Reggiana 1919
Ý
Reggiana 1919 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Reggiana 1919 ghi bàn cứ mỗi 95 phút trong Giải Serie B
Reggiana 1919 ghi trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Reggiana 1919 là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải Serie B
Reggiana 1919 không ghi được bàn trong 29% tại Giải Serie B
Bàn thua
Reggiana 1919 để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải Serie B
Reggiana 1919 để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Reggiana 1919 đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Reggiana 1919 đã tham gia trong Giải Serie B
Reggiana 1919 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Reggiana 1919 tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Reggiana 1919 tại Giải Serie B
CDG thống kê
Reggiana 1919 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Serie B
Reggiana 1919 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 35% trận đấu tại Giải Serie B
Reggiana 1919 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải Serie B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Reggiana 1919 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Serie B
Reggiana 1919 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Serie B
Reggiana 1919 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Serie B
Reggiana 1919 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie B
Reggiana 1919 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Serie B
Reggiana 1919 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Serie B
Kèo Chấp Thống Kê
Reggiana 1919 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Serie B
Trong hiệp một, Reggiana 1919 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie B
Trong hiệp hai, Reggiana 1919 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Reggiana 1919 thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Serie B
Reggiana 1919 có trung bình 4.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Reggiana 1919 thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Reggiana 1919 có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Reggiana 1919 thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Reggiana 1919 có trung bình 3.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Reggiana 1919 thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải Serie B
Reggiana 1919 có trung bình 9.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Reggiana 1919 thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Serie B
Reggiana 1919 có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Reggiana 1919 thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Serie B
Reggiana 1919 có trung bình 4.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Portanova M. MD8
-
2 Novakovich A. FW6
-
3 Marras M. MD5
-
4 Girma N. MD5
-
5 Lambourde M. FW5
-
6 Tavsan E. FW4
-
7 Bertagnoli M. MD4
-
8 Reinhart T. MD3
-
9 Gondo C. FW3
-
10 Rover M. FW3
-
11 Charlys MD3
-
12 Bozzolan A. DF2
-
13 Bonetti S. DF1
-
14 Bozhanaj K. FW1
-
15 Vanzelli Lusuardi M. DF1
-
16 Vicari F. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Reggiana 1919 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 10 | 4 | 77:31 | 46 | 82 | |
| 2 | 38 | 23 | 12 | 3 | 76:34 | 42 | 81 | |
| 3 | 38 | 22 | 10 | 6 | 61:32 | 29 | 76 | |
| 4 | 38 | 20 | 12 | 6 | 61:33 | 28 | 72 | |
| 5 | 38 | 15 | 14 | 9 | 62:51 | 11 | 59 | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 49:36 | 13 | 55 | |
| 7 | 38 | 11 | 18 | 9 | 44:45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 13 | 10 | 15 | 43:55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 13 | 7 | 18 | 45:57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 12 | 10 | 16 | 39:49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 12 | 10 | 16 | 45:56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 10 | 14 | 14 | 47:52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 11 | 11 | 16 | 35:48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 10 | 12 | 16 | 36:51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 9 | 14 | 15 | 47:54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 8 | 17 | 13 | 38:48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 10 | 10 | 18 | 38:60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 9 | 10 | 19 | 36:56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 8 | 11 | 19 | 43:59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 7 | 14 | 17 | 51:66 | -15 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Reggiana 1919 Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
40
Motta E.
|
|
21 | 194 | 20 | - | - | - | - | - |
|
12
Seculin A.
|
|
35 | 190 | 3 | - | - | - | - | - |
|
1
Micai A.
|
|
32 | 186 | 15 | - | - | 2 | - | - |