Vejle
Đan Mạch
Vejle Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vejle ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải vô địch quốc gia
Vejle ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Vejle là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Vejle không ghi được bàn trong 25% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Vejle để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải vô địch quốc gia
Vejle để thủng lưới trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Vejle đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vejle đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Vejle tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Vejle tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Vejle tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Vejle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vejle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vejle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vejle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Vejle chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Vejle chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Vejle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Vejle chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Vejle chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Vejle ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vejle ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vejle ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vejle thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vejle có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vejle thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vejle có trung bình 1.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vejle thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vejle có trung bình 2.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Vejle thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vejle có trung bình 9.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vejle thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vejle có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vejle thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vejle có trung bình 4.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Grondal C. FW13
-
2 Duelund M. MD8
-
3 Hjulsager A. MD6
-
4 Bach T. DF6
-
5 Velkov S. DF4
-
6 Edjeodji B. MD4
-
7 Sorensen C. DF3
-
8 Flo L. DF3
-
9 Jacobsen A. FW3
-
10 Gundelund T. DF2
-
11 Faghir W. FW2
-
12 Chiakha A. FW2
-
13 Tabatadze G. DF2
-
14 Nielsen L. DF1
-
15 Vestergard M. MD1
-
16 Lauritsen T. MD1
-
17 Camara A. MD1
-
18 Enggaard M. MD1
-
19 Duin J. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Vejle Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 15 | 6 | 11 | 67:44 | 23 | 51 | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | 51:60 | -9 | 41 | |
| 3 | 32 | 10 | 6 | 16 | 41:67 | -26 | 36 | |
| 4 | 32 | 9 | 8 | 15 | 33:47 | -14 | 35 | |
| 5 | 32 | 9 | 7 | 16 | 45:68 | -23 | 34 | |
| 6 | 32 | 5 | 9 | 18 | 36:60 | -24 | 24 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
Vejle Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Vekic I.
|
|
28 | 192 | 28 | - | - | 1 | - | - |
|
24
Jakobsen T.
|
|
22 | 191 | 4 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
38 | 185 | 27 | - | 1 | 6 | - | - |