Lausanne-Sport
Thụy Sĩ
Lausanne-Sport Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lausanne-Sport ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Lausanne-Sport là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Lausanne-Sport để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport để thủng lưới trung bình 1.76 bàn mỗi trận
Lausanne-Sport đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lausanne-Sport đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport tổng số bàn thắng mỗi trận 3.16 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Lausanne-Sport tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 61% đối với Lausanne-Sport tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Lausanne-Sport đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lausanne-Sport ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Lausanne-Sport ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lausanne-Sport ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lausanne-Sport ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lausanne-Sport thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport có trung bình 4.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lausanne-Sport thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lausanne-Sport có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lausanne-Sport thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lausanne-Sport có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lausanne-Sport thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport có trung bình 11.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lausanne-Sport thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport có trung bình 5.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lausanne-Sport thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lausanne-Sport có trung bình 5.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Diakite G. FW12
-
2 Janneh O. FW9
-
3 Custodio O. MD7
-
4 Butler-Oyedeji N. MD7
-
5 Lekweiry B. MD6
-
6 Bair T. FW6
-
7 Fofana S. DF5
-
8 Roche J. MD3
-
9 Sene M. FW3
-
10 Soppy B. DF3
-
11 Mollet F. MD3
-
12 Poaty M. DF2
-
13 Karim Sow A. DF2
-
14 Ajdini A. FW2
-
15 Traore S. FW2
-
16 Mouanga K. MD1
-
17 Al-Saad M. MD1
-
18 Sigua G. MD1
-
19 Kana-Biyik E. FW1
-
20 N'Diaye P. MD1
-
21 Beloko N. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Lausanne-Sport Bàn
| # | Hình thức Super League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Super League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 14 | 11 | 13 | 76:66 | 10 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 14 | 11 | 71:63 | 8 | 53 | |
| 3 | 38 | 11 | 9 | 18 | 53:67 | -14 | 42 | |
| 4 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 | -23 | 38 | |
| 5 | 38 | 8 | 9 | 21 | 48:74 | -26 | 33 | |
| 6 | 38 | 5 | 8 | 25 | 44:100 | -56 | 23 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
Lausanne-Sport Biệt đội