Nordsjaell
Đan Mạch
Nordsjaell Resultados mais recentes
Nordsjaell Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Nordsjaell ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Nordsjaell là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Nordsjaell để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Nordsjaell đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nordsjaell đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Nordsjaell tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Nordsjaell tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Nordsjaell đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Nordsjaell ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Nordsjaell ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nordsjaell ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nordsjaell ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Nordsjaell thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell có trung bình 3.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nordsjaell thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nordsjaell có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nordsjaell thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nordsjaell có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Nordsjaell thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell có trung bình 8.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nordsjaell thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nordsjaell thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Junior P. FW13
-
2 Lind A. FW9
-
3 Yirenkyi C. MD8
-
4 Nene L. FW7
-
5 Solbakken O. FW7
-
6 Norheim R. FW7
-
7 Rojkjaer N. MD6
-
8 Janssen J. MD5
-
9 Ankersen P. DF4
-
10 Egeli S. FW4
-
11 Lahteenmaki J. FW4
-
12 Adel I. FW4
-
13 Brink M. MD3
-
14 Lamine Sadio M. MD3
-
15 Salquist T. DF1
-
16 Rasmussen H. MD1
-
17 Heyde M. MD1
-
18 Johannesson D. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Nordsjaell Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 10 | 3 | 62:32 | 30 | 67 | |
| 2 | 32 | 16 | 12 | 4 | 72:36 | 36 | 60 | |
| 3 | 32 | 15 | 5 | 12 | 51:46 | 5 | 50 | |
| 4 | 32 | 13 | 6 | 13 | 44:35 | 9 | 45 | |
| 5 | 32 | 13 | 5 | 14 | 49:51 | -2 | 44 | |
| 6 | 32 | 12 | 8 | 12 | 44:49 | -5 | 44 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs