Stade de Reims
Pháp
Stade de Reims Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Stade de Reims ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Ligue 2
Stade de Reims ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Stade de Reims là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Ligue 2
Stade de Reims không ghi được bàn trong 24% tại Ligue 2
Bàn thua
Stade de Reims để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Ligue 2
Stade de Reims để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Stade de Reims đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stade de Reims đã tham gia trong Ligue 2
Stade de Reims tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Stade de Reims tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Stade de Reims tại Ligue 2
CDG thống kê
Stade de Reims đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Ligue 2
Stade de Reims ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Ligue 2
Stade de Reims ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Stade de Reims ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Ligue 2
Stade de Reims chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Ligue 2
Stade de Reims chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Ligue 2
Stade de Reims ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Ligue 2
Stade de Reims chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Ligue 2
Stade de Reims chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Ligue 2
Kèo Chấp Thống Kê
Stade de Reims ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Stade de Reims ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Stade de Reims ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Ligue 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Stade de Reims thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Ligue 2
Stade de Reims có trung bình 4.38 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Stade de Reims thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Stade de Reims có trung bình 1.85 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Stade de Reims thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Stade de Reims có trung bình 2.53 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Stade de Reims thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Ligue 2
Stade de Reims có trung bình 8.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Stade de Reims thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại Ligue 2
Stade de Reims có trung bình 3.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Stade de Reims thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Ligue 2
Stade de Reims có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Nakamura K. MD16
-
2 Ibrahim H. FW8
-
3 Teuma T. MD6
-
4 Diarra T. FW5
-
5 Martial Tia A. MD5
-
6 Leoni T. MD5
-
7 Daramy M. FW5
-
8 Salama A. MD4
-
9 Gbane R. MD3
-
10 Zabi MD3
-
11 Akieme S. DF2
-
12 Bojang FW2
-
13 Leautey A. MD2
-
14 Benhattab Y. FW2
-
15 Sekine H. DF1
-
16 Pallois N. DF1
-
17 Diakhon M. FW1
-
18 Kone A. DF1
-
19 Bassette N. FW1
-
20 Fofana Y. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Stade de Reims Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 7 | 7 | 60:33 | 27 | 67 | |
| 2 | 34 | 16 | 14 | 4 | 50:31 | 19 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 6 | 10 | 59:38 | 21 | 60 | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 45:37 | 8 | 58 | |
| 5 | 34 | 15 | 13 | 6 | 45:39 | 6 | 58 | |
| 6 | 34 | 14 | 14 | 6 | 53:35 | 18 | 56 | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 49:39 | 10 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 41:31 | 10 | 51 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 48:62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 53:45 | 8 | 43 | |
| 11 | 34 | 10 | 10 | 14 | 42:49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 8 | 15 | 11 | 33:39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 35:52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 6 | 14 | 14 | 30:48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 13 | 16 | 23:39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 6 | 6 | 22 | 37:65 | -28 | 24 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Stade de Reims Biệt đội