Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Sandefjord

Sandefjord

Na Uy
Na Uy
CLB bóng đá Sandefjordball, gọi tắt là Sandefjord, là một CLB bóng đá chuyên nghiệp người Na Uy, được thành lập vào ngày 10 tháng 9 năm 1998. Hiện tại CLB đang thi đấu tại giải Eliteserien, hạng đấu cao nhất trong hệ thống giải bóng đá Na Uy ...
Cho xem nhiều hơn

Sandefjord Resultados mais recentes

HL 05/07/26 11:00
Start Start Sandefjord Sandefjord
TTG 30/05/26 10:00
Molde Molde Sandefjord Sandefjord
2 1
TTG 25/05/26 13:15
Sandefjord Sandefjord Fredrikstad Fredrikstad
1 1
TTG 16/05/26 10:00
Lillestrom Lillestrom Sandefjord Sandefjord
3 1
TTG 10/05/26 11:00
Sandefjord Sandefjord Kristiansund BK Kristiansund BK
2 0
TTG 03/05/26 11:00
Sandefjord Sandefjord Aalesunds Aalesunds
1 0
TTG 26/04/26 11:00
Tromsø Tromsø Sandefjord Sandefjord
3 1
TTG 18/04/26 10:00
Sandefjord Sandefjord Rosenborg Rosenborg
0 0
TTG 12/04/26 13:15
Brann Brann Sandefjord Sandefjord
0 1
TTG 07/04/26 13:00
KFUM KFUM Sandefjord Sandefjord
1 2

Sandefjord Lịch thi đấu

12/07/26 11:00
Sandefjord Sandefjord HamKam HamKam
18/07/26 10:00
Viking Viking Sandefjord Sandefjord
26/07/26 11:00
Sandefjord Sandefjord Bodo-Glimt Bodo-Glimt
02/08/26 11:00
Fredrikstad Fredrikstad Sandefjord Sandefjord
07/08/26 13:00
Sandefjord Sandefjord KFUM KFUM
16/08/26 11:00
Sarpsborg 08 Sarpsborg 08 Sandefjord Sandefjord
30/08/26 11:00
Sandefjord Sandefjord Brann Brann
04/09/26 15:00
Sandefjord Sandefjord Viking Viking
13/09/26 11:00
Bodo-Glimt Bodo-Glimt Sandefjord Sandefjord
20/09/26 11:00
Sandefjord Sandefjord Start Start

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
2
1
4:3
+1
8
1.60
Phong độ sân khách
6
2
0
4
6:10
-4
6
1.00
Phong độ tổng thể
11
4
2
5
10:13
-3
14
1.27
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
3
1
1:2
-1
6
1.20
Phong độ sân khách
6
2
0
4
3:6
-3
6
1.00
Phong độ tổng thể
11
3
3
5
4:8
-4
12
1.09
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
3
0
3:1
+2
9
1.80
Phong độ sân khách
6
0
5
1
3:4
-1
5
0.83
Phong độ tổng thể
11
2
8
1
6:5
+1
14
1.27

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.91
0.80
1.00
Phút / bàn thắng ghi
99
113
90
Trên 0.5
73%
60%
84%
Trên 1.5
19%
20%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
20%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
46%
60%
34%
Không ghi được bàn thắng
28%
40%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
2
Phạt dền thắng
2
0
2
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
28%
20%
34%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.36
0.20
0.50
Ghi bàn trong 1H
28%
20%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
73%
80%
67%
1H Bàn thắng ghi
4
1
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.55
0.60
0.50
Ghi bàn trong 2H
55%
60%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
46%
40%
50%
2H Bàn thắng ghi
6
3
3

Sandefjord ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải vô địch quốc gia

