Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Viborg

Viborg

Đan Mạch
Đan Mạch
Viborg Fodsports Forening ("Hiệp hội Bóngá Viborg"), hay Viborg F ...
Cho xem nhiều hơn

Viborg Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 12:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Viborg Viborg
6 2
TTG 08/05/26 13:00
Viborg Viborg SonderjyskE SonderjyskE
0 1
TTG 04/05/26 13:00
Midtjylland Midtjylland Viborg Viborg
3 3
TTG 26/04/26 12:00
Viborg Viborg Nordsjaell Nordsjaell
1 0
TTG 22/04/26 14:00
Viborg Viborg Brondby Brondby
0 1
TTG 19/04/26 10:00
Nordsjaell Nordsjaell Viborg Viborg
2 1
TTG 12/04/26 08:00
SonderjyskE SonderjyskE Viborg Viborg
0 2
TTG 06/04/26 12:00
Viborg Viborg AGF Aarhus AGF Aarhus
1 2
TTG 22/03/26 15:00
Viborg Viborg Midtjylland Midtjylland
1 1
TTG 15/03/26 13:00
Brondby Brondby Viborg Viborg
0 1

Viborg Lịch thi đấu

24/07/26 13:00
Viborg Viborg Odense Odense
02/08/26 10:00
Brondby Brondby Viborg Viborg
07/08/26 13:00
SonderjyskE SonderjyskE Viborg Viborg
14/08/26 13:00
Viborg Viborg AGF Aarhus AGF Aarhus
23/08/26 12:00
Viborg Viborg Copenhagen Copenhagen
28/08/26 13:00
Horsens Horsens Viborg Viborg
04/09/26 13:00
Viborg Viborg Lyngby Lyngby
13/09/26 12:00
Silkeborg Silkeborg Viborg Viborg
20/09/26 12:00
Viborg Viborg Nordsjaell Nordsjaell
11/10/26 12:00
Randers Randers Viborg Viborg

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
7
2
7
26:24
+2
23
1.44
Phong độ sân khách
16
6
3
7
23:27
-4
21
1.31
Phong độ tổng thể
32
13
5
14
49:51
-2
44
1.38
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
7
7
2
19:11
+8
28
1.75
Phong độ sân khách
16
1
9
6
7:13
-6
12
0.75
Phong độ tổng thể
32
8
16
8
26:24
+2
40
1.25
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
2
8
6
7:13
-6
14
0.88
Phong độ sân khách
16
7
4
5
16:14
+2
25
1.56
Phong độ tổng thể
32
9
12
11
23:27
-4
39
1.22

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.53
1.63
1.44
Phút / bàn thắng ghi
59
55
63
Trên 0.5
85%
88%
82%
Trên 1.5
47%
44%
50%
Trên 2.5
16%
19%
13%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
32%
38%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
57%
44%
Không ghi được bàn thắng
16%
13%
19%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
3
Phạt dền thắng
4
2
2
Phạt dền nhận
4
3
1
Phạt dền trong một trận
25%
32%
19%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.81
1.19
0.44
Ghi bàn trong 1H
60%
82%
38%
Thất bại ghi bàn 1H
41%
19%
63%
1H Bàn thắng ghi
26
19
7
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.72
0.44
1.00
Ghi bàn trong 2H
57%
44%
69%
Thất bại hhi bàn 2H
44%
57%
32%
2H Bàn thắng ghi
23
7
16

Viborg ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải vô địch quốc gia

Viborg ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận

Viborg là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Viborg không ghi được bàn trong 16% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.59
1.50
1.69
Phút / bàn thủng lưới
56’
60’
53’
Giữ sạch lưới %
29%
19%
38%
Trên 0.5
72%
82%
63%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
22%
19%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
3
6
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.75
0.69
0.81
Giữ sạch lưới 1H
16%
9%
7%
1h goals conceded
24
11
13
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.84
0.81
0.88
Giữ sạch lưới 2H
16%
7%
9%
2H Bàn thua
27
13
14

