Sarpsborg 08
Na Uy
Sarpsborg 08 Resultados mais recentes
Sarpsborg 08 Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sarpsborg 08 ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Sarpsborg 08 là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Sarpsborg 08 để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Sarpsborg 08 đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sarpsborg 08 đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Sarpsborg 08 tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Sarpsborg 08 tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Sarpsborg 08 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sarpsborg 08 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Sarpsborg 08 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sarpsborg 08 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sarpsborg 08 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sarpsborg 08 thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 có trung bình 3.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sarpsborg 08 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sarpsborg 08 có trung bình 1.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sarpsborg 08 thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sarpsborg 08 có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sarpsborg 08 thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 có trung bình 9.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sarpsborg 08 thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sarpsborg 08 thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sarpsborg 08 có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sarpsborg 08 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29:10 | 19 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:14 | 4 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 28:11 | 17 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 17:11 | 6 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 18:13 | 5 | 19 | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | 1 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:16 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:13 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:17 | -4 | 14 | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:20 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | 4 | 1 | 7 | 24:20 | 4 | 13 | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:17 | -5 | 12 | |
| 13 | 11 | 2 | 5 | 4 | 15:20 | -5 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:18 | -7 | 11 | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | -9 | 9 | |
| 16 | 12 | 1 | 4 | 7 | 13:28 | -15 | 7 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Sarpsborg 08 Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
20 | 192 | 10 | - | - | 3 | - | - | |
|
87
Oy L.
|
|
22 | 182 | 1 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
33 | 186 | 6 | - | - | 1 | - | 6 |