Giải vô địch quốc gia 2026
Eliteserien (phát âm tiếng Na Uy: ɛˈlîːtəˌseːrɪən) là một giải bóng đá chuyên nghiệp Na Uy dành cho các câu lạc bộ bóng đá ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
12/26
28%
Giải vô địch quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 11
TTG
31/05/26
13:15
Brann
Sarpsborg 08
0
0
TTG
30/05/26
10:00
Molde
Sandefjord
2
1
HL
30/05/26
10:00
Lillestrom
Viking
TTG
29/05/26
13:00
Brann
Sarpsborg 08
1
2
TTG
29/05/26
13:00
Fredrikstad
Start
2
1
TTG
29/05/26
13:00
KFUM
Tromsø
0
0
TTG
29/05/26
13:00
Valerenga
Kristiansund BK
3
1
TTG
29/05/26
13:00
Rosenborg
Bodo-Glimt
2
2
TTG
29/05/26
13:00
Aalesunds
HamKam
2
2
Vòng 10
TTG
25/05/26
13:15
Sandefjord
Fredrikstad
1
1
Giải vô địch quốc gia Lịch thi đấu
Vòng 12
HL
05/07/26
11:00
Bodo-Glimt
Valerenga
HL
05/07/26
11:00
Lillestrom
Brann
HL
05/07/26
11:00
Kristiansund BK
KFUM
HL
05/07/26
11:00
HamKam
Rosenborg
HL
05/07/26
11:00
Sarpsborg 08
Aalesunds
HL
05/07/26
11:00
Viking
Tromsø
HL
05/07/26
11:00
Molde
Fredrikstad
HL
05/07/26
11:00
Start
Sandefjord
Vòng 13
12/07/26
11:00
Brann
Start
12/07/26
11:00
Fredrikstad
Lillestrom
Giải vô địch quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29:10 | 19 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:14 | 4 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 28:11 | 17 | 23 |
Trận đấu thống kê
54%
20%
26%
48
chiến thắng sân nhà
19
Rút thăm
23
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
85%
12%
2.5
55%
42%
3.5
34%
63%
4.5
17%
79%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
82%
scored in 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
63%
scored average 1H
1.46
scored average 2H
1.46
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
11%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
16%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
21%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
78%
8.5
69%
9.5
58%
10.5
47%
11.5
37%
12.5
29%
13.5
22%
Kết thúc
Thẻ
0.5
99%
1.5
99%
2.5
99%
3.5
97%
4.5
97%
5.5
93%
6.5
12%
Giải vô địch quốc gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng