Valerenga
Na Uy
Valerenga Resultados mais recentes
Valerenga Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Valerenga ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Valerenga là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Valerenga không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Valerenga để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga để thủng lưới trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Valerenga đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Valerenga đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Valerenga tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Valerenga tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Valerenga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Valerenga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Valerenga chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Valerenga ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Valerenga ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Valerenga ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Valerenga thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga có trung bình 3.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Valerenga thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Valerenga có trung bình 1.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Valerenga thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Valerenga có trung bình 2.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Valerenga thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga có trung bình 12.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Valerenga thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Valerenga thắng bằng quả phạt góc trong 73% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Valerenga có trung bình 7.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Valerenga Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29:10 | 19 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:14 | 4 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 28:11 | 17 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 17:11 | 6 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 18:13 | 5 | 19 | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | 1 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:16 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:13 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:17 | -4 | 14 | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:20 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | 4 | 1 | 7 | 24:20 | 4 | 13 | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:17 | -5 | 12 | |
| 13 | 11 | 2 | 5 | 4 | 15:20 | -5 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:18 | -7 | 11 | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | -9 | 9 | |
| 16 | 12 | 1 | 4 | 7 | 13:28 | -15 | 7 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Valerenga Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
27 | 195 | 11 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
34 | 178 | 7 | - | - | 1 | - | 5 | |
|
37
Nasberg I.
|
|
30 | 187 | 10 | 1 | - | 2 | - | 1 |