Hull City
Anh
Hull City Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hull City ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải vô địch
Hull City ghi trung bình 1.49 bàn mỗi trận
Hull City là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải vô địch
Hull City không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch
Bàn thua
Hull City để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải vô địch
Hull City để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Hull City đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hull City đã tham gia trong Giải vô địch
Hull City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.84 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Hull City tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Hull City tại Giải vô địch
CDG thống kê
Hull City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải vô địch
Hull City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Hull City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hull City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch
Hull City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch
Hull City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải vô địch
Hull City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch
Hull City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch
Hull City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch
Kèo Chấp Thống Kê
Hull City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Hull City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Hull City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hull City thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải vô địch
Hull City có trung bình 4.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Hull City thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Hull City có trung bình 1.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Hull City thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Hull City có trung bình 3.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Hull City thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải vô địch
Hull City có trung bình 10.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Hull City thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải vô địch
Hull City có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Hull City thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch
Hull City có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 McBurnie O. FW26
-
2 Gelhardt J. FW17
-
3 Joseph K. FW12
-
4 Giles R. MD7
-
5 Crooks M. MD7
-
6 Belloumi M. FW7
-
7 Millar L. MD6
-
8 Slater R. MD4
-
9 Egan J. DF3
-
10 Akintola B. MD3
-
11 Coyle L. DF3
-
12 Koumas L. MD3
-
13 Gyabi D. MD2
-
14 Destan E. FW2
-
15 Ndala J. FW1
-
16 Ajayi S. DF1
-
17 Hughes C. DF1
-
18 Lundstram J. MD1
-
19 Drameh C. DF1
-
20 Famewo A. DF1
-
21 Hadziahmetovic A. MD1
-
22 Hirakawa Y. MD1
-
23 Dowell K. MD1
-
24 McNair P. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hull City Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 28 | 11 | 7 | 97:45 | 52 | 95 | |
| 2 | 46 | 23 | 15 | 8 | 80:47 | 33 | 84 | |
| 3 | 46 | 24 | 11 | 11 | 64:49 | 15 | 83 | |
| 4 | 46 | 22 | 14 | 10 | 82:56 | 26 | 80 | |
| 5 | 46 | 22 | 14 | 10 | 72:47 | 25 | 80 | |
| 6 | 46 | 21 | 10 | 15 | 70:66 | 4 | 73 | |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 69:65 | 4 | 71 | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 67:59 | 8 | 69 | |
| 9 | 46 | 19 | 8 | 19 | 63:56 | 7 | 65 | |
| 10 | 46 | 17 | 13 | 16 | 57:56 | 1 | 64 | |
| 11 | 46 | 18 | 10 | 18 | 57:59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 17 | 11 | 18 | 59:59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 66:66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 15 | 15 | 16 | 55:62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | 61:73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | 53:65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 15 | 10 | 21 | 51:56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | 49:64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | 44:58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 13 | 13 | 20 | 42:56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 13 | 14 | 19 | 48:58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | 45:59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 2 | 12 | 32 | 29:89 | -60 | 0 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Hull City Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Pandur I.
|
|
26 | 187 | 39 | - | - | 6 | - | - |
|
12
Phillips D.
|
|
30 | 188 | 1 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
15
Egan J.
|
|
33 | 185 | 36 | 2 | - | 7 | - | 3 |