Sigua Gabriel
Georgia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
20 (30.06.2005)
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
87 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Sigua Gabriel Trận đấu cuối cùng
Sigua Gabriel Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 17/08/25 |
|
|
Cho vay |
| 24/07/23 |
|
|
700K €
Chuyển Nhượng
|
Sigua Gabriel Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
16 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
16 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
17 | 3 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
16 | 3 | 1 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 65 | 6 | 2 | 4 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 10 | 2 | 1 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | ||||||||
|
|
|
3 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 22 | 3 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Sigua Gabriel lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 01.03.2026 | 13.03.2026 |
|
| 05.10.2025 | 17.10.2025 |
|
| 28.10.2024 | 07.11.2024 |
|