Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Nordsjaell

Nordsjaell

Đan Mạch
Đan Mạch
Câu lạc bộ bóng đá Nordsjælland, thường được biết đến với tên FC Nordsjælland, Nordsjælland hoặc FCN, là một đội bóng đá chuyên nghiệp Đan Mạch đến từ thị trấn North Zealand của Farum ...
Cho xem nhiều hơn

Nordsjaell Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 12:00
SonderjyskE SonderjyskE Nordsjaell Nordsjaell
1 4
TTG 10/05/26 08:00
Nordsjaell Nordsjaell Midtjylland Midtjylland
0 0
TTG 01/05/26 13:00
Brondby Brondby Nordsjaell Nordsjaell
1 1
TTG 26/04/26 12:00
Viborg Viborg Nordsjaell Nordsjaell
1 0
TTG 23/04/26 12:00
Nordsjaell Nordsjaell AGF Aarhus AGF Aarhus
1 1
TTG 19/04/26 10:00
Nordsjaell Nordsjaell Viborg Viborg
2 1
TTG 10/04/26 13:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Nordsjaell Nordsjaell
1 1
TTG 07/04/26 13:00
Nordsjaell Nordsjaell Brondby Brondby
2 1
TTG 22/03/26 09:00
Nordsjaell Nordsjaell SonderjyskE SonderjyskE
2 0
TTG 15/03/26 09:00
Midtjylland Midtjylland Nordsjaell Nordsjaell
0 1

Nordsjaell Lịch thi đấu

26/07/26 12:00
Horsens Horsens Nordsjaell Nordsjaell
02/08/26 08:00
Nordsjaell Nordsjaell Randers Randers
16/08/26 08:00
Nordsjaell Nordsjaell Silkeborg Silkeborg
23/08/26 06:00
SonderjyskE SonderjyskE Nordsjaell Nordsjaell
30/08/26 12:00
Nordsjaell Nordsjaell Brondby Brondby
03/09/26 14:00
Copenhagen Copenhagen Nordsjaell Nordsjaell
07/09/26 13:00
Midtjylland Midtjylland Nordsjaell Nordsjaell
13/09/26 12:00
Nordsjaell Nordsjaell AGF Aarhus AGF Aarhus
20/09/26 12:00
Viborg Viborg Nordsjaell Nordsjaell
11/10/26 12:00
Nordsjaell Nordsjaell Odense Odense

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
9
3
4
29:17
+12
30
1.88
Phong độ sân khách
16
6
2
8
22:29
-7
20
1.25
Phong độ tổng thể
32
15
5
12
51:46
+5
50
1.56
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
7
6
3
12:4
+8
27
1.69
Phong độ sân khách
16
4
5
7
11:14
-3
17
1.06
Phong độ tổng thể
32
11
11
10
23:18
+5
44
1.38
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
7
5
4
17:13
+4
26
1.63
Phong độ sân khách
16
4
5
7
11:15
-4
17
1.06
Phong độ tổng thể
32
11
10
11
28:28
0
43
1.34

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.59
1.81
1.38
Phút / bàn thắng ghi
56
50
65
Trên 0.5
79%
88%
69%
Trên 1.5
47%
50%
44%
Trên 2.5
19%
19%
19%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
29%
32%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
69%
32%
Không ghi được bàn thắng
22%
13%
32%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
4
Phạt dền thắng
2
1
1
Phạt dền nhận
4
1
3
Phạt dền trong một trận
19%
13%
25%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.72
0.75
0.69
Ghi bàn trong 1H
44%
50%
38%
Thất bại ghi bàn 1H
57%
50%
63%
1H Bàn thắng ghi
23
12
11
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.88
1.06
0.69
Ghi bàn trong 2H
63%
69%
57%
Thất bại hhi bàn 2H
38%
32%
44%
2H Bàn thắng ghi
28
17
11

