Silkeborg
Đan Mạch
Silkeborg Resultados mais recentes
Silkeborg Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Silkeborg ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải vô địch quốc gia
Silkeborg ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Silkeborg là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Silkeborg không ghi được bàn trong 38% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Silkeborg để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải vô địch quốc gia
Silkeborg để thủng lưới trung bình 2.09 bàn mỗi trận
Silkeborg đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Silkeborg đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Silkeborg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với Silkeborg tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 57% đối với Silkeborg tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Silkeborg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Silkeborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Silkeborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Silkeborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Silkeborg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Silkeborg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Silkeborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Silkeborg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Silkeborg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Silkeborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Silkeborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Silkeborg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Silkeborg thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Silkeborg có trung bình 2.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Silkeborg thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Silkeborg có trung bình 0.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Silkeborg thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Silkeborg có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Silkeborg thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Silkeborg có trung bình 9.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Silkeborg thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Silkeborg có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Silkeborg thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Silkeborg có trung bình 4.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Adamsen T. FW21
-
2 McCowatt C. MD16
-
3 Gammelby J. DF6
-
4 Bakiz Y. FW5
-
5 Poulsen A. DF3
-
6 Ganchas P. DF3
-
7 Berger S. MD2
-
8 Kirk W. MD2
-
9 Larsen M. MD1
-
10 Freundlich M. MD1
-
11 Nielsen J. MD1
-
12 Busch A. DF1
-
13 Dahl L. MD1
-
14 Simmelhack A. FW1
-
15 Vikman A. MD1
-
16 Ross O. FW1
-
17 Stuker S. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Silkeborg Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 15 | 6 | 11 | 67:44 | 23 | 51 | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | 51:60 | -9 | 41 | |
| 3 | 32 | 10 | 6 | 16 | 41:67 | -26 | 36 | |
| 4 | 32 | 9 | 8 | 15 | 33:47 | -14 | 35 | |
| 5 | 32 | 9 | 7 | 16 | 45:68 | -23 | 34 | |
| 6 | 32 | 5 | 9 | 18 | 36:60 | -24 | 24 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
Silkeborg Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
35 | 190 | 31 | - | - | 1 | - | - | |
|
30
Andresen A.
|
|
20 | 199 | 2 | - | - | - | - | 1 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
19
Gammelby J.
|
|
31 | 192 | 32 | 5 | 1 | 1 | - | - |