Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Thun

Thun

Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
CLB Fussballclub Thun 1898 là một đội bóng đá Thụy Sỹ đến từ thị trấn Bernese Oberland của Thun ...
Cho xem nhiều hơn

Thun Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 10:30
St. Gallen St. Gallen Thun Thun
1 1
TTG 14/05/26 10:30
Thun Thun 2 Young Boys Young Boys
3 8
TTG 10/05/26 10:30
Sion Sion Thun Thun
2 0
TTG 02/05/26 14:30
Basel Basel Thun Thun 3
3 1
TTG 25/04/26 14:30
Thun Thun Lugano Lugano
0 1
TTG 18/04/26 14:30
Thun Thun Basel Basel
3 1
HL 11/04/26 14:30
Thun Thun Basel Basel
TTG 04/04/26 12:00
Lugano Lugano Thun Thun
1 0
TTG 21/03/26 13:00
Zurich Zurich Thun Thun
2 1
TTG 14/03/26 13:00
Thun Thun Grasshopper Club Zurich Grasshopper Club Zurich
5 1

Thun Lịch thi đấu

26/06/26 12:30
Young Boys Young Boys Thun Thun

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
12
2
5
45:29
+16
38
2.00
Phong độ sân khách
19
12
1
6
35:23
+12
37
1.95
Phong độ tổng thể
38
24
3
11
80:52
+28
75
1.97
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
9
5
5
19:14
+5
32
1.68
Phong độ sân khách
19
7
8
4
15:11
+4
29
1.53
Phong độ tổng thể
38
16
13
9
34:25
+9
61
1.61
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
9
6
4
26:15
+11
33
1.74
Phong độ sân khách
19
9
6
4
20:12
+8
33
1.74
Phong độ tổng thể
38
18
12
8
46:27
+19
66
1.74

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.11
2.37
1.84
Phút / bàn thắng ghi
43
38
49
Trên 0.5
87%
85%
90%
Trên 1.5
64%
69%
58%
Trên 2.5
37%
48%
27%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
48%
32%
Đội dầu tiên ghi bàn
53%
48%
58%
Không ghi được bàn thắng
14%
16%
11%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
4
Phạt dền thắng
6
3
3
Phạt dền nhận
10
8
2
Phạt dền trong một trận
43%
58%
27%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.89
1.00
0.79
Ghi bàn trong 1H
56%
58%
53%
Thất bại ghi bàn 1H
45%
43%
48%
1H Bàn thắng ghi
34
19
15
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.21
1.37
1.05
Ghi bàn trong 2H
72%
74%
69%
Thất bại hhi bàn 2H
29%
27%
32%
2H Bàn thắng ghi
46
26
20

Thun ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải vô địch quốc gia

Thun ghi trung bình 2.11 bàn mỗi trận

Thun là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Thun không ghi được bàn trong 14% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.37
1.53
1.21
Phút / bàn thủng lưới
66’
59’
74’
Giữ sạch lưới %
16%
11%
22%
Trên 0.5
85%
90%
79%
Trên 1.5
27%
27%
27%
Trên 2.5
11%
11%
11%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
8
8
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.66
0.74
0.58
Giữ sạch lưới 1H
19%
9%
10%
1h goals conceded
25
14
11
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.71
0.79
0.63
Giữ sạch lưới 2H
19%
8%
11%
2H Bàn thua
27
15
12

Thun để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải vô địch quốc gia

Thun để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận

Thun đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.47
3.89
3.05
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
85%
85%
85%
Trên 2.5
74%
74%
74%
Trên 3.5
43%
53%
32%
Trên 4.5
22%
32%
11%
Trên 5.5
14%
22%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
16%
16%
16%
Dưới 2.5
27%
27%
27%
Dưới 3.5
58%
48%
69%
Dưới 4.5
79%
69%
90%
Dưới 5.5
87%
79%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.55
1.74
1.37
Trên 0.5 1H
77%
79%
74%
Trên 1.5 1H
50%
53%
48%
Trên 2.5 1H
22%
32%
11%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
24%
22%
27%
Dưới 1.5 1H
50%
48%
53%
Dưới 2.5 1H
79%
69%
90%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.92
2.16
1.68
Trên 0.5 2H
87%
90%
85%
Trên 1.5 2H
56%
58%
53%
Trên 2.5 2H
27%
37%
16%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
14%
11%
16%
Dưới 1.5 2H
45%
43%
48%
Dưới 2.5 2H
74%
64%
85%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thun đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Thun tổng số bàn thắng mỗi trận 3.47 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Thun tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Thun tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
72%
74%
69%
CDG cả hai hiệp
3%
6%
0%
CDG và thắng
48%
53%
43%
CDG và hòa
8%
11%
6%
CDG và thua
16%
11%
22%
CDG và trên 2.5 (có/có)
66%
69%
64%
CDG và trên 2.5 (không/có)
8%
6%
11%
CDG và trên 3.5 (có/có)
40%
53%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
0%
6%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
29%
32%
27%
CDG 2H
35%
43%
27%
CDG 1H và 2H (có/có)
3%
6%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
27%
27%
27%
CDG 1H và 2H (không/có)
32%
37%
27%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
32%
48%