Sandefjord ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận

Sandefjord là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Sandefjord không ghi được bàn trong 28% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.18
0.60
1.67
Phút / bàn thủng lưới
76’
150’
54’
Giữ sạch lưới %
37%
60%
17%
Trên 0.5
64%
40%
84%
Trên 1.5
37%
20%
50%
Trên 2.5
19%
0%
34%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.73
0.40
1.00
Giữ sạch lưới 1H
5%
4%
1%
1h goals conceded
8
2
6
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.45
0.20
0.67
Giữ sạch lưới 2H
7%
4%
3%
2H Bàn thua
5
1
4

Sandefjord để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải vô địch quốc gia

Sandefjord để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận

Sandefjord đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.09
1.40
2.67
Trên 0.5
91%
80%
100%
Trên 1.5
64%
60%
67%
Trên 2.5
37%
0%
67%
Trên 3.5
19%
0%
34%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
20%
0%
Dưới 1.5
37%
40%
34%
Dưới 2.5
64%
100%
34%
Dưới 3.5
82%
100%
67%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.09
0.60
1.50
Trên 0.5 1H
73%
40%
100%
Trên 1.5 1H
28%
20%
34%
Trên 2.5 1H
10%
0%
17%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
28%
60%
0%
Dưới 1.5 1H
73%
80%
67%
Dưới 2.5 1H
91%
100%
84%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.00
0.80
1.17
Trên 0.5 2H
55%
60%
50%
Trên 1.5 2H
37%
20%
50%
Trên 2.5 2H
10%
0%
17%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
46%
40%
50%
Dưới 1.5 2H
64%
80%
50%
Dưới 2.5 2H
91%
100%
84%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandefjord đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Sandefjord tổng số bàn thắng mỗi trận 2.09 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Sandefjord tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Sandefjord tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
46%
20%
67%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
0%
17%
CDG và hòa
10%
20%
0%
CDG và thua
28%
0%
50%
CDG và trên 2.5 (có/có)
37%
0%
67%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
19%
0%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
0%
17%
CDG 2H
37%
20%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
37%
20%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
55%
80%
34%

Sandefjord đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Sandefjord ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Sandefjord ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
28%
10%
19%
11 - 20 phút
37%
10%
28%
21 - 30 phút
10%
0%
10%
31 - 40 phút
28%
10%
19%
41 - 50 phút
19%
19%
0%
51 - 60 phút
28%
10%
19%
61 - 70 phút
19%
19%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
46%
19%
28%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
37%
10%
28%
31 - 45+ phút
37%
10%
28%
46 - 60+ phút
28%
10%
19%
46 - 60 phút
37%
28%
19%
61 - 75 phút
19%
19%
0%
76 - 90+ phút
46%
19%
28%

Sandefjord ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Sandefjord chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Sandefjord chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Sandefjord ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Sandefjord chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Sandefjord chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
73%
80%
67%
+0.5
55%
80%
34%
-0.5
37%
40%
34%
-1.5
10%
20%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
82%
80%
84%
+0.5
55%
80%
34%
-0.5
28%
20%
34%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
91%
100%
84%
-0.5
19%
40%
0%
-1.5
0%
0%
0%

