Southampton
Anh
Southampton Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Southampton ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải vô địch
Southampton ghi trung bình 1.75 bàn mỗi trận
Southampton là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch
Southampton không ghi được bàn trong 13% tại Giải vô địch
Bàn thua
Southampton để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải vô địch
Southampton để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Southampton đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Southampton đã tham gia trong Giải vô địch
Southampton tổng số bàn thắng mỗi trận 2.94 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Southampton tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Southampton tại Giải vô địch
CDG thống kê
Southampton đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại Giải vô địch
Southampton ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch
Southampton ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Southampton ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch
Southampton chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch
Southampton chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải vô địch
Southampton ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch
Southampton chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch
Southampton chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch
Kèo Chấp Thống Kê
Southampton ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Southampton ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Southampton ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Southampton thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch
Southampton có trung bình 4.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Southampton thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Southampton có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Southampton thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Southampton có trung bình 2.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Southampton thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại Giải vô địch
Southampton có trung bình 10.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Southampton thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch
Southampton có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Southampton thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch
Southampton có trung bình 5.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Scienza L. FW16
-
2 Manning R. MD15
-
3 Azaz F. MD15
-
4 Armstrong A. FW14
-
5 Stewart R. FW12
-
6 Larin C. FW9
-
7 Harwood-Bellis T. DF8
-
8 Archer C. FW7
-
9 Charles S. MD5
-
10 Fellows T. MD5
-
11 Matsuki K. MD4
-
12 Bree J. DF4
-
13 Downes F. MD3
-
14 Jander C. MD3
-
15 Stephens J. DF2
-
16 Robinson J. FW2
-
17 Edozie S. FW2
-
18 Quarshie J. DF1
-
19 Welington DF1
-
20 Fraser R. FW1
-
21 Fernandes M. MD1
-
22 Wood-Gordon N. DF1
-
23 Jelert Kristensen E. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Southampton Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 28 | 11 | 7 | 97:45 | 52 | 95 | |
| 2 | 46 | 23 | 15 | 8 | 80:47 | 33 | 84 | |
| 3 | 46 | 24 | 11 | 11 | 64:49 | 15 | 83 | |
| 4 | 46 | 22 | 14 | 10 | 82:56 | 26 | 80 | |
| 5 | 46 | 22 | 14 | 10 | 72:47 | 25 | 80 | |
| 6 | 46 | 21 | 10 | 15 | 70:66 | 4 | 73 | |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 69:65 | 4 | 71 | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 67:59 | 8 | 69 | |
| 9 | 46 | 19 | 8 | 19 | 63:56 | 7 | 65 | |
| 10 | 46 | 17 | 13 | 16 | 57:56 | 1 | 64 | |
| 11 | 46 | 18 | 10 | 18 | 57:59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 17 | 11 | 18 | 59:59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 66:66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 15 | 15 | 16 | 55:62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | 61:73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | 53:65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 15 | 10 | 21 | 51:56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | 49:64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | 44:58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 13 | 13 | 20 | 42:56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 13 | 14 | 19 | 48:58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | 45:59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 2 | 12 | 32 | 29:89 | -60 | 0 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Southampton Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
36 | 193 | 7 | - | - | - | - | - | |
| |
25 | 190 | 22 | - | - | 3 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
32 | 185 | 32 | 2 | - | 5 | - | 2 |