Bohemians 1905 Praha
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Bohemians 1905 Praha Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bohemians 1905 Praha ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Bohemians 1905 Praha là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt 1. Liga
Bohemians 1905 Praha không ghi được bàn trong 38% tại 1. Liga
Bàn thua
Bohemians 1905 Praha để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Bohemians 1905 Praha đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bohemians 1905 Praha đã tham gia trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha tổng số bàn thắng mỗi trận 2.13 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Bohemians 1905 Praha tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Bohemians 1905 Praha tại 1. Liga
CDG thống kê
Bohemians 1905 Praha đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bohemians 1905 Praha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong 1. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Bohemians 1905 Praha ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Bohemians 1905 Praha ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Bohemians 1905 Praha ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong 1. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bohemians 1905 Praha thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Bohemians 1905 Praha thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Bohemians 1905 Praha có trung bình 1.06 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Bohemians 1905 Praha thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Bohemians 1905 Praha có trung bình 2.41 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Bohemians 1905 Praha thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha có trung bình 10.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Bohemians 1905 Praha thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha có trung bình 5.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Bohemians 1905 Praha thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Bohemians 1905 Praha Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 63:23 | 40 | 71 | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 60:33 | 27 | 63 | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 50:34 | 16 | 53 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:33 | 8 | 51 | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 43:34 | 9 | 49 | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 43:30 | 13 | 46 | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 34:34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | 43:51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 26:35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | 44:52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 37:48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | 29:38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 4 | 11 | 15 | 20:42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 5 | 8 | 17 | 26:45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | 25:45 | -20 | 22 |
- Championship round
- Qualification Playoffs
- Relegation Round
Bohemians 1905 Praha Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Reichl M.
|
|
33 | 189 | - | - | - | - | - | - |
|
23
Fruhwald T.
|
|
23 | 193 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
28
Hulka L.
|
|
31 | 182 | - | 3 | - | - | - | - |