HamKam
Na Uy
HamKam Resultados mais recentes
HamKam Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
HamKam ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải vô địch quốc gia
HamKam ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
HamKam là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch quốc gia
HamKam không ghi được bàn trong 0% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
HamKam để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch quốc gia
HamKam để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
HamKam đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà HamKam đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
HamKam tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với HamKam tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với HamKam tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
HamKam đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HamKam ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HamKam ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
HamKam ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HamKam chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HamKam chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HamKam ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HamKam chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HamKam chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
HamKam ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HamKam ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HamKam ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
HamKam thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HamKam có trung bình 3.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HamKam thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HamKam có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HamKam thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HamKam có trung bình 2.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
HamKam thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HamKam có trung bình 9.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HamKam thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HamKam có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HamKam thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HamKam có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
HamKam Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29:10 | 19 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:14 | 4 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 28:11 | 17 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 17:11 | 6 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 18:13 | 5 | 19 | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | 1 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:16 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:13 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:17 | -4 | 14 | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:20 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | 4 | 1 | 7 | 24:20 | 4 | 13 | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:17 | -5 | 12 | |
| 13 | 11 | 2 | 5 | 4 | 15:20 | -5 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:18 | -7 | 11 | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | -9 | 9 | |
| 16 | 12 | 1 | 4 | 7 | 13:28 | -15 | 7 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
HamKam Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Sandberg M.
|
|
35 | 191 | 10 | - | - | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
14
Mares L.
|
|
29 | 175 | 1 | - | - | - | - | - |
|
22
Nilsen S.
|
|
29 | 187 | 6 | - | - | - | - | 6 |