Amiens SC
Pháp
Amiens SC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Amiens SC ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Ligue 2
Amiens SC ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Amiens SC là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt Ligue 2
Amiens SC không ghi được bàn trong 39% tại Ligue 2
Bàn thua
Amiens SC để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Ligue 2
Amiens SC để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Amiens SC đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Amiens SC đã tham gia trong Ligue 2
Amiens SC tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Amiens SC tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Amiens SC tại Ligue 2
CDG thống kê
Amiens SC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Ligue 2
Amiens SC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Ligue 2
Amiens SC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Amiens SC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Ligue 2
Amiens SC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Ligue 2
Amiens SC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Ligue 2
Amiens SC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Ligue 2
Amiens SC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Ligue 2
Amiens SC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Ligue 2
Kèo Chấp Thống Kê
Amiens SC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Amiens SC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Amiens SC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Ligue 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Amiens SC thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Amiens SC có trung bình 4.26 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Amiens SC thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Amiens SC có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Amiens SC thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Amiens SC có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Amiens SC thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Ligue 2
Amiens SC có trung bình 10.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Amiens SC thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Ligue 2
Amiens SC có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Amiens SC thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Amiens SC có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Averlant T. MD6
-
2 Ikia Dimi Y. FW4
-
3 Kaiboue K. MD3
-
4 Leautey A. MD3
-
5 Hamache I. FW3
-
6 Kandil N. MD3
-
7 Lobry V. MD2
-
8 Lutin R. MD2
-
9 Chibozo A. FW2
-
10 Sane I. DF2
-
11 Kore Y. DF2
-
12 Ntamack S. FW2
-
13 Bakayoko S. DF1
-
14 Monconduit T. MD1
-
15 Rafii Y. FW1
-
16 Lo A. DF1
-
17 Talbot N. DF1
-
18 Mlakar J. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Amiens SC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 7 | 7 | 60:33 | 27 | 67 | |
| 2 | 34 | 16 | 14 | 4 | 50:31 | 19 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 6 | 10 | 59:38 | 21 | 60 | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 45:37 | 8 | 58 | |
| 5 | 34 | 15 | 13 | 6 | 45:39 | 6 | 58 | |
| 6 | 34 | 14 | 14 | 6 | 53:35 | 18 | 56 | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 49:39 | 10 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 41:31 | 10 | 51 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 48:62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 53:45 | 8 | 43 | |
| 11 | 34 | 10 | 10 | 14 | 42:49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 8 | 15 | 11 | 33:39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 35:52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 6 | 14 | 14 | 30:48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 13 | 16 | 23:39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 6 | 6 | 22 | 37:65 | -28 | 24 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Amiens SC Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
29 | 190 | - | - | - | - | - | - | |
|
16
Sauvage A.
|
|
34 | 186 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
33 | 172 | - | - | - | - | - | - |