Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Wrexham

Wrexham

Xứ Wales
Xứ Wales
Câu lạc bộ bóngá Wrexham Association (tiếng Welsh: Clwb Pêl-droed Cymdeithas Wrecsam) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp đóng cư tại Wrexham, xứ Wales ...
Cho xem nhiều hơn

Wrexham Resultados mais recentes

TTG 02/05/26 07:30
Wrexham Wrexham Middlesbrough Middlesbrough
2 2
TTG 26/04/26 07:00
Coventry City Coventry City Wrexham Wrexham
3 1
TTG 21/04/26 14:45
Oxford United Oxford United Wrexham Wrexham
0 1
TTG 18/04/26 10:00
Wrexham Wrexham Stoke City Stoke City
2 0
TTG 12/04/26 07:00
Birmingham City Birmingham City Wrexham Wrexham
2 0
TTG 07/04/26 15:00
Wrexham Wrexham Southampton Southampton
1 5
TTG 03/04/26 10:00
West Bromwich Albion West Bromwich Albion Wrexham Wrexham
2 2
TTG 21/03/26 11:00
Sheffield United Sheffield United Wrexham Wrexham
1 2
TTG 17/03/26 15:45
Watford Watford Wrexham Wrexham
3 1
TTG 13/03/26 16:00
Wrexham Wrexham Swansea City Swansea City
2 0

Wrexham Lịch thi đấu

18/07/26 11:00
Manchester United Manchester United Wrexham Wrexham
25/07/26 18:00
Leeds United Leeds United Wrexham Wrexham
29/07/26 19:30
Liverpool Liverpool Wrexham Wrexham
02/08/26 13:00
Sunderland Sunderland Wrexham Wrexham

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
10
7
6
41:37
+4
37
1.61
Phong độ sân khách
23
9
7
7
28:28
0
34
1.48
Phong độ tổng thể
46
19
14
13
69:65
+4
71
1.54
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
8
8
7
21:18
+3
32
1.39
Phong độ sân khách
23
8
8
7
11:11
0
32
1.39
Phong độ tổng thể
46
16
16
14
32:29
+3
64
1.39
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
8
8
7
20:19
+1
32
1.39
Phong độ sân khách
23
8
7
8
17:17
0
31
1.35
Phong độ tổng thể
46
16
15
15
37:36
+1
63
1.37

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.50
1.78
1.22
Phút / bàn thắng ghi
60
50
74
Trên 0.5
87%
96%
79%
Trên 1.5
44%
53%
35%
Trên 2.5
11%
14%
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
31%
9%
Đội dầu tiên ghi bàn
53%
57%
48%
Không ghi được bàn thắng
14%
5%
22%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
3
Phạt dền thắng
4
2
2
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
14%
14%
14%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.70
0.91
0.48
Ghi bàn trong 1H
55%
66%
44%
Thất bại ghi bàn 1H
46%
35%
57%
1H Bàn thắng ghi
32
21
11
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.80
0.87
0.74
Ghi bàn trong 2H
53%
61%
44%
Thất bại hhi bàn 2H
48%
40%
57%
2H Bàn thắng ghi
37
20
17

Wrexham ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải vô địch

Wrexham ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận

Wrexham là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch

Wrexham không ghi được bàn trong 14% tại Giải vô địch

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.41
1.61
1.22
Phút / bàn thủng lưới
64’
56’
74’
Giữ sạch lưới %
27%
22%
31%
Trên 0.5
74%
79%
70%
Trên 1.5
48%
53%
44%
Trên 2.5
16%
22%
9%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.63
0.78
0.48
Giữ sạch lưới 1H
26%
12%
14%
1h goals conceded
29
18
11
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.78
0.83
0.74
Giữ sạch lưới 2H
20%
9%
11%
2H Bàn thua
36
19
17

Wrexham để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải vô địch

Wrexham để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận

Wrexham đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.91
3.39
2.43
Trên 0.5
96%
100%
92%
Trên 1.5
83%
92%
74%
Trên 2.5
50%
57%
44%
Trên 3.5
33%
40%
27%
Trên 4.5
16%
22%
9%
Trên 5.5
7%
14%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
5%
0%
9%
Dưới 1.5
18%
9%
27%
Dưới 2.5
50%
44%
57%
Dưới 3.5
68%
61%
74%
Dưới 4.5
85%
79%
92%
Dưới 5.5
94%
87%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.33
1.70
0.96
Trên 0.5 1H
79%
83%
74%
Trên 1.5 1H
35%
48%
22%
Trên 2.5 1H
11%
22%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
22%
18%
27%
Dưới 1.5 1H
66%
53%
79%
Dưới 2.5 1H
90%
79%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.59
1.70
1.48
Trên 0.5 2H
81%
87%
74%
Trên 1.5 2H
50%
53%
48%
Trên 2.5 2H
20%
22%
18%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
14%
27%
Dưới 1.5 2H
50%
48%
53%
Dưới 2.5 2H
81%
79%
83%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wrexham đã tham gia trong Giải vô địch

