1.5
37%
31%
44%
Handicap -2.5
24%
22%
27%
Trên 4.5
64%
61%
66%
Trên 5.5
44%
35%
53%
Trên 6.5
27%
22%
31%
Đội phạt góc trên 2.5
55%
57%
53%
Đội phạt góc trên 3.5
35%
27%
44%
Phạt góc chống lại trên 2.5
46%
40%
53%
Phạt góc chống lại trên 3.5
31%
27%
35%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.80
5.87
5.74
Đội phạt góc trung bình 2H
2.72
3.22
2.22
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.09
2.65
3.52
Chiến thắng 2H
48%
57%
40%
Handicap +2.5
72%
74%
70%
Handicap +1.5
61%
70%
53%
Handicap -1.5
31%
40%
22%
Handicap -2.5
18%
27%
9%
Trên 4.5
74%
74%
74%
Trên 5.5
59%
57%
61%
Trên 6.5
33%
35%
31%
Đội phạt góc trên 2.5
42%
48%
35%
Đội phạt góc trên 3.5
33%
40%
27%
Phạt góc chống lại trên 2.5
55%
48%
61%
Phạt góc chống lại trên 3.5
40%
31%
48%

Plymouth Argyle thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle có trung bình 11.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Plymouth Argyle thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle có trung bình 5.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Plymouth Argyle thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Plymouth Argyle có trung bình 5.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Tolaj L. FW
    17
  • 2 Pepple A. FW
    16
  • 3 Oseni O. FW
    7
  • 4 Watts C. MD
    6
  • 5 Boateng M. MD
    5
  • 6 Ross Jensen M. DF
    4
  • 7 Amaechi X. MD
    3
  • 8 Ibrahim B. MD
    3
  • 9 Mitchell A. DF
    3
  • 10 Wiredu B. MD
    2
  • 11 Galloway B. DF
    2
  • 12 Curtis R. MD
    2
  • 13 Sorinola M. DF
    1
  • 14 Dale O. MD
    1
  • 15 Ralls J. MD
    1
  • 16 Kane H. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
PA PA
Đội thống kê
BAR BAR
Xếp hạng
3
1.63
Ghi bàn / trận
1.48
9
10
1.37
Thua / trận đấu
1.59
2
4
3.00
Trận bàn thắng trung bình
3.07
1
10
55%
CDG
68%
1
1
11.28
Trận phạt góc trung bình
10.76
2
5
5.57
Đội phạt góc trung bình
4.85
11
1
5.28
Trận thẻ trung bình
3.59
19
1
2.74
Đội thẻ trung bình
2.09
8

Những người ghi bàn nhiều nhất

PA Plymouth Argyle
Tolaj L. 17
Pepple A. 16
Oseni O. 7
BAR Barnsley
McGoldrick D. 15
Keillor-Dunn D. 13
Phillips A. 9

Plymouth Argyle Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 6:4 2 8
2 3 2 0 1 8:3 5 6
3 3 0 1 2 2:5 -3 2
4 3 0 2 1 8:12 -4 2
  • Playoffs

Plymouth Argyle Biệt đội

No data for selected season

Đội bóng tham gia EFL Championship, hạng đấu thứ hai trong hệ thống giải bóng đá Anh. Plymouth Argyle đã thi đấu tại Home Park từ năm 1901. Câu lạc bộ lấy biệt danh của mình từ một nhóm tín điệu Anh rời Plymouth đi New World vào năm 1620. Huy hiệu của câu lạc bộ có hình tàu Mayflower, con tàu đưa những tín điệu tới Massachusetts. Câu lạc bộ chủ yếu thi đấu trong màu xanh lá cây và trắng suốt lịch sử, với vài màu ngoại lệ vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970 khi màu trắng là màu lựa chọn. Một sắc xanh đậm, được mô tả (bởi một số) là xanh Argyle, đã được áp dụng trong mùa giải 2001-02, và đã được sử dụng từ đó. Câu lạc bộ chưa từng tham gia Premier League hoặc Football League First Division trước đó, thành phố Plymouth là thành phố lớn nhất ở Anh chưa từng đón chào một đội bóng đá nam hàng đầu. Plymouth Argyle là câu lạc bộ thuộc địa lý nhất và tây nhất ở Anh và là câu lạc bộ chuyên nghiệp duy nhất có tên Argyle. Ban đầu được thành lập đơn giản chỉ có tên là Argyle vào năm 1886, câu lạc bộ đã trở thành chuyên nghiệp và tham gia cả Hạng Ba Miền Nam và Hạng Ba Phía Tây với tên Plymouth Argyle vào năm 1903. Họ đã giành được danh hiệu vô địch Hạng Ba Phía Tây vào mùa giải 1904-05 và danh hiệu vô địch Hạng Ba Miền Nam vào mùa giải 1912-13, trước khi được bầu vào Hạng Ba Thứ Ba của Football League vào năm 1920. Kết thúc với vị trí á quân liền một số mùa giải, họ cuối cùng đã giành được suất thăng hạng dưới sự quản lý lâu dài của Bob Jack vào mùa giải 1929-30. Sau khi bị hạ xuống khỏi Hạng Hai vào năm 1968, 1977 và 1992, sau khi giành được suất thăng hạng từ Hạng Ba như á quân vào mùa giải 1974-75 và 1985-86, họ đã bị hạ xuống Hạng Bốn lần đầu tiên vào năm 1995, và mặc dù họ đã giành được suất thăng hạng ngay vào mùa giải 1995-96, họ đã bị hạ xuống một lần nữa vào năm 1998. Thăng hạng như nhà vô địch dưới sự dẫn dắt của Paul Sturrock với 102 điểm vào mùa giải 2001-02, họ đã đảm bảo danh hiệu vô địch Hạng Ba Thứ Ba lần thứ năm vào mùa giải 2003-04, và đã tiếp tục ở Championship trong sáu mùa giải cho đến khi phải đối mặt với tình trạng phá sản và hai lần bị hạ xuống liên tiếp dẫn tới việc họ xuống League Two vào năm 2011. Năm 2016-17, Argyle đoạt được suất thăng hạng lên League One, và một lần nữa vào mùa giải 2019-20 sau khi bị hạ xuống mùa giải trước. Trong mùa giải 2022-23, Argyle đã trở lại Championship với tư cách nhà vô địch.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Plymouth Argyle
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Plymouth Argyle
  • Viết tắt:
    PA
  • Giám đốc:
    Cleverley, Tom
  • Sân vận động:
    Home Park
  • Thành phố:
    Plymouth
  • Capacidade do estádio:
    18173
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close