Unione Venezia
Ý
Unione Venezia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Unione Venezia ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải Serie B
Unione Venezia ghi trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Unione Venezia là đội đầu tiên ghi bàn trong 72% trong suốt Giải Serie B
Unione Venezia không ghi được bàn trong 11% tại Giải Serie B
Bàn thua
Unione Venezia để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải Serie B
Unione Venezia để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Unione Venezia đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Unione Venezia đã tham gia trong Giải Serie B
Unione Venezia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.84 trong mỗi trận tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Unione Venezia tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Unione Venezia tại Giải Serie B
CDG thống kê
Unione Venezia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Serie B
Unione Venezia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Serie B
Unione Venezia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Serie B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Unione Venezia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Serie B
Unione Venezia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Serie B
Unione Venezia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải Serie B
Unione Venezia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Serie B
Unione Venezia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Serie B
Unione Venezia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Serie B
Kèo Chấp Thống Kê
Unione Venezia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie B
Trong hiệp một, Unione Venezia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie B
Trong hiệp hai, Unione Venezia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Unione Venezia thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie B
Unione Venezia có trung bình 4.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Unione Venezia thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Unione Venezia có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Unione Venezia thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Unione Venezia có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Unione Venezia thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Serie B
Unione Venezia có trung bình 9.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Unione Venezia thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Serie B
Unione Venezia có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Unione Venezia thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Serie B
Unione Venezia có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Yeboah J. FW19
-
2 Adorante A. FW18
-
3 Doumbia I. MD12
-
4 Hainaut A. MD11
-
5 Busio G. MD10
-
6 Perez K. MD10
-
7 Haps R. DF8
-
8 Svoboda M. DF5
-
9 Casas Marin A. FW4
-
10 Compagnon M. MD3
-
11 Duncan A. MD2
-
12 Franjic B. MD2
-
13 Korac S. DF2
-
14 Schingtienne J. DF2
-
15 Fila D. FW2
-
16 Sagrado R. DF2
-
17 Sverko M. DF2
-
18 Dagasso M. MD2
-
19 Bjarkason B. FW1
-
20 Lella N. MD1
-
21 Lauberbach L. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Unione Venezia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 10 | 4 | 77:31 | 46 | 82 | |
| 2 | 38 | 23 | 12 | 3 | 76:34 | 42 | 81 | |
| 3 | 38 | 22 | 10 | 6 | 61:32 | 29 | 76 | |
| 4 | 38 | 20 | 12 | 6 | 61:33 | 28 | 72 | |
| 5 | 38 | 15 | 14 | 9 | 62:51 | 11 | 59 | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 49:36 | 13 | 55 | |
| 7 | 38 | 11 | 18 | 9 | 44:45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 13 | 10 | 15 | 43:55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 13 | 7 | 18 | 45:57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 12 | 10 | 16 | 39:49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 12 | 10 | 16 | 45:56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 10 | 14 | 14 | 47:52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 11 | 11 | 16 | 35:48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 10 | 12 | 16 | 36:51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 9 | 14 | 15 | 47:54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 8 | 17 | 13 | 38:48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 10 | 10 | 18 | 38:60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 9 | 10 | 19 | 36:56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 8 | 11 | 19 | 43:59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 7 | 14 | 17 | 51:66 | -15 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Unione Venezia Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Stankovic F.
|
|
24 | 187 | 38 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
5
Haps R.
|
|
32 | 175 | 25 | 5 | 3 | 6 | - | 12 |
|
33
Sverko M.
|
|
28 | 187 | 25 | - | 2 | 3 | - | 3 |