Sandefjord ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Sandefjord ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Sandefjord ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.18
3.80
2.67
Đội thẻ trung bình
1.82
1.80
1.83
Thẻ chống lại trung bình %
1.36
2.00
0.83
Chiến thắng
55%
40%
67%
Chấp +1.5
91%
80%
100%
Chấp +0.5
73%
40%
100%
Chấp -0.5
55%
40%
67%
Chấp -1.5
28%
20%
34%
Trên 0.5
91%
100%
84%
Trên 1.5
82%
100%
67%
Trên 2.5
82%
100%
67%
Trên 3.5
55%
60%
50%
Trên 4.5
10%
20%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
35
19
16
Cao nhất trong một trận
5
5
4
Thấp nhất trong một trận
0
3
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.64
0.80
0.50
Đội thẻ trung bình 1H
0.45
0.40
0.50
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.18
0.40
0
Chiến thắng 1H
28%
20%
34%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
91%
80%
100%
Chấp -0.5
28%
20%
34%
Chấp -1.5
10%
0%
17%
Trên 0.5
46%
60%
34%
Trên 1.5
19%
20%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
37%
40%
34%
Đội thẻ trên 1.5
10%
0%
17%
Thẻ chống lại trên 0.5
19%
40%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.55
3.00
2.17
Đội thẻ trung bình 2H
1.36
1.40
1.33
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.18
1.60
0.83
Chiến thắng 2H
46%
40%
50%
Chấp +1.5
82%
60%
100%
Chấp +0.5
64%
40%
84%
Chấp -0.5
46%
40%
50%
Chấp -1.5
19%
20%
17%
Trên 0.5
91%
100%
84%
Trên 1.5
82%
100%
67%
Trên 2.5
55%
60%
50%
Trên 3.5
19%
20%
17%
Đội thẻ trên 0.5
73%
60%
84%
Đội thẻ trên 1.5
46%
60%
34%
team cards over 2.5
19%
20%
17%
Thẻ chống lại trên 0.5
73%
80%
67%
Thẻ chống lại trên 1.5
37%
60%
17%
cards against over 2.5
10%
20%
0%

Sandefjord thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Sandefjord có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Sandefjord thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Sandefjord có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Sandefjord thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Sandefjord có trung bình 2.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
13.27
12.80
13.67
Đội phạt góc trung bình
6.27
7.20
5.50
Phạt góc chống lại trung bình
7.00
5.60
8.17
Chiến thắng
46%
80%
17%
Handicap +2.5
55%
80%
34%
Handicap +1.5
55%
80%
34%
Handicap -1.5
37%
60%
17%
Handicap -2.5
28%
40%
17%
Trên 6.5
100%
100%
100%
Trên 7.5
100%
100%
100%
Trên 8.5
100%
100%
100%
Trên 9.5
91%
100%
84%
Trên 10.5
73%
60%
84%
Trên 11.5
64%
40%
84%
Trên 12.5
64%
40%
84%
Trên 13.5
55%
40%
67%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
7.00
6.40
7.50
Đội phạt góc trung bình 1H
3.45
3.00
3.83
Phạt góc chống lại trung bình 1H
3.55
3.40
3.67
Chiến thắng 1H
46%
40%
50%
Handicap +2.5
82%
80%
84%
Handicap +1.5
64%
60%
67%
Handicap -1.5
28%
20%
34%
Handicap -2.5
19%
0%
34%
Trên 4.5
82%
60%
100%
Trên 5.5
64%
40%
84%
Trên 6.5
55%
40%
67%
Đội phạt góc trên 2.5
64%
60%
67%
Đội phạt góc trên 3.5
46%
40%
50%
Phạt góc chống lại trên 2.5
64%
60%
67%
Phạt góc chống lại trên 3.5
64%
60%
67%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
6.27
6.40
6.17
Đội phạt góc trung bình 2H
2.82
4.20
1.67
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.45
2.20
4.50
Chiến thắng 2H
37%
60%
17%
Handicap +2.5
64%
100%
34%
Handicap +1.5
55%
80%
34%
Handicap -1.5
28%
60%
0%
Handicap -2.5
19%
40%
0%
Trên 4.5
82%
80%
84%
Trên 5.5
64%
80%
50%
Trên 6.5
37%
40%
34%
Đội phạt góc trên 2.5
46%
60%
34%
Đội phạt góc trên 3.5
28%
60%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
55%
40%
67%
Phạt góc chống lại trên 3.5
46%
20%
67%

