Sigma Olomouc
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Sigma Olomouc Resultados mais recentes
Sigma Olomouc Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sigma Olomouc ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Sigma Olomouc là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Sigma Olomouc để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Sigma Olomouc đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sigma Olomouc đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Sigma Olomouc tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Sigma Olomouc tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Sigma Olomouc đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sigma Olomouc ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Sigma Olomouc ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sigma Olomouc ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sigma Olomouc ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sigma Olomouc thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc có trung bình 0.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sigma Olomouc thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sigma Olomouc có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sigma Olomouc thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sigma Olomouc có trung bình 0.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sigma Olomouc thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc có trung bình 0.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Sigma Olomouc thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc có trung bình 0.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Sigma Olomouc thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Sigma Olomouc có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Vasulin D. FW9
-
2 Sturm D. MD7
-
3 Sip J. FW5
-
4 Ghali Abubakar A. MD5
-
5 Mikulenka M. FW4
-
6 Beran M. MD4
-
7 Barath P. MD4
-
8 Sejk V. FW4
-
9 Krivak F. MD4
-
10 Janosek D. MD3
-
11 Lurvink L. DF3
-
12 Dolznikov A. FW2
-
13 Rusek A. FW2
-
14 Matys F. DF2
-
15 Kliment J. FW2
-
16 Hadas M. DF1
-
17 Slama J. DF1
-
18 Breite R. MD1
-
19 Langer S. MD1
-
20 Sylla A. DF1
-
21 Tijani M. FW1
-
22 Slavicek F. MD1
-
23 Yasser Nour M. FW1
Sigma Olomouc Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 63:23 | 40 | 71 | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 60:33 | 27 | 63 | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 50:34 | 16 | 53 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:33 | 8 | 51 | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 43:34 | 9 | 49 | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 43:30 | 13 | 46 | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 34:34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | 43:51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 26:35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | 44:52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 37:48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | 29:38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 4 | 11 | 15 | 20:42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 5 | 8 | 17 | 26:45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | 25:45 | -20 | 22 |
- Championship round
- Qualification Playoffs
- Relegation Round