Precizia Sacele
România
Precizia Sacele Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Precizia Sacele ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Liga 3
Precizia Sacele ghi trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Precizia Sacele là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga 3
Precizia Sacele không ghi được bàn trong 29% tại Liga 3
Bàn thua
Precizia Sacele để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Liga 3
Precizia Sacele để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Precizia Sacele đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Liga 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Precizia Sacele đã tham gia trong Liga 3
Precizia Sacele tổng số bàn thắng mỗi trận 3.07 trong mỗi trận tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Precizia Sacele tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 61% đối với Precizia Sacele tại Liga 3
CDG thống kê
Precizia Sacele đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Liga 3
Precizia Sacele ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga 3
Precizia Sacele ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Liga 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Precizia Sacele ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Liga 3
Precizia Sacele chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 3
Precizia Sacele chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Precizia Sacele ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Liga 3
Precizia Sacele chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Liga 3
Precizia Sacele chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 3
Kèo Chấp Thống Kê
Precizia Sacele ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Liga 3
Trong hiệp một, Precizia Sacele ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Trong hiệp hai, Precizia Sacele ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Liga 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Precizia Sacele thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
Precizia Sacele có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Precizia Sacele thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Precizia Sacele có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Precizia Sacele thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Precizia Sacele có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Phạt Góc Thống Kê
Precizia Sacele thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
Precizia Sacele có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Precizia Sacele thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga 3
Precizia Sacele có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Precizia Sacele thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Liga 3
Precizia Sacele có trung bình 0.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Precizia Sacele Bàn
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6:7 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | -5 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 2 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | -2 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:9 | -6 | 0 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:6 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:2 | 4 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:15 | -8 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 4 | 5 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 1 | 3 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -9 | 0 |
- Playoffs