Modena FC
Ý
Modena FC Resultados mais recentes
Modena FC Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Modena FC ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải Serie B
Modena FC ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Modena FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải Serie B
Modena FC không ghi được bàn trong 29% tại Giải Serie B
Bàn thua
Modena FC để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Giải Serie B
Modena FC để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Modena FC đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Modena FC đã tham gia trong Giải Serie B
Modena FC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.21 trong mỗi trận tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Modena FC tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Modena FC tại Giải Serie B
CDG thống kê
Modena FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải Serie B
Modena FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Serie B
Modena FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải Serie B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Modena FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Serie B
Modena FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải Serie B
Modena FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Serie B
Modena FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Serie B
Modena FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải Serie B
Modena FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Serie B
Kèo Chấp Thống Kê
Modena FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie B
Trong hiệp một, Modena FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie B
Trong hiệp hai, Modena FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Modena FC thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie B
Modena FC có trung bình 4.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Modena FC thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Modena FC có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Modena FC thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Modena FC có trung bình 2.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Modena FC thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải Serie B
Modena FC có trung bình 9.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Modena FC thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải Serie B
Modena FC có trung bình 4.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Modena FC thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Serie B
Modena FC có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Gliozzi E. FW13
-
2 Santoro S. MD7
-
3 Massolin Y. MD6
-
4 De Luca M. FW6
-
5 Tonoli D. DF5
-
6 Zampano F. DF5
-
7 Zanimacchia L. FW5
-
8 Defrel G. FW5
-
9 Nieling B. DF4
-
10 Mendes P. FW4
-
11 Di Mariano F. MD3
-
12 Magnino L. MD3
-
13 Adorni D. DF2
-
14 Beyuku G. DF2
-
15 Sersanti A. MD2
-
16 Cotali M. DF2
-
17 Ambrosino G. FW2
-
18 Wiafe S. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Modena FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 10 | 4 | 77:31 | 46 | 82 | |
| 2 | 38 | 23 | 12 | 3 | 76:34 | 42 | 81 | |
| 3 | 38 | 22 | 10 | 6 | 61:32 | 29 | 76 | |
| 4 | 38 | 20 | 12 | 6 | 61:33 | 28 | 72 | |
| 5 | 38 | 15 | 14 | 9 | 62:51 | 11 | 59 | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 49:36 | 13 | 55 | |
| 7 | 38 | 11 | 18 | 9 | 44:45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 13 | 10 | 15 | 43:55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 13 | 7 | 18 | 45:57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 12 | 10 | 16 | 39:49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 12 | 10 | 16 | 45:56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 10 | 14 | 14 | 47:52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 11 | 11 | 16 | 35:48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 10 | 12 | 16 | 36:51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 9 | 14 | 15 | 47:54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 8 | 17 | 13 | 38:48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 10 | 10 | 18 | 38:60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 9 | 10 | 19 | 36:56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 8 | 11 | 19 | 43:59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 7 | 14 | 17 | 51:66 | -15 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Modena FC Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
36 | 185 | 33 | - | - | 1 | - | - | |
|
22
Pezzolato M.
|
|
22 | 197 | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
78
Bagheria F.
|
|
25 | 1 | - | - | - | - | - |