Coventry City
Anh
Coventry City Resultados mais recentes
Coventry City Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Coventry City ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải vô địch
Coventry City ghi trung bình 2.11 bàn mỗi trận
Coventry City là đội đầu tiên ghi bàn trong 66% trong suốt Giải vô địch
Coventry City không ghi được bàn trong 16% tại Giải vô địch
Bàn thua
Coventry City để thủng lưới cứ mỗi 92 phút tại Giải vô địch
Coventry City để thủng lưới trung bình 0.98 bàn mỗi trận
Coventry City đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Coventry City đã tham gia trong Giải vô địch
Coventry City tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Coventry City tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Coventry City tại Giải vô địch
CDG thống kê
Coventry City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải vô địch
Coventry City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch
Coventry City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Coventry City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch
Coventry City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch
Coventry City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch
Coventry City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch
Coventry City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch
Coventry City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch
Kèo Chấp Thống Kê
Coventry City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Coventry City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Coventry City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Coventry City thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch
Coventry City có trung bình 3.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Coventry City thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Coventry City có trung bình 1.46 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Coventry City thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Coventry City có trung bình 2.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Coventry City thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải vô địch
Coventry City có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Coventry City thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải vô địch
Coventry City có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Coventry City thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Coventry City có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Wright H. FW18
-
2 Thomas-Asante B. FW17
-
3 Torp V. MD17
-
4 Mason-Clark E. FW16
-
5 Rudoni J. MD14
-
6 Simms E. FW14
-
7 Sakamoto T. MD12
-
8 Van Ewijk M. DF10
-
9 Thomas B. DF5
-
10 Grimes M. MD5
-
11 Eccles J. MD5
-
12 DaSilva J. DF3
-
13 Hayden K. DF3
-
14 Esse R. MD3
-
15 Kitching L. DF2
-
16 Allen J. MD2
-
17 Onyeka F. MD2
-
18 Rushworth C. GK1
-
19 Borges Rodrigues R. MD1
-
20 Bidwell J. DF1
-
21 Latibeaudiere J. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Coventry City Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 28 | 11 | 7 | 97:45 | 52 | 95 | |
| 2 | 46 | 23 | 15 | 8 | 80:47 | 33 | 84 | |
| 3 | 46 | 24 | 11 | 11 | 64:49 | 15 | 83 | |
| 4 | 46 | 22 | 14 | 10 | 82:56 | 26 | 80 | |
| 5 | 46 | 22 | 14 | 10 | 72:47 | 25 | 80 | |
| 6 | 46 | 21 | 10 | 15 | 70:66 | 4 | 73 | |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 69:65 | 4 | 71 | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 67:59 | 8 | 69 | |
| 9 | 46 | 19 | 8 | 19 | 63:56 | 7 | 65 | |
| 10 | 46 | 17 | 13 | 16 | 57:56 | 1 | 64 | |
| 11 | 46 | 18 | 10 | 18 | 57:59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 17 | 11 | 18 | 59:59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 66:66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 15 | 15 | 16 | 55:62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | 61:73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | 53:65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 15 | 10 | 21 | 51:56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | 49:64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | 44:58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 13 | 13 | 20 | 42:56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 13 | 14 | 19 | 48:58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | 45:59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 2 | 12 | 32 | 29:89 | -60 | 0 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Coventry City Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
19
Rushworth C.
|
|
24 | 188 | 46 | - | 1 | 2 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
15
Kitching L.
|
|
26 | 191 | 38 | 2 | - | 7 | - | 1 |
| |
24 | 186 | 33 | 3 | 2 | 7 | 1 | - |