Viborg để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch quốc gia

Viborg để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận

Viborg đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.13
3.13
3.13
Trên 0.5
97%
100%
94%
Trên 1.5
72%
69%
75%
Trên 2.5
60%
63%
57%
Trên 3.5
32%
32%
32%
Trên 4.5
25%
32%
19%
Trên 5.5
16%
13%
19%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
4%
0%
7%
Dưới 1.5
29%
32%
25%
Dưới 2.5
41%
38%
44%
Dưới 3.5
69%
69%
69%
Dưới 4.5
75%
69%
82%
Dưới 5.5
85%
88%
82%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.56
1.88
1.25
Trên 0.5 1H
72%
82%
63%
Trên 1.5 1H
41%
50%
32%
Trên 2.5 1H
25%
32%
19%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
29%
19%
38%
Dưới 1.5 1H
60%
50%
69%
Dưới 2.5 1H
75%
69%
82%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.56
1.25
1.88
Trên 0.5 2H
75%
69%
82%
Trên 1.5 2H
44%
38%
50%
Trên 2.5 2H
22%
13%
32%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
25%
32%
19%
Dưới 1.5 2H
57%
63%
50%
Dưới 2.5 2H
79%
88%
69%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viborg đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Viborg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Viborg tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Viborg tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
60%
69%
50%
CDG cả hai hiệp
13%
13%
13%
CDG và thắng
16%
25%
7%
CDG và hòa
13%
13%
13%
CDG và thua
32%
32%
32%
CDG và trên 2.5 (có/có)
57%
63%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
4%
0%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
32%
32%
32%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
38%
44%
32%
CDG 2H
32%
32%
32%
CDG 1H và 2H (có/có)
13%
13%
13%
CDG 1H và 2H (có/không)
25%
32%
19%
CDG 1H và 2H (không/có)
19%
19%
19%
CDG 1H và 2H (không/không)
44%
38%
50%

Viborg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Viborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Viborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
29%
16%
13%
11 - 20 phút
38%
22%
29%
21 - 30 phút
19%
13%
7%
31 - 40 phút
25%
16%
16%
41 - 50 phút
32%
19%
16%
51 - 60 phút
35%
19%
22%
61 - 70 phút
25%
4%
22%
71 - 80 phút
22%
16%
10%
81 - 90+ phút
47%
32%
29%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
44%
19%
32%
31 - 45+ phút
38%
32%
16%
46 - 60+ phút
47%
29%
25%
46 - 60 phút
44%
25%
29%
61 - 75 phút
38%
13%
29%
76 - 90+ phút
57%
38%
32%

Viborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Viborg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Viborg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Viborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Viborg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Viborg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
94%
100%
88%
+1.5
88%
100%
75%
+0.5
57%
57%
57%
-0.5
41%
44%
38%
-1.5
13%
7%
19%
-2.5
7%
7%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
97%
100%
94%
+0.5
75%
88%
63%
-0.5
25%
44%
7%
-1.5
7%
13%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
85%
88%
82%
+0.5
66%
63%
69%
-0.5
29%
13%
44%
-1.5
7%
0%
13%

Viborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Viborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Viborg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.50
3.44
3.56
Đội thẻ trung bình
1.66
1.50
1.81
Thẻ chống lại trung bình %
1.84
1.94
1.75
Chiến thắng
29%
25%
32%
Chấp +1.5
91%
88%
94%
Chấp +0.5
57%
50%
63%
Chấp -0.5
29%
25%
32%
Chấp -1.5
10%
7%
13%
Trên 0.5
97%
94%
100%
Trên 1.5
88%
82%
94%
Trên 2.5
79%
75%
82%
Trên 3.5
47%
44%
50%
Trên 4.5
29%
32%
25%
Trên 5.5
10%
13%
7%
Trên 6.5
4%
7%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
112
55
57
Cao nhất trong một trận
7
7
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.22
1.13
1.31
Đội thẻ trung bình 1H
0.56
0.50
0.63
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.66
0.63
0.69
Chiến thắng 1H
19%
13%
25%
Chấp +1.5
94%
94%
94%
Chấp +0.5
69%
75%
63%
Chấp -0.5
19%
13%
25%
Chấp -1.5
7%
7%
7%
Trên 0.5
66%
63%
69%
Trên 1.5
38%
38%
38%
Trên 2.5
16%
7%
25%
Đội thẻ trên 0.5
41%
38%
44%
Đội thẻ trên 1.5
10%
7%
13%
Thẻ chống lại trên 0.5
54%
57%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
13%
7%
19%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.28
2.31
2.25
Đội thẻ trung bình 2H
1.09
1.00
1.19
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.19
1.31
1.06
Chiến thắng 2H
35%
32%
38%
Chấp +1.5
88%
82%
94%
Chấp +0.5
63%
63%
63%
Chấp -0.5
35%
32%
38%
Chấp -1.5
16%
13%
19%
Trên 0.5
91%
88%
94%
Trên 1.5
72%
69%
75%
Trên 2.5
44%
50%
38%
Trên 3.5
19%
25%
13%
Đội thẻ trên 0.5
69%
63%
75%
Đội thẻ trên 1.5
32%
32%
32%
team cards over 2.5
10%
7%
13%
Thẻ chống lại trên 0.5
75%
75%
75%
Thẻ chống lại trên 1.5
32%
32%
32%
cards against over 2.5
10%
19%
0%

