Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Brondby

Brondby

Đan Mạch
Đan Mạch
CLB bóng đá Brøndbyernes Idrætsforening (phát âm tiếng Đan Mạch: ˈpʁɶnˌpyˀɐnəs ˈitʁætsfɒˌe̝ˀne̝ŋ), thường được viết tắt là Brøndby IF (phát âm tiếng Đan Mạch: ˈpʁɶnˌpyˀ ˌiˀˈef), là một câu lạc bộ bóng đá Đan Mạch đóng quận Copenhagen thuộc vùng ngoại ô Brøndbyvester ...
Cho xem nhiều hơn

Brondby Resultados mais recentes

DKT (HH) 21/05/26 12:30
Brondby Brondby Copenhagen Copenhagen
1 3
TTG 17/05/26 12:00
Midtjylland Midtjylland Brondby Brondby
2 3
TTG 10/05/26 12:00
Brondby Brondby AGF Aarhus AGF Aarhus
0 2
TTG 01/05/26 13:00
Brondby Brondby Nordsjaell Nordsjaell
1 1
TTG 26/04/26 10:00
SonderjyskE SonderjyskE Brondby Brondby
3 0
TTG 22/04/26 14:00
Viborg Viborg Brondby Brondby
0 1
TTG 17/04/26 13:00
Brondby Brondby SonderjyskE SonderjyskE
6 0
TTG 12/04/26 10:00
Brondby Brondby Midtjylland Midtjylland
1 2
TTG 07/04/26 13:00
Nordsjaell Nordsjaell Brondby Brondby
2 1
TTG 22/03/26 13:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Brondby Brondby
0 0

Brondby Lịch thi đấu

25/07/26 12:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Brondby Brondby
02/08/26 10:00
Brondby Brondby Viborg Viborg
09/08/26 12:00
Horsens Horsens Brondby Brondby
17/08/26 13:00
Brondby Brondby SonderjyskE SonderjyskE
24/08/26 13:00
Brondby Brondby Silkeborg Silkeborg
30/08/26 12:00
Nordsjaell Nordsjaell Brondby Brondby
06/09/26 12:00
Brondby Brondby Randers Randers
13/09/26 12:00
Midtjylland Midtjylland Brondby Brondby
20/09/26 12:00
Brondby Brondby Copenhagen Copenhagen
11/10/26 12:00
Brondby Brondby Lyngby Lyngby

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
4
7
28:23
+5
22
1.29
Phong độ sân khách
16
7
2
7
17:15
+2
23
1.44
Phong độ tổng thể
33
13
6
14
45:38
+7
45
1.36
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
7
7
3
14:7
+7
28
1.65
Phong độ sân khách
16
5
7
4
9:6
+3
22
1.38
Phong độ tổng thể
33
12
14
7
23:13
+10
50
1.52
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
3
8
6
14:14
0
17
1.00
Phong độ sân khách
16
3
8
5
8:9
-1
17
1.06
Phong độ tổng thể
33
6
16
11
22:23
-1
34
1.03

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.36
1.65
1.06
Phút / bàn thắng ghi
66
55
85
Trên 0.5
64%
71%
57%
Trên 1.5
37%
42%
32%
Trên 2.5
19%
24%
13%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
19%
30%
7%
Đội dầu tiên ghi bàn
46%
48%
44%
Không ghi được bàn thắng
37%
30%
44%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
6
4
Phạt dền thắng
3
3
0
Phạt dền nhận
6
3
3
Phạt dền trong một trận
28%
36%
19%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.70
0.82
0.56
Ghi bàn trong 1H
40%
48%
32%
Thất bại ghi bàn 1H
61%
53%
69%
1H Bàn thắng ghi
23
14
9
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.67
0.82
0.50
Ghi bàn trong 2H
43%
53%
32%
Thất bại hhi bàn 2H
58%
48%
69%
2H Bàn thắng ghi
22
14
8

Brondby ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải vô địch quốc gia

Brondby ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận

Brondby là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Brondby không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.15
1.35
0.94
Phút / bàn thủng lưới
78’
67’
96’
Giữ sạch lưới %
37%
30%
44%
Trên 0.5
64%
71%
57%
Trên 1.5
37%
42%
32%
Trên 2.5
16%
24%
7%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.39
0.41
0.38
Giữ sạch lưới 1H
24%
12%
12%
1h goals conceded
13
7
6
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.70
0.82
0.56
Giữ sạch lưới 2H
18%
8%
10%
2H Bàn thua
23
14
9

Brondby để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải vô địch quốc gia

Brondby để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận

Brondby đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.52
3.00
2.00
Trên 0.5
88%
89%
88%
Trên 1.5
70%
83%
57%
Trên 2.5
46%
59%
32%
Trên 3.5
25%
36%
13%
Trên 4.5
16%
18%
13%
Trên 5.5
10%
18%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
13%
12%
13%
Dưới 1.5
31%
18%
44%
Dưới 2.5
55%
42%
69%
Dưới 3.5
76%
65%
88%
Dưới 4.5
85%
83%
88%
Dưới 5.5
91%
83%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.09
1.24
0.94
Trên 0.5 1H
58%
59%
57%
Trên 1.5 1H
34%
36%
32%
Trên 2.5 1H
16%
24%
7%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
43%
42%
44%
Dưới 1.5 1H
67%
65%
69%
Dưới 2.5 1H
85%
77%
94%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.36
1.65
1.06
Trên 0.5 2H
64%
71%
57%
Trên 1.5 2H
46%
53%
38%
Trên 2.5 2H
19%
24%
13%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
37%
30%
44%
Dưới 1.5 2H
55%
48%
63%
Dưới 2.5 2H
82%
77%
88%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brondby đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Brondby tổng số bàn thắng mỗi trận 2.52 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Brondby tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với Brondby tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
40%
53%
25%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
16%
18%
13%
CDG và hòa
7%
12%
0%
CDG và thua
19%
24%
13%
CDG và trên 2.5 (có/có)
37%
48%
25%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
12%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
22%
30%
13%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
6%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
18%
0%
CDG 2H
25%
36%
13%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
18%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
36%
13%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
48%
88%

Brondby đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Brondby ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Brondby ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
19%
10%
10%
11 - 20 phút
19%
13%
7%
21 - 30 phút
28%
19%
13%
31 - 40 phút
16%
13%
7%
41 - 50 phút
31%
19%
13%
51 - 60 phút
19%
13%
7%
61 - 70 phút
31%
16%
19%
71 - 80 phút
16%
7%
10%
81 - 90+ phút
52%
34%
37%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
31%
16%
16%
31 - 45+ phút
34%
25%
13%
46 - 60+ phút
28%
22%
10%
46 - 60 phút
34%
22%
16%
61 - 75 phút
37%
22%
22%
76 - 90+ phút
55%
34%
43%

Brondby ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Brondby chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Brondby chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Brondby ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Brondby chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Brondby chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
97%
100%
94%
+1.5
79%
71%
88%
+0.5
58%
59%
57%
-0.5
40%
36%
44%
-1.5
25%
24%
25%
-2.5
13%
18%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
91%
95%
88%
+0.5
79%
83%
75%
-0.5
37%
42%
32%
-1.5
19%
18%
19%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
91%
95%
88%
+0.5
67%
65%
69%
-0.5
19%
18%
19%
-1.5
16%
18%
13%

