Virtus Entella
Ý
Virtus Entella Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Virtus Entella ghi bàn cứ mỗi 95 phút trong Giải Serie B
Virtus Entella ghi trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Virtus Entella là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Serie B
Virtus Entella không ghi được bàn trong 32% tại Giải Serie B
Bàn thua
Virtus Entella để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải Serie B
Virtus Entella để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Virtus Entella đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Virtus Entella đã tham gia trong Giải Serie B
Virtus Entella tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Virtus Entella tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Virtus Entella tại Giải Serie B
CDG thống kê
Virtus Entella đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Serie B
Virtus Entella ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải Serie B
Virtus Entella ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Serie B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Virtus Entella ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Serie B
Virtus Entella chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Serie B
Virtus Entella chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Serie B
Virtus Entella ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie B
Virtus Entella chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Serie B
Virtus Entella chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Serie B
Kèo Chấp Thống Kê
Virtus Entella ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Serie B
Trong hiệp một, Virtus Entella ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie B
Trong hiệp hai, Virtus Entella ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Serie B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Virtus Entella thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Serie B
Virtus Entella có trung bình 4.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Virtus Entella thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Virtus Entella có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Virtus Entella thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Virtus Entella có trung bình 2.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Virtus Entella thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie B
Virtus Entella có trung bình 9.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Virtus Entella thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Serie B
Virtus Entella có trung bình 4.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Virtus Entella thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Serie B
Virtus Entella có trung bình 5.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Tiritiello A. DF7
-
2 Karic N. MD7
-
3 Franzoni A. MD6
-
4 Cuppone L. FW6
-
5 Guiu B. FW5
-
6 Debenedetti A. FW4
-
7 Fumagalli T. FW4
-
8 Marconi I. DF3
-
9 Bariti D. FW3
-
10 Del Lungo T. DF2
-
11 Squizzato N. MD2
-
12 Tirelli M. FW2
-
13 Parodi L. DF1
-
14 Di Mario S. DF1
-
15 Mezzoni F. FW1
-
16 Russo F. FW1
-
17 Benali A. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Virtus Entella Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 10 | 4 | 77:31 | 46 | 82 | |
| 2 | 38 | 23 | 12 | 3 | 76:34 | 42 | 81 | |
| 3 | 38 | 22 | 10 | 6 | 61:32 | 29 | 76 | |
| 4 | 38 | 20 | 12 | 6 | 61:33 | 28 | 72 | |
| 5 | 38 | 15 | 14 | 9 | 62:51 | 11 | 59 | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 49:36 | 13 | 55 | |
| 7 | 38 | 11 | 18 | 9 | 44:45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 13 | 10 | 15 | 43:55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 13 | 7 | 18 | 45:57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 12 | 10 | 16 | 39:49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 12 | 10 | 16 | 45:56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 10 | 14 | 14 | 47:52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 11 | 11 | 16 | 35:48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 10 | 12 | 16 | 36:51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 9 | 14 | 15 | 47:54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 8 | 17 | 13 | 38:48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 10 | 10 | 18 | 38:60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 9 | 10 | 19 | 36:56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 8 | 11 | 19 | 43:59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 7 | 14 | 17 | 51:66 | -15 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Virtus Entella Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
34 | 180 | 30 | - | - | - | - | - | |
|
22
Frate F.
|
|
30 | 192 | 8 | - | - | - | - | - |
|
99
Siaulys O.
|
|
26 | 195 | 1 | - | - | - | - | 1 |