Svoboda Michael
Áo
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
30
Tuổi tác:
27 (15.10.1998)
Chiều cao:
195 cm
Cân nặng:
86 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Svoboda Michael Trận đấu cuối cùng
Svoboda Michael Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/08/20 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 28/06/18 |
|
|
- |
| 30/06/16 |
|
|
- |
Svoboda Michael Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
25 | 3 | 1 | 7 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
16 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
23 | 0 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
22 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
18 | 0 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
23 | 1 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
31 | 1 | 1 | 6 | 1 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
26 | 4 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
3 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 189 | 13 | 6 | 31 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Svoboda Michael lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 15.12.2024 | 18.09.2025 |
|
| 07.11.2021 | 25.11.2021 |
|