Pau
Pháp
Pau Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Pau ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Ligue 2
Pau ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Pau là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Ligue 2
Pau không ghi được bàn trong 18% tại Ligue 2
Bàn thua
Pau để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Ligue 2
Pau để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Pau đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pau đã tham gia trong Ligue 2
Pau tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Pau tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Pau tại Ligue 2
CDG thống kê
Pau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Ligue 2
Pau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Ligue 2
Pau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Pau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Ligue 2
Pau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Ligue 2
Pau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Ligue 2
Pau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Ligue 2
Pau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Ligue 2
Pau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Ligue 2
Kèo Chấp Thống Kê
Pau ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Pau ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Pau ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Ligue 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Pau thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Ligue 2
Pau có trung bình 4.47 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Pau thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Pau có trung bình 2.12 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Pau thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Pau có trung bình 2.35 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Pau thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Ligue 2
Pau có trung bình 9.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Pau thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Ligue 2
Pau có trung bình 4.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Pau thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Ligue 2
Pau có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Versini G. FW11
-
2 Bobichon A. MD10
-
3 Dong K. FW8
-
4 Touzghar R. MD5
-
5 Sadik O. FW5
-
6 Sissoko O. FW5
-
7 Pouilly T. MD4
-
8 Fall C. MD3
-
9 Kalulu J. DF2
-
10 Glossoa N. DF2
-
11 Mboup P. FW2
-
12 Beusnard S. FW2
-
13 Messi Tanfouri R. FW2
-
14 Anziani J. MD2
-
15 Ruiz J. MD1
-
16 Meddah D. MD1
-
17 Zuliani E. MD1
-
18 Arconte T. FW1
-
19 Salles E. GK1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Pau Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 7 | 7 | 60:33 | 27 | 67 | |
| 2 | 34 | 16 | 14 | 4 | 50:31 | 19 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 6 | 10 | 59:38 | 21 | 60 | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 45:37 | 8 | 58 | |
| 5 | 34 | 15 | 13 | 6 | 45:39 | 6 | 58 | |
| 6 | 34 | 14 | 14 | 6 | 53:35 | 18 | 56 | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 49:39 | 10 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 41:31 | 10 | 51 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 48:62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 53:45 | 8 | 43 | |
| 11 | 34 | 10 | 10 | 14 | 42:49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 8 | 15 | 11 | 33:39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 35:52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 6 | 14 | 14 | 30:48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 13 | 16 | 23:39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 6 | 6 | 22 | 37:65 | -28 | 24 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Pau Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
22
Raveyre N.
|
|
20 | 182 | - | - | - | - | - | - |
|
30
Salles E.
|
|
32 | 187 | - | - | - | - | - | - |
| |
21 | 180 | - | - | - | - | - | - |