Viborg thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Viborg có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Viborg thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Viborg có trung bình 1.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Viborg thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Viborg có trung bình 2.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.06
9.06
9.06
Đội phạt góc trung bình
4.75
5.06
4.44
Phạt góc chống lại trung bình
4.31
4.00
4.63
Chiến thắng
47%
63%
32%
Handicap +2.5
82%
88%
75%
Handicap +1.5
69%
88%
50%
Handicap -1.5
35%
44%
25%
Handicap -2.5
29%
32%
25%
Trên 6.5
75%
69%
82%
Trên 7.5
66%
63%
69%
Trên 8.5
57%
57%
57%
Trên 9.5
50%
57%
44%
Trên 10.5
35%
50%
19%
Trên 11.5
13%
13%
13%
Trên 12.5
10%
7%
13%
Trên 13.5
10%
7%
13%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.38
4.38
4.38
Đội phạt góc trung bình 1H
2.38
2.44
2.31
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.00
1.94
2.06
Chiến thắng 1H
50%
63%
38%
Handicap +2.5
88%
94%
82%
Handicap +1.5
79%
82%
75%
Handicap -1.5
32%
32%
32%
Handicap -2.5
16%
7%
25%
Trên 4.5
50%
44%
57%
Trên 5.5
29%
25%
32%
Trên 6.5
13%
19%
7%
Đội phạt góc trên 2.5
50%
63%
38%
Đội phạt góc trên 3.5
22%
19%
25%
Phạt góc chống lại trên 2.5
35%
32%
38%
Phạt góc chống lại trên 3.5
13%
13%
13%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.69
4.69
4.69
Đội phạt góc trung bình 2H
2.38
2.63
2.13
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.31
2.06
2.56
Chiến thắng 2H
41%
50%
32%
Handicap +2.5
91%
94%
88%
Handicap +1.5
79%
82%
75%
Handicap -1.5
32%
50%
13%
Handicap -2.5
10%
13%
7%
Trên 4.5
47%
44%
50%
Trên 5.5
38%
44%
32%
Trên 6.5
19%
25%
13%
Đội phạt góc trên 2.5
38%
44%
32%
Đội phạt góc trên 3.5
25%
25%
25%
Phạt góc chống lại trên 2.5
41%
32%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
22%
25%
19%

Viborg thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Viborg có trung bình 9.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Viborg thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Viborg có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Viborg thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Viborg có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Jorgensen T. MD
    11
  • 2 Horneman C. FW
    9
  • 3 Sondergaard Clausen M. MD
    6
  • 4 Kuzmic S. DF
    5
  • 5 Freriks T. FW
    5
  • 6 Beck A. MD
    4
  • 7 Mbom J. MD
    4
  • 8 Hanza D. FW
    4
  • 9 Ementa A. FW
    3
  • 10 Njoh Y. FW
    3
  • 11 Vester Nielsen J. MD
    3
  • 12 Bidstrup H. DF
    3
  • 13 Brahimi B. MD
    3
  • 14 Karchoud S. FW
    3
  • 15 Gronning J. MD
    2
  • 16 Anyembe D. DF
    2
  • 17 Kirkegaard L. DF
    2
  • 18 Addo O. FW
    2
  • 19 Radic S. DF
    1
  • 20 Alal S. DF
    1
  • 21 Hoedemakers M. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
VIB VIB
Đội thống kê
AGF AGF
Xếp hạng
6
1.53
Ghi bàn / trận
1.94
3
5
1.59
Thua / trận đấu
1.00
12
6
3.13
Trận bàn thắng trung bình
2.94
9
7
60%
CDG
72%
2
10
9.06
Trận phạt góc trung bình
9.31
9
8
4.75
Đội phạt góc trung bình
5.53
2
5
3.50
Trận thẻ trung bình
3.78
4
8
1.66
Đội thẻ trung bình
1.44
10

Những người ghi bàn nhiều nhất

VIB Viborg
Horneman C. 6
Sondergaard Clausen M. 5
Jorgensen T. 4
AGF AGF Aarhus
Tobias Bech 12
Mortensen P. 9
Arnstad 9

Viborg Bàn

# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức Superliga 25/26, Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 32 19 10 3 62:32 30 67
2 32 16 12 4 72:36 36 60
3 32 15 5 12 51:46 5 50
4 32 13 6 13 44:35 9 45
5 32 13 5 14 49:51 -2 44
6 32 12 8 12 44:49 -5 44
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs

Viborg Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Đan Mạch 26 195 32 - - - - -
Đan Mạch 19 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Na Uy 30 187 5 - - - - -
F. và VFF tắt gọn, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Đan Mạch có trụ sở tại Viborg. Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1896 và phải đợi hơn một thế kỷ trước khi giành được cúp quốc gia duy nhất của mình, cúp Đan Mạch năm 2000.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Viborg
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Viborg
  • Viết tắt:
    VIB
  • Giám đốc:
    Lund, Nickolai Konig
  • Sân vận động:
    Energi Viborg Arena
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close