Bodo-Glimt
Na Uy
Bodo-Glimt Resultados mais recentes
Bodo-Glimt Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bodo-Glimt ghi bàn cứ mỗi 35 phút trong Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt ghi trung bình 2.55 bàn mỗi trận
Bodo-Glimt là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Bodo-Glimt để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Bodo-Glimt đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bodo-Glimt đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt tổng số bàn thắng mỗi trận 3.55 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 73% đối với Bodo-Glimt tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 46% đối với Bodo-Glimt tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Bodo-Glimt đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bodo-Glimt ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Bodo-Glimt ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bodo-Glimt ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bodo-Glimt ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bodo-Glimt thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt có trung bình 2.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bodo-Glimt thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bodo-Glimt có trung bình 1.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bodo-Glimt thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bodo-Glimt có trung bình 1.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bodo-Glimt thắng bằng quả phạt góc trong 91% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt có trung bình 9.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bodo-Glimt thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bodo-Glimt thắng bằng quả phạt góc trong 91% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bodo-Glimt có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Bodo-Glimt Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29:10 | 19 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:14 | 4 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 28:11 | 17 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 17:11 | 6 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 18:13 | 5 | 19 | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | 1 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:16 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:13 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:17 | -4 | 14 | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:20 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | 4 | 1 | 7 | 24:20 | 4 | 13 | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:17 | -5 | 12 | |
| 13 | 11 | 2 | 5 | 4 | 15:20 | -5 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:18 | -7 | 11 | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | -9 | 9 | |
| 16 | 12 | 1 | 4 | 7 | 13:28 | -15 | 7 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Bodo-Glimt Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Haikin N.
|
|
30 | 185 | 11 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
34 | 181 | 9 | - | - | - | - | 2 | |
| |
30 | 186 | 4 | - | - | - | - | - |