Zurich
Thụy Sĩ
Zurich Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Zurich ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải vô địch quốc gia
Zurich ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Zurich là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Zurich không ghi được bàn trong 29% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Zurich để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải vô địch quốc gia
Zurich để thủng lưới trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Zurich đạt được 6% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zurich đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Zurich tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với Zurich tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Zurich tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Zurich đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zurich ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zurich ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Zurich ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zurich chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zurich chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zurich ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 87% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zurich chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zurich chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Zurich ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zurich ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zurich ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Zurich thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zurich có trung bình 5.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zurich thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zurich có trung bình 1.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zurich thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zurich có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Zurich thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zurich có trung bình 10.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zurich thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zurich có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zurich thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zurich có trung bình 5.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Keny P. FW17
-
2 Phaeton M. FW9
-
3 Zuber S. MD6
-
4 Emmanuel U. FW6
-
5 Reverson D. MD6
-
6 Krasniqi B. MD6
-
7 Markelo J. MD4
-
8 Tsawa C. MD4
-
9 Kamberi L. DF3
-
10 Perea J. FW3
-
11 Cavaleiro I. FW3
-
12 Sauter I. DF2
-
13 Di Giusto N. MD2
-
14 Hack A. DF2
-
15 Berisha V. MD2
-
16 Gomez M. DF1
-
17 Palacio N. MD1
-
18 Reichmuth M. MD1
-
19 Segura J. DF1
-
20 Vujevic D. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Zurich Bàn
| # | Hình thức Super League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Super League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 14 | 11 | 13 | 76:66 | 10 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 14 | 11 | 71:63 | 8 | 53 | |
| 3 | 38 | 11 | 9 | 18 | 53:67 | -14 | 42 | |
| 4 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 | -23 | 38 | |
| 5 | 38 | 8 | 9 | 21 | 48:74 | -26 | 33 | |
| 6 | 38 | 5 | 8 | 25 | 44:100 | -56 | 23 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
Zurich Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
25
Brecher Y.
|
|
33 | 196 | 22 | - | - | - | - | - |
|
1
Huber S.
|
|
20 | 195 | 15 | - | - | 2 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
17
Kamberi L.
|
|
26 | 183 | 33 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 |