Roosken Ruben
Hà Lan
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
26 (02.03.2000)
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
77 kg
Roosken Ruben Trận đấu cuối cùng
Roosken Ruben Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 01/02/26 |
|
|
Cho vay |
| 26/01/25 |
|
|
- |
Roosken Ruben Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
21 | 1 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
14 | 2 | 3 | 1 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
16 | 1 | 2 | 4 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
23 | 0 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
37 | 1 | 5 | 9 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
29 | 0 | 5 | 1 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 153 | 5 | 20 | 20 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 11 | 0 | 3 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Roosken Ruben lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 06.02.2025 | 23.02.2025 |
|
| 07.12.2024 | 16.12.2024 |
|
| 01.02.2024 | 14.02.2024 |
|