Brondby
Đan Mạch
Brondby Resultados mais recentes
Brondby Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Brondby ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải vô địch quốc gia
Brondby ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Brondby là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Brondby không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Brondby để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải vô địch quốc gia
Brondby để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Brondby đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brondby đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Brondby tổng số bàn thắng mỗi trận 2.52 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Brondby tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với Brondby tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Brondby đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brondby ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brondby ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Brondby ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Brondby chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Brondby chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Brondby ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Brondby chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Brondby chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Brondby ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brondby ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brondby ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Brondby thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brondby có trung bình 4.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brondby thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brondby có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brondby thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brondby có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Brondby thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brondby có trung bình 8.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brondby thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brondby có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brondby thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brondby có trung bình 4.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Vallys N. MD14
-
2 Nartey N. MD7
-
3 Brochner Ambaek J. FW7
-
4 Fukuda S. MD6
-
5 Bundgaard F. MD5
-
6 Divkovic M. FW5
-
7 Binks L. DF4
-
8 Wass D. DF3
-
9 Spierings S. MD3
-
10 Gregoritsch M. FW3
-
11 Frokjaer-Jensen M. MD3
-
12 Lahdo M. FW3
-
13 Bischoff C. MD2
-
14 Kohlert M. FW2
-
15 Klaiber S. DF2
-
16 Villadsen O. DF2
-
17 Tahirovic B. MD2
-
18 Lauritsen R. DF1
-
19 Godfrey B. DF1
-
20 Slisz B. MD1
-
21 Dennis E. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Brondby Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 10 | 3 | 62:32 | 30 | 67 | |
| 2 | 32 | 16 | 12 | 4 | 72:36 | 36 | 60 | |
| 3 | 32 | 15 | 5 | 12 | 51:46 | 5 | 50 | |
| 4 | 32 | 13 | 6 | 13 | 44:35 | 9 | 45 | |
| 5 | 32 | 13 | 5 | 14 | 49:51 | -2 | 44 | |
| 6 | 32 | 12 | 8 | 12 | 44:49 | -5 | 44 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
Brondby Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
13
Pentz P.
|
|
29 | 183 | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
16
Mikkelsen T.
|
|
42 | 190 | 1 | - | - | - | - | 1 |
|
13
Beavers G.
|
|
21 | 196 | 2 | - | - | - | - | - |