Brondby ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Brondby ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Brondby ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.70
4.59
4.81
Đội thẻ trung bình
2.21
1.82
2.63
Thẻ chống lại trung bình %
2.48
2.76
2.19
Chiến thắng
37%
24%
50%
Chấp +1.5
79%
65%
94%
Chấp +0.5
49%
36%
63%
Chấp -0.5
37%
24%
50%
Chấp -1.5
22%
18%
25%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
91%
89%
94%
Trên 2.5
88%
89%
88%
Trên 3.5
67%
71%
63%
Trên 4.5
52%
48%
57%
Trên 5.5
28%
30%
25%
Trên 6.5
16%
6%
25%
Trên 7.5
7%
6%
7%
Tổng Thẻ
155
78
77
Cao nhất trong một trận
12
12
12
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.55
1.65
1.44
Đội thẻ trung bình 1H
0.61
0.53
0.69
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.94
1.12
0.75
Chiến thắng 1H
16%
18%
13%
Chấp +1.5
88%
77%
100%
Chấp +0.5
58%
48%
69%
Chấp -0.5
16%
18%
13%
Chấp -1.5
10%
12%
7%
Trên 0.5
79%
77%
82%
Trên 1.5
52%
53%
50%
Trên 2.5
22%
30%
13%
Đội thẻ trên 0.5
49%
42%
57%
Đội thẻ trên 1.5
10%
12%
7%
Thẻ chống lại trên 0.5
64%
59%
69%
Thẻ chống lại trên 1.5
22%
36%
7%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.15
2.94
3.38
Đội thẻ trung bình 2H
1.61
1.29
1.94
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.55
1.65
1.44
Chiến thắng 2H
40%
30%
50%
Chấp +1.5
88%
83%
94%
Chấp +0.5
61%
48%
75%
Chấp -0.5
40%
30%
50%
Chấp -1.5
22%
18%
25%
Trên 0.5
97%
100%
94%
Trên 1.5
73%
77%
69%
Trên 2.5
58%
53%
63%
Trên 3.5
40%
30%
50%
Đội thẻ trên 0.5
79%
71%
88%
Đội thẻ trên 1.5
49%
48%
50%
team cards over 2.5
16%
6%
25%
Thẻ chống lại trên 0.5
82%
89%
75%
Thẻ chống lại trên 1.5
43%
42%
44%
cards against over 2.5
16%
12%
19%

Brondby thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Brondby có trung bình 4.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Brondby thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Brondby có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Brondby thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Brondby có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.97
8.82
9.13
Đội phạt góc trung bình
4.09
4.00
4.19
Phạt góc chống lại trung bình
4.88
4.82
4.94
Chiến thắng
31%
30%
32%
Handicap +2.5
64%
71%
57%
Handicap +1.5
55%
65%
44%
Handicap -1.5
22%
18%
25%
Handicap -2.5
19%
18%
19%
Trên 6.5
76%
71%
82%
Trên 7.5
64%
59%
69%
Trên 8.5
55%
53%
57%
Trên 9.5
49%
48%
50%
Trên 10.5
34%
36%
32%
Trên 11.5
22%
24%
19%
Trên 12.5
13%
18%
7%
Trên 13.5
7%
12%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.70
4.41
5.00
Đội phạt góc trung bình 1H
1.85
1.59
2.13
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.85
2.82
2.88
Chiến thắng 1H
25%
18%
32%
Handicap +2.5
73%
71%
75%
Handicap +1.5
67%
65%
69%
Handicap -1.5
16%
6%
25%
Handicap -2.5
7%
0%
13%
Trên 4.5
55%
48%
63%
Trên 5.5
37%
36%
38%
Trên 6.5
22%
24%
19%
Đội phạt góc trên 2.5
28%
12%
44%
Đội phạt góc trên 3.5
13%
6%
19%
Phạt góc chống lại trên 2.5
49%
48%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
37%
36%
38%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.27
4.41
4.13
Đội phạt góc trung bình 2H
2.24
2.41
2.06
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.03
2.00
2.06
Chiến thắng 2H
52%
53%
50%
Handicap +2.5
85%
89%
82%
Handicap +1.5
73%
77%
69%
Handicap -1.5
37%
42%
32%
Handicap -2.5
13%
12%
13%
Trên 4.5
46%
48%
44%
Trên 5.5
25%
24%
25%
Trên 6.5
13%
12%
13%
Đội phạt góc trên 2.5
40%
48%
32%
Đội phạt góc trên 3.5
22%
24%
19%
Phạt góc chống lại trên 2.5
37%
42%
32%
Phạt góc chống lại trên 3.5
19%
18%
19%