Wrexham tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải vô địch

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Wrexham tại Giải vô địch

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Wrexham tại Giải vô địch

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
66%
74%
57%
CDG cả hai hiệp
5%
9%
0%
CDG và thắng
20%
22%
18%
CDG và hòa
27%
31%
22%
CDG và thua
20%
22%
18%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
57%
44%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
33%
40%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
31%
9%
CDG 2H
29%
35%
22%
CDG 1H và 2H (có/có)
5%
9%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
16%
22%
9%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
27%
22%
CDG 1H và 2H (không/không)
57%
44%
70%

Wrexham đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải vô địch

Wrexham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải vô địch

Wrexham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
16%
9%
9%
11 - 20 phút
27%
14%
14%
21 - 30 phút
31%
20%
14%
31 - 40 phút
40%
22%
18%
41 - 50 phút
37%
16%
24%
51 - 60 phút
22%
18%
5%
61 - 70 phút
22%
14%
9%
71 - 80 phút
31%
20%
11%
81 - 90+ phút
57%
22%
42%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
31%
18%
16%
31 - 45+ phút
37%
24%
20%
46 - 60+ phút
53%
29%
27%
46 - 60 phút
44%
27%
20%
61 - 75 phút
33%
16%
18%
76 - 90+ phút
72%
40%
44%

Wrexham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch

Wrexham chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch

Wrexham chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch

Wrexham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải vô địch

Wrexham chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch

Wrexham chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
96%
100%
+1.5
85%
87%
83%
+0.5
72%
74%
70%
-0.5
42%
44%
40%
-1.5
16%
22%
9%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
94%
96%
92%
+0.5
70%
70%
70%
-0.5
35%
35%
35%
-1.5
9%
14%
5%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
85%
87%
83%
+0.5
68%
70%
66%
-0.5
35%
35%
35%
-1.5
16%
14%
18%

Wrexham ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch

Trong hiệp một, Wrexham ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch

Trong hiệp hai, Wrexham ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.46
3.35
3.57
Đội thẻ trung bình
1.61
1.30
1.91
Thẻ chống lại trung bình %
1.85
2.04
1.65
Chiến thắng
31%
22%
40%
Chấp +1.5
77%
70%
83%
Chấp +0.5
55%
35%
74%
Chấp -0.5
31%
22%
40%
Chấp -1.5
14%
9%
18%
Trên 0.5
92%
87%
96%
Trên 1.5
81%
70%
92%
Trên 2.5
66%
57%
74%
Trên 3.5
50%
40%
61%
Trên 4.5
29%
31%
27%
Trên 5.5
16%
22%
9%
Trên 6.5
7%
14%
0%
Trên 7.5
5%
9%
0%
Tổng Thẻ
159
77
82
Cao nhất trong một trận
9
9
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.09
0.91
1.26
Đội thẻ trung bình 1H
0.59
0.48
0.70
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.50
0.43
0.57
Chiến thắng 1H
24%
22%
27%
Chấp +1.5
98%
100%
96%
Chấp +0.5
85%
83%
87%
Chấp -0.5
24%
22%
27%
Chấp -1.5
3%
0%
5%
Trên 0.5
57%
44%
70%
Trên 1.5
35%
22%
48%
Trên 2.5
14%
18%
9%
Đội thẻ trên 0.5
50%
40%
61%
Đội thẻ trên 1.5
9%
9%
9%
Thẻ chống lại trên 0.5
37%
27%
48%
Thẻ chống lại trên 1.5
11%
14%
9%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.37
2.43
2.30
Đội thẻ trung bình 2H
1.02
0.83
1.22
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.35
1.61
1.09
Chiến thắng 2H
22%
18%
27%
Chấp +1.5
77%
66%
87%
Chấp +0.5
61%
44%
79%
Chấp -0.5
22%
18%
27%
Chấp -1.5
14%
9%
18%
Trên 0.5
87%
83%
92%
Trên 1.5
74%
66%
83%
Trên 2.5
44%
53%
35%
Trên 3.5
27%
31%
22%
Đội thẻ trên 0.5
66%
57%
74%
Đội thẻ trên 1.5
24%
14%
35%
team cards over 2.5
11%
9%
14%
Thẻ chống lại trên 0.5
77%
74%
79%
Thẻ chống lại trên 1.5
42%
53%
31%
cards against over 2.5
14%
27%
0%

