Oxford United
Anh
Oxford United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Oxford United ghi bàn cứ mỗi 92 phút trong Giải vô địch
Oxford United ghi trung bình 0.98 bàn mỗi trận
Oxford United là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch
Oxford United không ghi được bàn trong 42% tại Giải vô địch
Bàn thua
Oxford United để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch
Oxford United để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Oxford United đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oxford United đã tham gia trong Giải vô địch
Oxford United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Oxford United tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với Oxford United tại Giải vô địch
CDG thống kê
Oxford United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải vô địch
Oxford United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch
Oxford United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Oxford United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch
Oxford United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch
Oxford United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch
Oxford United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch
Oxford United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch
Oxford United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch
Kèo Chấp Thống Kê
Oxford United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Oxford United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Oxford United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Oxford United thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch
Oxford United có trung bình 3.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Oxford United thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Oxford United có trung bình 1.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Oxford United thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Oxford United có trung bình 2.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Oxford United thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Giải vô địch
Oxford United có trung bình 11.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Oxford United thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải vô địch
Oxford United có trung bình 5.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Oxford United thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải vô địch
Oxford United có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Lankshear W. FW13
-
2 Brannagan C. MD9
-
3 Mills S. MD7
-
4 Helik M. DF5
-
5 Peart-Harris M. MD5
-
6 De Keersmaecker B. MD4
-
7 Brown C. DF4
-
8 Harris T. FW3
-
9 Placheta P. MD3
-
10 Prelec N. FW2
-
11 Krastev F. MD2
-
12 Donley J. FW2
-
13 Vaulks W. MD1
-
14 Spencer B. DF1
-
15 Goodhram T. MD1
-
16 Leigh G. DF1
-
17 Dembele S. MD1
-
18 Long S. DF1
-
19 Harris L. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Oxford United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 28 | 11 | 7 | 97:45 | 52 | 95 | |
| 2 | 46 | 23 | 15 | 8 | 80:47 | 33 | 84 | |
| 3 | 46 | 24 | 11 | 11 | 64:49 | 15 | 83 | |
| 4 | 46 | 22 | 14 | 10 | 82:56 | 26 | 80 | |
| 5 | 46 | 22 | 14 | 10 | 72:47 | 25 | 80 | |
| 6 | 46 | 21 | 10 | 15 | 70:66 | 4 | 73 | |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 69:65 | 4 | 71 | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 67:59 | 8 | 69 | |
| 9 | 46 | 19 | 8 | 19 | 63:56 | 7 | 65 | |
| 10 | 46 | 17 | 13 | 16 | 57:56 | 1 | 64 | |
| 11 | 46 | 18 | 10 | 18 | 57:59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 17 | 11 | 18 | 59:59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 66:66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 15 | 15 | 16 | 55:62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | 61:73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | 53:65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 15 | 10 | 21 | 51:56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | 49:64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | 44:58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 13 | 13 | 20 | 42:56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 13 | 14 | 19 | 48:58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | 45:59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 2 | 12 | 32 | 29:89 | -60 | 0 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Oxford United Biệt đội