Stockport County
Anh
Stockport County Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Stockport County ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Stockport County là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County không ghi được bàn trong 17% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Stockport County để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Stockport County đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stockport County đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County tổng số bàn thắng mỗi trận 2.80 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Stockport County tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với Stockport County tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Stockport County đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Stockport County ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Stockport County ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Stockport County ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Stockport County ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Stockport County thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County có trung bình 3.51 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Stockport County thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Stockport County có trung bình 1.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Stockport County thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Stockport County có trung bình 2.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Stockport County thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County có trung bình 9.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Stockport County thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Stockport County thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Stockport County có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Kyle Wootton FW19
-
2 Norwood O. MD8
-
3 Sidibeh A. FW7
-
4 Diamond J. FW6
-
5 Barry L. FW4
-
6 Bailey O. MD3
-
7 Lowe N. FW3
-
8 Andresson B. FW3
-
9 Stokes J. MD3
-
10 Mothersille M. FW2
-
11 Olowu J. DF2
-
12 Fevrier J. FW2
-
13 Osborn B. MD2
-
14 Edun T. MD2
-
15 Connolly C. DF1
-
16 Moxon O. MD1
-
17 Hills B. DF1
-
18 Olaofe I. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Stockport County Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 31 | 10 | 5 | 89:41 | 48 | 103 | |
| 2 | 46 | 27 | 10 | 9 | 90:50 | 40 | 91 | |
| 3 | 46 | 22 | 11 | 13 | 71:58 | 13 | 77 | |
| 4 | 46 | 22 | 11 | 13 | 58:51 | 7 | 77 | |
| 5 | 46 | 19 | 18 | 9 | 70:52 | 18 | 75 | |
| 6 | 46 | 21 | 12 | 13 | 49:46 | 3 | 75 | |
| 7 | 46 | 21 | 11 | 14 | 68:56 | 12 | 74 | |
| 8 | 46 | 22 | 7 | 17 | 75:63 | 12 | 73 | |
| 9 | 46 | 18 | 13 | 15 | 74:64 | 10 | 67 | |
| 10 | 46 | 16 | 17 | 13 | 62:50 | 12 | 65 | |
| 11 | 46 | 17 | 12 | 17 | 69:58 | 11 | 63 | |
| 12 | 46 | 16 | 15 | 15 | 64:60 | 4 | 63 | |
| 13 | 46 | 17 | 9 | 20 | 54:65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 17 | 9 | 20 | 50:69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 15 | 14 | 17 | 68:73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 14 | 14 | 18 | 49:58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 13 | 15 | 18 | 50:60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 15 | 8 | 23 | 64:68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 15 | 8 | 23 | 51:72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 14 | 10 | 22 | 59:71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 12 | 13 | 21 | 52:61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 10 | 12 | 24 | 36:61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 10 | 11 | 25 | 41:71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 9 | 8 | 29 | 39:74 | -35 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Stockport County Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
37 | 178 | - | - | - | - | - | - | |
|
34
Addai C.
|
|
28 | 193 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
16
Connolly C.
|
|
28 | 183 | - | 1 | - | - | - | - |