Nordsjaell ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận

Nordsjaell là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.44
1.06
1.81
Phút / bàn thủng lưới
63’
85’
50’
Giữ sạch lưới %
29%
44%
13%
Trên 0.5
72%
57%
88%
Trên 1.5
35%
25%
44%
Trên 2.5
22%
19%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
4
6
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.56
0.25
0.88
Giữ sạch lưới 1H
19%
12%
7%
1h goals conceded
18
4
14
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.88
0.81
0.94
Giữ sạch lưới 2H
17%
11%
6%
2H Bàn thua
28
13
15

Nordsjaell để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận

Nordsjaell đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.03
2.88
3.19
Trên 0.5
97%
94%
100%
Trên 1.5
75%
69%
82%
Trên 2.5
60%
57%
63%
Trên 3.5
32%
32%
32%
Trên 4.5
29%
25%
32%
Trên 5.5
13%
13%
13%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
4%
7%
0%
Dưới 1.5
25%
32%
19%
Dưới 2.5
41%
44%
38%
Dưới 3.5
69%
69%
69%
Dưới 4.5
72%
75%
69%
Dưới 5.5
88%
88%
88%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.28
1.00
1.56
Trên 0.5 1H
72%
69%
75%
Trên 1.5 1H
32%
19%
44%
Trên 2.5 1H
16%
7%
25%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
29%
32%
25%
Dưới 1.5 1H
69%
82%
57%
Dưới 2.5 1H
85%
94%
75%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.75
1.88
1.63
Trên 0.5 2H
79%
69%
88%
Trên 1.5 2H
54%
50%
57%
Trên 2.5 2H
29%
38%
19%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
22%
32%
13%
Dưới 1.5 2H
47%
50%
44%
Dưới 2.5 2H
72%
63%
82%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nordsjaell đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Nordsjaell tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Nordsjaell tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
54%
50%
57%
CDG cả hai hiệp
7%
0%
13%
CDG và thắng
22%
19%
25%
CDG và hòa
13%
13%
13%
CDG và thua
19%
19%
19%
CDG và trên 2.5 (có/có)
44%
44%
44%
CDG và trên 2.5 (không/có)
16%
13%
19%
CDG và trên 3.5 (có/có)
22%
19%
25%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
13%
7%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
13%
7%
19%
CDG 2H
32%
32%
32%
CDG 1H và 2H (có/có)
7%
0%
13%
CDG 1H và 2H (có/không)
7%
7%
7%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
32%
19%
CDG 1H và 2H (không/không)
63%
63%
63%

Nordsjaell đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
32%
19%
16%
11 - 20 phút
38%
16%
22%
21 - 30 phút
13%
4%
10%
31 - 40 phút
19%
16%
4%
41 - 50 phút
47%
32%
16%
51 - 60 phút
19%
7%
13%
61 - 70 phút
32%
25%
10%
71 - 80 phút
32%
16%
16%
81 - 90+ phút
66%
29%
41%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
44%
22%
25%
31 - 45+ phút
38%
16%
22%
46 - 60+ phút
29%
22%
7%
46 - 60 phút
50%
32%
25%
61 - 75 phút
44%
35%
19%
76 - 90+ phút
72%
35%
47%

Nordsjaell ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
94%
100%
88%
+1.5
82%
88%
75%
+0.5
63%
75%
50%
-0.5
47%
57%
38%
-1.5
16%
19%
13%
-2.5
13%
13%
13%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
94%
100%
88%
+0.5
69%
82%
57%
-0.5
35%
44%
25%
-1.5
16%
13%
19%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
88%
88%
88%
+0.5
66%
75%
57%
-0.5
35%
44%
25%
-1.5
16%
19%
13%

