Viborg
Đan Mạch
Viborg Resultados mais recentes
Viborg Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Viborg ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải vô địch quốc gia
Viborg ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Viborg là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Viborg không ghi được bàn trong 16% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Viborg để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch quốc gia
Viborg để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Viborg đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viborg đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Viborg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Viborg tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Viborg tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Viborg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Viborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Viborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Viborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Viborg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Viborg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Viborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Viborg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Viborg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Viborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Viborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Viborg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Viborg thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Viborg có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Viborg thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Viborg có trung bình 1.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Viborg thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Viborg có trung bình 2.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Viborg thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Viborg có trung bình 9.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Viborg thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Viborg có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Viborg thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Viborg có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Jorgensen T. MD11
-
2 Horneman C. FW9
-
3 Sondergaard Clausen M. MD6
-
4 Kuzmic S. DF5
-
5 Freriks T. FW5
-
6 Beck A. MD4
-
7 Mbom J. MD4
-
8 Hanza D. FW4
-
9 Ementa A. FW3
-
10 Njoh Y. FW3
-
11 Vester Nielsen J. MD3
-
12 Bidstrup H. DF3
-
13 Brahimi B. MD3
-
14 Karchoud S. FW3
-
15 Gronning J. MD2
-
16 Anyembe D. DF2
-
17 Kirkegaard L. DF2
-
18 Addo O. FW2
-
19 Radic S. DF1
-
20 Alal S. DF1
-
21 Hoedemakers M. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Viborg Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 10 | 3 | 62:32 | 30 | 67 | |
| 2 | 32 | 16 | 12 | 4 | 72:36 | 36 | 60 | |
| 3 | 32 | 15 | 5 | 12 | 51:46 | 5 | 50 | |
| 4 | 32 | 13 | 6 | 13 | 44:35 | 9 | 45 | |
| 5 | 32 | 13 | 5 | 14 | 49:51 | -2 | 44 | |
| 6 | 32 | 12 | 8 | 12 | 44:49 | -5 | 44 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
Viborg Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
26 | 195 | 32 | - | - | - | - | - | |
|
40
Dybdal N.
|
|
19 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
37
Nasberg I.
|
|
30 | 187 | 5 | - | - | - | - | - |