Wrexham thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch

Wrexham có trung bình 3.46 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp một, Wrexham thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp một, Wrexham có trung bình 1.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp hai, Wrexham thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp hai, Wrexham có trung bình 2.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.89
9.83
9.96
Đội phạt góc trung bình
4.46
5.17
3.74
Phạt góc chống lại trung bình
5.43
4.65
6.22
Chiến thắng
40%
53%
27%
Handicap +2.5
66%
83%
48%
Handicap +1.5
59%
79%
40%
Handicap -1.5
33%
44%
22%
Handicap -2.5
22%
35%
9%
Trên 6.5
87%
87%
87%
Trên 7.5
77%
74%
79%
Trên 8.5
64%
61%
66%
Trên 9.5
50%
44%
57%
Trên 10.5
31%
27%
35%
Trên 11.5
29%
27%
31%
Trên 12.5
18%
14%
22%
Trên 13.5
14%
14%
14%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.89
4.04
3.74
Đội phạt góc trung bình 1H
1.61
2.17
1.04
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.28
1.87
2.70
Chiến thắng 1H
40%
57%
22%
Handicap +2.5
79%
100%
57%
Handicap +1.5
59%
66%
53%
Handicap -1.5
18%
31%
5%
Handicap -2.5
9%
18%
0%
Trên 4.5
35%
35%
35%
Trên 5.5
20%
22%
18%
Trên 6.5
11%
9%
14%
Đội phạt góc trên 2.5
27%
44%
9%
Đội phạt góc trên 3.5
7%
14%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
44%
35%
53%
Phạt góc chống lại trên 3.5
22%
18%
27%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
6.00
5.78
6.22
Đội phạt góc trung bình 2H
2.85
3.00
2.70
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.15
2.78
3.52
Chiến thắng 2H
44%
48%
40%
Handicap +2.5
79%
92%
66%
Handicap +1.5
66%
74%
57%
Handicap -1.5
35%
44%
27%
Handicap -2.5
18%
22%
14%
Trên 4.5
74%
66%
83%
Trên 5.5
50%
48%
53%
Trên 6.5
29%
27%
31%
Đội phạt góc trên 2.5
46%
53%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
27%
31%
22%
Phạt góc chống lại trên 2.5
55%
48%
61%
Phạt góc chống lại trên 3.5
35%
27%
44%

Wrexham thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch

Wrexham có trung bình 9.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp một, Wrexham thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch

Wrexham có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch

Trong hiệp hai, Wrexham thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch

Wrexham có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Windass J. MD
    20
  • 2 Moore K. FW
    14
  • 3 O'Brien L. MD
    10
  • 4 Smith S. FW
    10
  • 5 Broadhead N. FW
    9
  • 6 Kabore I. DF
    8
  • 7 Rathbone O. MD
    8
  • 8 Cleworth M. DF
    7
  • 9 Thomason G. MD
    6
  • 10 Doyle C. DF
    5
  • 11 Dobson G. MD
    4
  • 12 James M. MD
    3
  • 13 Longman R. FW
    3
  • 14 McClean J. MD
    1
  • 15 Scarr D. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
WRE WRE
Đội thống kê
BC BC
Xếp hạng
4
1.50
Ghi bàn / trận
1.24
14
5
1.41
Thua / trận đấu
1.22
17
4
2.91
Trận bàn thắng trung bình
2.46
18
3
66%
CDG
57%
13
17
9.89
Trận phạt góc trung bình
9.89
18
20
4.46
Đội phạt góc trung bình
5.76
4
22
3.46
Trận thẻ trung bình
3.91
11
22
1.61
Đội thẻ trung bình
1.96
11

Những người ghi bàn nhiều nhất

WRE Wrexham
Windass J. 15
Moore K. 11
Smith S. 8
BC Birmingham City
Stansfield J. 10
Ducksch M. 10
Gray D. 5

Wrexham Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 1 1 0 0 5:0 5 3
2 1 1 0 0 3:1 2 3
3 1 1 0 0 2:0 2 3
4 1 0 0 1 1:3 -2 0
5 1 0 0 1 0:2 -2 0
6 1 0 0 1 0:5 -5 0

