Sion
Thụy Sĩ
Sion Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sion ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải vô địch quốc gia
Sion ghi trung bình 1.66 bàn mỗi trận
Sion là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Sion không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Sion để thủng lưới cứ mỗi 86 phút tại Giải vô địch quốc gia
Sion để thủng lưới trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Sion đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sion đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Sion tổng số bàn thắng mỗi trận 2.71 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Sion tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Sion tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Sion đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sion ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sion ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sion ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sion chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sion chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sion ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sion chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sion chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Sion ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sion ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sion ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sion thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sion có trung bình 4.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sion thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sion có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sion thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sion có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sion thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sion có trung bình 9.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sion thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sion có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sion thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sion có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Nivokazi R. FW19
-
2 Chouaref Y. FW17
-
3 Kololli B. MD9
-
4 Boteli W. FW8
-
5 Hefti N. DF6
-
6 Lukembila J. FW6
-
7 Kabacalman A. MD5
-
8 Berdayes T. FW5
-
9 Chipperfield L. MD5
-
10 Rrudhani D. MD4
-
11 Surdez F. FW4
-
12 Lavanchy N. DF3
-
13 Baltazar MD3
-
14 Hajrizi K. DF2
-
15 Sow N. DF1
-
16 Kronig J. DF1
-
17 Bouchlarhem T. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sion Bàn
| # | Hình thức Alpe Adria Cup 18/19, Knockout Stage | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 3 | 11 | 80:52 | 28 | 75 | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 72:47 | 25 | 70 | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 59:42 | 17 | 67 | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 63:40 | 23 | 63 | |
| 5 | 38 | 16 | 8 | 14 | 55:58 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 80:69 | 11 | 55 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Hình thức Super League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
Sion Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
27 | 188 | 38 | - | - | 1 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
14
Lavanchy N.
|
|
32 | 174 | 37 | 1 | 2 | 5 | - | - |
|
28
Hajrizi K.
|
|
27 | 185 | 34 | 1 | 1 | 14 | - | - |