Troyes AC
Pháp
Troyes AC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Troyes AC ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Ligue 2
Troyes AC ghi trung bình 1.76 bàn mỗi trận
Troyes AC là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Ligue 2
Troyes AC không ghi được bàn trong 21% tại Ligue 2
Bàn thua
Troyes AC để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Ligue 2
Troyes AC để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Troyes AC đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Troyes AC đã tham gia trong Ligue 2
Troyes AC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Troyes AC tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Troyes AC tại Ligue 2
CDG thống kê
Troyes AC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Ligue 2
Troyes AC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Ligue 2
Troyes AC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Troyes AC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Ligue 2
Troyes AC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Ligue 2
Troyes AC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Ligue 2
Troyes AC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Ligue 2
Troyes AC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Ligue 2
Troyes AC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Ligue 2
Kèo Chấp Thống Kê
Troyes AC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Troyes AC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Troyes AC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Ligue 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Troyes AC thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Ligue 2
Troyes AC có trung bình 4.41 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Troyes AC thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Troyes AC có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Troyes AC thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Troyes AC có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Troyes AC thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Ligue 2
Troyes AC có trung bình 8.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Troyes AC thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Ligue 2
Troyes AC có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Troyes AC thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Ligue 2
Troyes AC có trung bình 4.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Troyes AC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 7 | 7 | 60:33 | 27 | 67 | |
| 2 | 34 | 16 | 14 | 4 | 50:31 | 19 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 6 | 10 | 59:38 | 21 | 60 | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 45:37 | 8 | 58 | |
| 5 | 34 | 15 | 13 | 6 | 45:39 | 6 | 58 | |
| 6 | 34 | 14 | 14 | 6 | 53:35 | 18 | 56 | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 49:39 | 10 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 41:31 | 10 | 51 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 48:62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 53:45 | 8 | 43 | |
| 11 | 34 | 10 | 10 | 14 | 42:49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 8 | 15 | 11 | 33:39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 35:52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 6 | 14 | 14 | 30:48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 13 | 16 | 23:39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 6 | 6 | 22 | 37:65 | -28 | 24 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Troyes AC Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
34 | 181 | - | - | - | - | - | - | |
|
40
Konate H.
|
|
31 | 182 | - | - | - | - | - | - |
|
16
Lemaitre N.
|
|
29 | 189 | - | - | - | - | - | - |