Wrexham Biệt đội

No data for selected season

Được thành lập vào năm 1864, đây là câu lạc bộ cũ nhất ở xứ Wales và là đội bóng chuyên nghiệp thứ ba cổ nhất trên thế giới. Họ cạnh tranh tại EFL League Two, hạng bốn của hệ thống giải bóng đá Anh. Ban đầu, câu lạc bộ tham gia vào các trận giao hữu và các giải đấu cúp, và lần đầu tiên tham gia vào một giải bằng cách tham gia The Combination vào năm 1890. Họ đã dành 13 mùa giải tại The Combination và hai mùa giải tại Welsh Senior League, giành bốn danh hiệu The Combination và hai danh hiệu Welsh Senior League. Họ tham gia vào Birmingham & District League vào năm 1905, nơi mà họ sẽ ở cho đến khi trở thành thành viên khai mạc của Third Division North của Football League vào năm 1921. Họ dành 37 năm tại phần phía Bắc trước khi được đưa vào Third Division sau khi giải thi đấu được tổ chức lại vào năm 1958 và sau đó hạ cấp hai năm sau đó. Wrexham đã được thăng hạng ra khỏi Fourth Division vào mùa giải 1961-62, nhưng chỉ được giữa thăng hạng hai năm sau đó. Một sự thăng hạng khác đến vào mùa giải 1969-70, và họ đã đạt đến Second Division lần đầu tiên sau khi giành chức vô địch Third Division vào mùa giải 1977-78. Hai sự hạ cấp liên tiếp đã đưa họ trở lại hạng bốn vào năm 1983, và họ không thể thăng hạng nữa cho đến mùa giải 1992-93. Sau khi bị hạ cấp một lần nữa vào năm 2002, họ lập tức thăng hạng vào mùa giải 2002-03, trước khi những vấn đề tài chính trở nên tồi tệ hơn dẫn đến một sự hạ cấp khác và sau đó là sự quản lý vào tháng 12 năm 2004. Đến khi câu lạc bộ thoát ra khỏi quản lý vào một năm và nửa không thấy bất cứ sự cải thiện nào trên sân, họ đã rớt ra khỏi Football League vào năm 2008. Sau đó, Wrexham đã có năm kỳ thất bại liên tiếp trong vòng play-off của hệ thống giải bóng đá Anh hạng năm, trước khi được thăng hạng với tư cách nhà vô địch của National League 2022-23; họ thi đấu tại EFL League Two. Các danh hiệu của Wrexham bao gồm giành Cup xứ Wales 23 lần, Football League Trophy năm 2005 tại Sân vận động Millennium và FA Trophy năm 2013 tại Sân Wembley. Các câu lạc bộ cũng là nhà vô địch nhiều nhất của FAW Premier Cup ít thời gian tồn tại, giành năm lần trong 11 năm tồn tại của nó, tham gia chống lại các câu lạc bộ xứ Wales khác như Cardiff City, Swansea City và Newport County. Tuy nhiên, kết rivalries lớn nhất của họ là với các câu lạc bộ Anh như Chester, Shrewsbury Town và Tranmere Rovers, với những trận đấu giữa các câu lạc bộ được biết đến là derby xuyên biên giới. vào năm 1992. Wrexham đã gây sốc khi đánh bại nhà vô địch Anh Arsenal tại FA Cup. Họ cũng giành chiến thắng 1-0 trước FC Porto vào năm 1984 tại Cúp quốc gia vô địch Champions League. Wrexham đã được tham gia vào Cúp Hạng Nhì vô địch Champions League do giành Cup xứ Wales; trận đấu châu Âu đầu tiên của họ là trước FC Zürich của Thụy Sỹ vào năm 1972 và trận cuối cùng được chơi tại Romania trước Petrolul Ploiești vào năm 1995. Sân vận động nhà của Wrexham, The Racecourse Ground, là sân vận động quốc tế cổ nhất trên thế giới mà vẫn tiếp tục tổ chức các trận đấu quốc tế. Sự tham gia của hai ngôi sao Hollywood Ryan Reynolds và Rob McElhenney vào năm 2020 và sự chú ý từ bộ phim tài liệu Welcome to Wrexham đã ảnh hưởng đáng kể đến sự nổi tiếng của câu lạc bộ, dẫn đến việc họ thu hút được một tầng lựa hâm mộ toàn cầu mới mà trước đây không có tiền lệ cho một đội bóng đang ở hạng năm.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Wrexham
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Wrexham
  • Viết tắt:
    WRE
  • Giám đốc:
    Parkinson, Phil
  • Sân vận động:
    Racecourse Ground
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close