Thun đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thun ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thun ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
14%
8%
8%
11 - 20 phút
45%
24%
22%
21 - 30 phút
37%
22%
16%
31 - 40 phút
29%
22%
8%
41 - 50 phút
37%
27%
14%
51 - 60 phút
45%
35%
14%
61 - 70 phút
37%
24%
16%
71 - 80 phút
19%
11%
11%
81 - 90+ phút
72%
43%
32%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
32%
22%
16%
31 - 45+ phút
61%
32%
29%
46 - 60+ phút
48%
37%
19%
46 - 60 phút
58%
45%
16%
61 - 75 phút
40%
32%
19%
76 - 90+ phút
77%
45%
40%

Thun ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Thun chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Thun chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Thun ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Thun chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Thun chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
95%
100%
+1.5
85%
85%
85%
+0.5
72%
74%
69%
-0.5
64%
64%
64%
-1.5
35%
43%
27%
-2.5
22%
27%
16%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
90%
90%
+0.5
77%
74%
79%
-0.5
43%
48%
37%
-1.5
14%
11%
16%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
93%
95%
90%
+0.5
79%
79%
79%
-0.5
48%
48%
48%
-1.5
22%
22%
22%

Thun ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Thun ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Thun ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
5.26
5.26
5.26
Đội thẻ trung bình
2.58
2.68
2.47
Thẻ chống lại trung bình %
2.68
2.58
2.79
Chiến thắng
37%
43%
32%
Chấp +1.5
77%
79%
74%
Chấp +0.5
53%
53%
53%
Chấp -0.5
37%
43%
32%
Chấp -1.5
24%
27%
22%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
98%
100%
95%
Trên 2.5
98%
100%
95%
Trên 3.5
79%
74%
85%
Trên 4.5
61%
58%
64%
Trên 5.5
43%
37%
48%
Trên 6.5
32%
37%
27%
Trên 7.5
14%
11%
16%
Tổng Thẻ
200
100
100
Cao nhất trong một trận
10
10
8
Thấp nhất trong một trận
1
3
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.92
1.89
1.95
Đội thẻ trung bình 1H
1.03
1.16
0.89
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.89
0.74
1.05
Chiến thắng 1H
37%
43%
32%
Chấp +1.5
95%
100%
90%
Chấp +0.5
69%
74%
64%
Chấp -0.5
37%
43%
32%
Chấp -1.5
11%
16%
6%
Trên 0.5
93%
90%
95%
Trên 1.5
53%
53%
53%
Trên 2.5
27%
27%
27%
Đội thẻ trên 0.5
69%
74%
64%
Đội thẻ trên 1.5
22%
22%
22%
Thẻ chống lại trên 0.5
69%
58%
79%
Thẻ chống lại trên 1.5
16%
16%
16%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.34
3.37
3.32
Đội thẻ trung bình 2H
1.55
1.53
1.58
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.79
1.84
1.74
Chiến thắng 2H
37%
43%
32%
Chấp +1.5
77%
79%
74%
Chấp +0.5
56%
48%
64%
Chấp -0.5
37%
43%
32%
Chấp -1.5
27%
32%
22%
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
90%
85%
95%
Trên 2.5
66%
69%
64%
Trên 3.5
40%
43%
37%
Đội thẻ trên 0.5
82%
79%
85%
Đội thẻ trên 1.5
45%
43%
48%
team cards over 2.5
19%
22%
16%
Thẻ chống lại trên 0.5
85%
85%
85%
Thẻ chống lại trên 1.5
48%
53%
43%
cards against over 2.5
32%
27%
37%

