Buzău
România
Buzău Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Buzău ghi bàn cứ mỗi 121 phút trong Superliga
Buzău ghi trung bình 0.74 bàn mỗi trận
Buzău là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Superliga
Buzău không ghi được bàn trong 54% tại Superliga
Bàn thua
Buzău để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Superliga
Buzău để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Buzău đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Buzău đã tham gia trong Superliga
Buzău tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Buzău tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Buzău tại Superliga
CDG thống kê
Buzău đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Superliga
Buzău ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Superliga
Buzău ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Buzău ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga
Buzău chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Superliga
Buzău chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Superliga
Buzău ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Superliga
Buzău chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Superliga
Buzău chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Buzău ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Superliga
Trong hiệp một, Buzău ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Superliga
Trong hiệp hai, Buzău ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Buzău thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Superliga
Buzău có trung bình 4.41 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Buzău thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Buzău có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Buzău thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Buzău có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Buzău thắng bằng quả phạt góc trong 21% trận đấu tại Superliga
Buzău có trung bình 9.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Buzău thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Superliga
Buzău có trung bình 4.51 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Buzău thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Superliga
Buzău có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Budescu C. MD6
-
2 Matos R. FW6
-
3 Jipa A. MD5
-
4 Luckassen K. FW5
-
5 Tavares D. MD3
-
6 Pirvulescu S. DF2
-
7 Isfan A. MD2
-
8 Ciranni A. DF2
-
9 Gheorghe I. MD2
-
10 Tescan D. MD2
-
11 Dobrosavlevici A. DF1
-
12 Dumitrascu D. DF1
-
13 Saveljevs A. MD1
-
14 De Nooijer B. DF1
-
15 Benavente C. MD1
-
16 Cestor M. DF1
-
17 Stan A. FW1
-
18 Canadjija D. MD1
-
19 Benzar D. MD1
-
20 Prejmerean V. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Buzău Bàn
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6:7 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | -5 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 2 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | -2 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:9 | -6 | 0 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:6 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:2 | 4 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:15 | -8 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 4 | 5 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 1 | 3 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -9 | 0 |
- Playoffs
Buzău Biệt đội
No data for selected season