Sandefjord
Na Uy
Sandefjord Resultados mais recentes
Sandefjord Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sandefjord ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Sandefjord là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Sandefjord không ghi được bàn trong 28% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Sandefjord để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Sandefjord đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandefjord đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord tổng số bàn thắng mỗi trận 2.09 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Sandefjord tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Sandefjord tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Sandefjord đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sandefjord ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sandefjord chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Sandefjord ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sandefjord ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sandefjord ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sandefjord thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sandefjord thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sandefjord có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sandefjord thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sandefjord có trung bình 2.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sandefjord thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord có trung bình 13.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sandefjord thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord có trung bình 7.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sandefjord thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sandefjord có trung bình 6.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sandefjord Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29:10 | 19 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:14 | 4 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 28:11 | 17 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 17:11 | 6 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 18:13 | 5 | 19 | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | 1 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:16 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:13 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:17 | -4 | 14 | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:20 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | 4 | 1 | 7 | 24:20 | 4 | 13 | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:17 | -5 | 12 | |
| 13 | 11 | 2 | 5 | 4 | 15:20 | -5 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:18 | -7 | 11 | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | -9 | 9 | |
| 16 | 12 | 1 | 4 | 7 | 13:28 | -15 | 7 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Sandefjord Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
30
Hadaya E.
|
|
27 | 194 | 11 | - | - | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
44
Lambrix X.
|
|
26 | 181 | 11 | - | 1 | 2 | - | - |
| |
23 | 11 | - | - | 1 | - | - |