Sandefjord thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Sandefjord có trung bình 13.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Sandefjord thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Sandefjord có trung bình 7.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Sandefjord thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Sandefjord có trung bình 6.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Moller N. FW
    3
  • 2 Patoulidis E. MD
    2
  • 3 Mathisen S. FW
    2
  • 4 Alte R. FW
    2
  • 5 Lambrix X. DF
    1
  • 6 Vester Nielsen J. MD
    1
  • 7 Smajlovic Z. DF
    1
  • 8 Egeli V. MD
    1
  • 9 Mork S. MD
    1
  • 10 Pettersen E. MD
    1
  • 11 Apetorgbor F. FW
    1
  • 12 Berntsen B. FW
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
SAN SAN
Đội thống kê
AFK AFK
Xếp hạng
15
0.91
Ghi bàn / trận
1.36
9
12
1.18
Thua / trận đấu
1.82
3
16
2.09
Trận bàn thắng trung bình
3.18
7
12
46%
CDG
82%
2
1
13.27
Trận phạt góc trung bình
11.91
3
4
6.27
Đội phạt góc trung bình
4.55
10
13
3.18
Trận thẻ trung bình
3.82
6
9
1.82
Đội thẻ trung bình
2.36
2

Những người ghi bàn nhiều nhất

SAN Sandefjord
Moller N. 3
Patoulidis E. 2
Mathisen S. 2
AFK Aalesunds
Lonebu K. 5
Molvaer Melland H. 3
Christensen M. 2

Sandefjord Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 10 9 0 1 29:10 19 27
2 13 7 4 2 18:14 4 25
3 11 7 2 2 28:11 17 23
4 11 6 1 4 17:11 6 19
5 11 6 1 4 18:13 5 19
6 10 5 2 3 17:16 1 17
7 11 4 2 5 13:16 -3 14
8 11 4 2 5 10:13 -3 14
9 11 4 2 5 13:17 -4 14
10 11 4 2 5 15:20 -5 14
11 12 4 1 7 24:20 4 13
12 11 3 3 5 12:17 -5 12
13 11 2 5 4 15:20 -5 11
14 11 3 2 6 11:18 -7 11
15 11 2 3 6 9:18 -9 9
16 12 1 4 7 13:28 -15 7
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Sandefjord Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Syria: Syria 27 194 11 - - 1 - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Bỉ 26 181 11 - 1 2 - -
Na Uy 23 11 - - 1 - -
Sân nhà của họ là Jotun Arena, tọa lạc tại Sandefjord, Vestfold. CLB đã đạt giải 1. divisjon vào năm 1999, nơi họ đã tiến triển nhanh chóng và sớm xác định mình là đối thủ mạnh mẽ cho việc lên hạng. Xếp thứ ba tại 1. divisjon cả vào năm 2002 và 2003, họ đã giành quyền tham dự trận play-off, nhưng đều thất bại. Năm 2004, họ xếp thứ tư. Trong mùa giải năm 2005, họ đứng thứ hai và giành quyền lên chơi tại hạng đấu cao nhất. Trong mùa giải Tippeligaen đầu tiên, CLB xếp thứ chín trên bảng xếp hạng và lọt vào trận chung kết cúp. Năm 2007, họ xếp cuối cùng và bị rớt xuống 1. divisjon. Trong mùa giải 2008 tại 1. divisjon, Sandefjord đã hồi phục từ một khởi đầu tệ để xếp thứ hai và giành vé lên hạng tự động vào Tippeligaen. Trong mùa giải 2009, Sandefjord xếp thứ tám, màn trình diễn mạnh nhất của họ tại hạng đấu cao nhất cho đến nay. Năm 2010, Sandefjord bị rớt xuống 1. divisjon. Họ giành danh hiệu 1. divisjon vào năm 2014, giành vé lên trở lại Tippeligaen. Họ bị rớt xuống trong mùa giải năm 2015, nhưng sau đó được lên hạng vào năm 2016. Thời gian của họ tại hạng đấu cao nhất sẽ kéo dài hai mùa lần này. Tuy nhiên, CLB đã giành vé lên hạng sau khi trải qua mùa giải 2019 tại 1. divisjon.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Sandefjord
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Sandefjord
  • Viết tắt:
    SAN
  • Giám đốc:
    Tegstrom, Andreas Ulrik
  • Sân vận động:
    Komplett Arena
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close