Nordsjaell ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Nordsjaell ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Nordsjaell ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.88
3.81
3.94
Đội thẻ trung bình
2.06
1.94
2.19
Thẻ chống lại trung bình %
1.81
1.88
1.75
Chiến thắng
38%
38%
38%
Chấp +1.5
91%
94%
88%
Chấp +0.5
63%
69%
57%
Chấp -0.5
38%
38%
38%
Chấp -1.5
19%
7%
32%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
97%
100%
94%
Trên 2.5
79%
75%
82%
Trên 3.5
54%
50%
57%
Trên 4.5
35%
32%
38%
Trên 5.5
16%
13%
19%
Trên 6.5
10%
13%
7%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
124
61
63
Cao nhất trong một trận
7
7
7
Thấp nhất trong một trận
1
2
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.38
1.56
1.19
Đội thẻ trung bình 1H
0.72
0.75
0.69
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.66
0.81
0.50
Chiến thắng 1H
25%
25%
25%
Chấp +1.5
94%
94%
94%
Chấp +0.5
79%
75%
82%
Chấp -0.5
25%
25%
25%
Chấp -1.5
13%
7%
19%
Trên 0.5
63%
75%
50%
Trên 1.5
47%
50%
44%
Trên 2.5
19%
19%
19%
Đội thẻ trên 0.5
47%
57%
38%
Đội thẻ trên 1.5
22%
19%
25%
Thẻ chống lại trên 0.5
47%
57%
38%
Thẻ chống lại trên 1.5
13%
13%
13%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.50
2.25
2.75
Đội thẻ trung bình 2H
1.34
1.19
1.50
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.16
1.06
1.25
Chiến thắng 2H
47%
44%
50%
Chấp +1.5
85%
88%
82%
Chấp +0.5
66%
69%
63%
Chấp -0.5
47%
44%
50%
Chấp -1.5
19%
13%
25%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
75%
69%
82%
Trên 2.5
44%
38%
50%
Trên 3.5
22%
19%
25%
Đội thẻ trên 0.5
79%
82%
75%
Đội thẻ trên 1.5
44%
38%
50%
team cards over 2.5
10%
0%
19%
Thẻ chống lại trên 0.5
66%
69%
63%
Thẻ chống lại trên 1.5
35%
32%
38%
cards against over 2.5
13%
7%
19%

Nordsjaell thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell có trung bình 3.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Nordsjaell thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Nordsjaell có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Nordsjaell thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Nordsjaell có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.31
8.56
8.06
Đội phạt góc trung bình
4.84
6.06
3.63
Phạt góc chống lại trung bình
3.47
2.50
4.44
Chiến thắng
66%
88%
44%
Handicap +2.5
82%
100%
63%
Handicap +1.5
79%
100%
57%
Handicap -1.5
54%
82%
25%
Handicap -2.5
38%
63%
13%
Trên 6.5
82%
88%
75%
Trên 7.5
50%
63%
38%
Trên 8.5
44%
50%
38%
Trên 9.5
35%
38%
32%
Trên 10.5
22%
25%
19%
Trên 11.5
7%
7%
7%
Trên 12.5
4%
0%
7%
Trên 13.5
4%
0%
7%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.16
4.50
3.81
Đội phạt góc trung bình 1H
2.75
3.44
2.06
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.41
1.06
1.75
Chiến thắng 1H
66%
82%
50%
Handicap +2.5
97%
100%
94%
Handicap +1.5
94%
100%
88%
Handicap -1.5
47%
69%
25%
Handicap -2.5
38%
57%
19%
Trên 4.5
54%
63%
44%
Trên 5.5
22%
38%
7%
Trên 6.5
10%
13%
7%
Đội phạt góc trên 2.5
60%
75%
44%
Đội phạt góc trên 3.5
32%
50%
13%
Phạt góc chống lại trên 2.5
16%
13%
19%
Phạt góc chống lại trên 3.5
7%
0%
13%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.16
4.06
4.25
Đội phạt góc trung bình 2H
2.09
2.63
1.56
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.06
1.44
2.69
Chiến thắng 2H
38%
50%
25%
Handicap +2.5
91%
100%
82%
Handicap +1.5
75%
94%
57%
Handicap -1.5
32%
44%
19%
Handicap -2.5
19%
32%
7%
Trên 4.5
41%
38%
44%
Trên 5.5
22%
25%
19%
Trên 6.5
7%
7%
7%
Đội phạt góc trên 2.5
32%
50%
13%
Đội phạt góc trên 3.5
22%
38%
7%
Phạt góc chống lại trên 2.5
35%
19%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
13%
0%
25%