Brondby thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Brondby có trung bình 8.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Brondby thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Brondby có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Brondby thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Brondby có trung bình 4.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Vallys N. MD
    14
  • 2 Nartey N. MD
    7
  • 3 Brochner Ambaek J. FW
    7
  • 4 Fukuda S. MD
    6
  • 5 Bundgaard F. MD
    5
  • 6 Divkovic M. FW
    5
  • 7 Binks L. DF
    4
  • 8 Wass D. DF
    3
  • 9 Spierings S. MD
    3
  • 10 Gregoritsch M. FW
    3
  • 11 Frokjaer-Jensen M. MD
    3
  • 12 Lahdo M. FW
    3
  • 13 Bischoff C. MD
    2
  • 14 Kohlert M. FW
    2
  • 15 Klaiber S. DF
    2
  • 16 Villadsen O. DF
    2
  • 17 Tahirovic B. MD
    2
  • 18 Lauritsen R. DF
    1
  • 19 Godfrey B. DF
    1
  • 20 Slisz B. MD
    1
  • 21 Dennis E. FW
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
BRO BRO
Đội thống kê
AGF AGF
Xếp hạng
9
1.36
Ghi bàn / trận
1.94
3
10
1.15
Thua / trận đấu
1.00
12
11
2.52
Trận bàn thắng trung bình
2.94
9
12
40%
CDG
72%
2
11
8.97
Trận phạt góc trung bình
9.31
9
10
4.09
Đội phạt góc trung bình
5.53
2
1
4.70
Trận thẻ trung bình
3.78
4
2
2.21
Đội thẻ trung bình
1.44
10

Những người ghi bàn nhiều nhất

BRO Brondby
Vallys N. 7
Brochner Ambaek J. 7
Fukuda S. 5
AGF AGF Aarhus
Tobias Bech 12
Mortensen P. 9
Arnstad 9

Brondby Bàn

# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức Superliga 25/26, Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 32 19 10 3 62:32 30 67
2 32 16 12 4 72:36 36 60
3 32 15 5 12 51:46 5 50
4 32 13 6 13 44:35 9 45
5 32 13 5 14 49:51 -2 44
6 32 12 8 12 44:49 -5 44
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs

Brondby Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Áo 29 183 27 - - - 1 -
Đan Mạch 42 190 1 - - - - 1
Mỹ 21 196 2 - - - - -
Brøndby IF biểu thị cho bộ phận bóng đá chuyên nghiệp của Brøndbyernes Idrætsforening, thành lập vào ngày 3 tháng 12 năm 1964 từ việc sáp nhập của các câu lạc bộ bóng đá Brøndbyøster Idrætsforening (thành lập ngày 10 tháng 10 năm 1928) và Brøndbyvester Idrætsforening (thành lập ngày 1 tháng 2 năm 1909). Đội bóng chính thức của câu lạc bộ, thi đấu tại giải Danish Superliga, chơi trên sân nhà Brøndby Stadium, nơi đội diện áo màu xanh và vớ và áo màu vàng. Câu lạc bộ đã tỏ ra xuất sắc cả ở cấp quốc gia và quốc tế, bằng cách đạt tới tứ kết Cúp C1 Châu Âu trong mùa giải 1986-87 và bán kết UEFA Cup 1990-91. Ngoài ra, câu lạc bộ góp mặt tại UEFA Champions League vào năm 1998 và vào vòng bảng UEFA Cup vào năm 2005. Qua thập kỷ 1980, vai trò của Brøndby IF trong bóng đá Đan Mạch trở nên ngày càng nổi bật với việc giành chức vô địch Danish Superliga vào năm 1985, 1987, 1988, 1990 và 1991. Trong những năm 1996-1998, Brøndby IF liên tiếp 3 lần giành chức vô địch Danish. Năm 1998, câu lạc bộ cũng giành Cúp Quốc gia và từ đó mang về "cú đúp". Kể từ đó, Brøndby IF giành Danish Superliga vào năm 2002 và 2005, khi lại giành Cúp Quốc gia. Đội gần đây đã giành Cúp Quốc gia vào năm 2018 và Danish Superliga vào năm 2021. Đối thủ lớn nhất của Brndby là FC Copenhagen và mối cạnh tranh đượcọi phổ biến là Trận derby Copenhagen. Cácận đấu giữa hai đội cũng đượcọi là Trận chiến Copenhagen hoặc Trận đấu mới.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Brondby
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Brondby
  • Viết tắt:
    BRO
  • Giám đốc:
    Cooper, Steven
  • Sân vận động:
    Brøndby Stadium
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close