Servette
Thụy Sĩ
Servette Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Servette ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải vô địch quốc gia
Servette ghi trung bình 1.87 bàn mỗi trận
Servette là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Servette không ghi được bàn trong 11% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Servette để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải vô địch quốc gia
Servette để thủng lưới trung bình 1.66 bàn mỗi trận
Servette đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Servette đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Servette tổng số bàn thắng mỗi trận 3.53 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Servette tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 53% đối với Servette tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Servette đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Servette ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Servette ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Servette ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Servette chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Servette chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Servette ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Servette chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Servette chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Servette ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Servette ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Servette ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Servette thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Servette có trung bình 4.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Servette thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Servette có trung bình 1.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Servette thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Servette có trung bình 2.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Servette thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Servette có trung bình 9.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Servette thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Servette có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Servette thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Servette có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Stevanovic M. MD20
-
2 Kadile J. FW16
-
3 Aye F. FW13
-
4 Mraz S. FW12
-
5 Guillemenot J. FW10
-
6 Njoh L. DF9
-
7 Cognat T. MD6
-
8 Lopes T. MD6
-
9 Douline D. MD5
-
10 Fomba L. MD4
-
11 Mazikou B. DF4
-
12 Rouiller S. DF4
-
13 Mendes H. DF3
-
14 Severin Y. DF1
-
15 Bronn D. DF1
-
16 Antunes A. MD1
-
17 Jallow A. MD1
-
18 Pereira Varela K. FW1
-
19 Baron A. DF1
-
20 Atangana J. FW1
-
21 Burch M. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Servette Bàn
| # | Hình thức Super League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Super League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 14 | 11 | 13 | 76:66 | 10 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 14 | 11 | 71:63 | 8 | 53 | |
| 3 | 38 | 11 | 9 | 18 | 53:67 | -14 | 42 | |
| 4 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 | -23 | 38 | |
| 5 | 38 | 8 | 9 | 21 | 48:74 | -26 | 33 | |
| 6 | 38 | 5 | 8 | 25 | 44:100 | -56 | 23 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
Servette Biệt đội