Nordsjaell thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell có trung bình 8.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Nordsjaell thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Nordsjaell thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Nordsjaell có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Junior P. FW
    13
  • 2 Lind A. FW
    9
  • 3 Yirenkyi C. MD
    8
  • 4 Nene L. FW
    7
  • 5 Solbakken O. FW
    7
  • 6 Norheim R. FW
    7
  • 7 Rojkjaer N. MD
    6
  • 8 Janssen J. MD
    5
  • 9 Ankersen P. DF
    4
  • 10 Egeli S. FW
    4
  • 11 Lahteenmaki J. FW
    4
  • 12 Adel I. FW
    4
  • 13 Brink M. MD
    3
  • 14 Lamine Sadio M. MD
    3
  • 15 Salquist T. DF
    1
  • 16 Rasmussen H. MD
    1
  • 17 Heyde M. MD
    1
  • 18 Johannesson D. FW
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
NJA NJA
Đội thống kê
AGF AGF
Xếp hạng
5
1.59
Ghi bàn / trận
1.94
3
8
1.44
Thua / trận đấu
1.00
12
7
3.03
Trận bàn thắng trung bình
2.94
9
10
54%
CDG
72%
2
12
8.31
Trận phạt góc trung bình
9.31
9
7
4.84
Đội phạt góc trung bình
5.53
2
3
3.88
Trận thẻ trung bình
3.78
4
3
2.06
Đội thẻ trung bình
1.44
10

Những người ghi bàn nhiều nhất

NJA Nordsjaell
Junior P. 8
Solbakken O. 6
Lind A. 6
AGF AGF Aarhus
Tobias Bech 12
Mortensen P. 9
Arnstad 9

Nordsjaell Bàn

# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức Superliga 25/26, Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 32 19 10 3 62:32 30 67
2 32 16 12 4 72:36 36 60
3 32 15 5 12 51:46 5 50
4 32 13 6 13 44:35 9 45
5 32 13 5 14 49:51 -2 44
6 32 12 8 12 44:49 -5 44
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs

Nordsjaell Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Đan Mạch 30 185 27 - - 1 - -
Đan Mạch 21 188 5 - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Đan Mạch 37 184 5 - - - - 3
Được thành lập dưới tên Farum Boldklub từ việc sáp nhập của hai câu lạc bộ bóng đá Farum IK và Stavnsholt BK vào năm 1991, câu lạc bộ đã đổi tên thành FC Nordsjælland vào năm 2003. Trong các cuộc thi quốc tế, câu lạc bộ có thể được phiên âm là Nordsjaelland. FCN thi đấu tại giải bóng đá Dan Mạch, giành được huy chương đầu tiên trong mùa giải 2002-2003, đứng thứ ba. Kể từ đó, Đội Hổ Hoang đã tham gia bốn lần ở châu Âu dưới cả hai định dạng Europa League cũ vào các mùa giải 2003-2004, 2008-2009 và trong UEFA Europa League vào các mùa giải 2010-2011 và 2011-2012. Năm 2010, câu lạc bộ giành chiếc cúp Đan Mạch đầu tiên và bảo vệ thành công nó vào năm sau đó vào năm 2011, vượt qua Midtjylland ở cả hai trận chung kết. FCN giành chiến thắng trong mùa giải 2011-2012 tại giải bóng đá Dan Mạch vào tháng 5 năm 2012, đủ điều kiện cho đội tham gia vào UEFA Champions League 2012-2013. Trong năm 2023, đội xếp thứ 2 ở giải đấu, chỉ kém 1 điểm so với Brøndby. Nordsjælland thi đấu trận đấu trên sân nhà tại Right to Dream Park, với sức chứa 10.100 khán giả, trong đó có 9.800 chỗ ngồi và 300 chỗ đứng.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Nordsjaell
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Nordsjaell
  • Viết tắt:
    NJA
  • Giám đốc:
    Olsen, Jens
  • Sân vận động:
    Right To Dream Park
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close