Thun thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thun có trung bình 5.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Thun thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Thun có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Thun thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Thun có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.18
10.79
9.58
Đội phạt góc trung bình
5.82
6.47
5.16
Phạt góc chống lại trung bình
4.37
4.32
4.42
Chiến thắng
66%
69%
64%
Handicap +2.5
85%
95%
74%
Handicap +1.5
79%
85%
74%
Handicap -1.5
58%
64%
53%
Handicap -2.5
32%
37%
27%
Trên 6.5
93%
90%
95%
Trên 7.5
85%
90%
79%
Trên 8.5
69%
79%
58%
Trên 9.5
61%
69%
53%
Trên 10.5
45%
48%
43%
Trên 11.5
35%
43%
27%
Trên 12.5
22%
32%
11%
Trên 13.5
16%
22%
11%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.82
5.26
4.37
Đội phạt góc trung bình 1H
3.11
3.32
2.89
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.71
1.95
1.47
Chiến thắng 1H
64%
64%
64%
Handicap +2.5
95%
95%
95%
Handicap +1.5
82%
85%
79%
Handicap -1.5
48%
48%
48%
Handicap -2.5
37%
27%
48%
Trên 4.5
56%
58%
53%
Trên 5.5
35%
37%
32%
Trên 6.5
22%
27%
16%
Đội phạt góc trên 2.5
53%
58%
48%
Đội phạt góc trên 3.5
40%
37%
43%
Phạt góc chống lại trên 2.5
24%
32%
16%
Phạt góc chống lại trên 3.5
8%
6%
11%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.37
5.53
5.21
Đội phạt góc trung bình 2H
2.71
3.16
2.26
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.66
2.37
2.95
Chiến thắng 2H
43%
43%
43%
Handicap +2.5
79%
95%
64%
Handicap +1.5
72%
95%
48%
Handicap -1.5
24%
27%
22%
Handicap -2.5
24%
27%
22%
Trên 4.5
64%
64%
64%
Trên 5.5
50%
58%
43%
Trên 6.5
32%
37%
27%
Đội phạt góc trên 2.5
48%
58%
37%
Đội phạt góc trên 3.5
32%
32%
32%
Phạt góc chống lại trên 2.5
48%
37%
58%
Phạt góc chống lại trên 3.5
35%
22%
48%

Thun thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thun có trung bình 10.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Thun thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thun có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Thun thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thun có trung bình 5.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Rastoder E. FW
    21
  • 2 Imeri K. MD
    14
  • 3 Bertone L. MD
    13
  • 4 Ibayi C. FW
    13
  • 5 Meichtry F. MD
    11
  • 6 Fehr F. DF
    9
  • 7 Matoshi V. MD
    9
  • 8 Heule M. DF
    8
  • 9 Reichmuth N. MD
    6
  • 10 Labeau B. FW
    6
  • 11 Montolio G. DF
    5
  • 12 Burki M. DF
    3
  • 13 Kait M. FW
    3
  • 14 Roth J. MD
    2
  • 15 Bamert J. DF
    2
  • 16 Dahler L. DF
    2
  • 17 Dursun F. FW
    2
  • 18 Steffen N. GK
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
THU THU
Đội thống kê
AAR AAR
Xếp hạng
2
2.11
Ghi bàn / trận
0.50
13
9
1.37
Thua / trận đấu
1.00
13
5
3.47
Trận bàn thắng trung bình
1.50
13
3
72%
CDG
50%
13
7
10.18
Trận phạt góc trung bình
14.50
1
2
5.82
Đội phạt góc trung bình
7.50
1
3
5.26
Trận thẻ trung bình
8.50
1
5
2.58
Đội thẻ trung bình
4.50
1

Những người ghi bàn nhiều nhất

THU Thun
Rastoder E. 16
Bertone L. 11
Ibayi C. 10

Thun Bàn

# Hình thức Alpe Adria Cup 18/19, Knockout Stage TC T V Đ BT KD K
1 38 24 3 11 80:52 28 75
2 38 20 10 8 72:47 25 70
3 38 19 10 9 59:42 17 67
4 38 16 15 7 63:40 23 63
5 38 16 8 14 55:58 -3 56
6 38 15 10 13 80:69 11 55
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
# Hình thức Super League 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 33 24 2 7 75:37 38 74
2 33 17 9 7 64:40 24 60
3 33 16 9 8 50:38 12 57
4 33 15 8 10 51:45 6 53
5 33 13 13 7 51:35 16 52
6 33 13 9 11 65:60 5 48
7 33 10 10 13 64:61 3 40
8 33 9 13 11 57:57 0 40
9 33 10 9 14 47:57 -10 39
10 33 10 4 19 45:63 -18 34
11 33 6 9 18 40:65 -25 27
12 33 4 7 22 35:86 -51 19
  • Championship round
  • Relegation Round

Thun Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Thụy Sĩ 25 187 36 - 1 4 - -
Thụy Sĩ 22 187 3 - - - - 1
Thụy Sĩ 20 189 - - - - - -
CLB tham gia giải bóng đá Thụy Sỹ, Swiss Challenge League, hạng hai của hệ thống liên đoàn bóng đá Thụy Sỹ, sau khi rớt từ giải bóng đá cao cấp Thụy Sỹ trong mùa giải 2019-2020. CLB thi đấu tại Stockhorn Arena với sức chứa lên đến 10,000 cổ động viên, cả ngồi và đứng. Màu sắc chính thức của CLB là đỏ và trắng. Những thành tựu lớn nhất trong lịch sử của CLB là hai lần giành hạng nhì tại Cup Thụy Sỹ (1955 và 2019), cũng như việc lọt vào vòng bảng của UEFA Champions League mùa giải 2005-2006.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Thun
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Thun
  • Viết tắt:
    THU
  • Giám đốc:
    Lustrinelli, Mauro
  • Sân vận động:
    Stockhorn Arena
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close