Mlada Boleslav
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Mlada Boleslav Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Mlada Boleslav ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong 1. Liga
Mlada Boleslav ghi trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Mlada Boleslav là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt 1. Liga
Mlada Boleslav không ghi được bàn trong 26% tại 1. Liga
Bàn thua
Mlada Boleslav để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại 1. Liga
Mlada Boleslav để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Mlada Boleslav đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mlada Boleslav đã tham gia trong 1. Liga
Mlada Boleslav tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Mlada Boleslav tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Mlada Boleslav tại 1. Liga
CDG thống kê
Mlada Boleslav đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại 1. Liga
Mlada Boleslav ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại 1. Liga
Mlada Boleslav ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Mlada Boleslav ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong 1. Liga
Mlada Boleslav chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong 1. Liga
Mlada Boleslav chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong 1. Liga
Mlada Boleslav ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong 1. Liga
Mlada Boleslav chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong 1. Liga
Mlada Boleslav chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong 1. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Mlada Boleslav ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Mlada Boleslav ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Mlada Boleslav ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 1. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Mlada Boleslav thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại 1. Liga
Mlada Boleslav có trung bình 3.80 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Mlada Boleslav thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Mlada Boleslav có trung bình 1.60 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Mlada Boleslav thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Mlada Boleslav có trung bình 2.20 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Mlada Boleslav thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 1. Liga
Mlada Boleslav có trung bình 11.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Mlada Boleslav thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại 1. Liga
Mlada Boleslav có trung bình 5.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Mlada Boleslav thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 1. Liga
Mlada Boleslav có trung bình 5.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Sevcik M. MD11
-
2 Vojta M. FW11
-
3 Kostka D. MD6
-
4 John S. FW6
-
5 Kolarik J. MD6
-
6 Kabongo C. MD5
-
7 Macek R. MD4
-
8 Pech D. MD4
-
9 Klima J. FW4
-
10 Kozel D. MD4
-
11 Lehky F. FW3
-
12 Langhamer D. MD3
-
13 Karafiat O. DF3
-
14 Subert M. FW2
-
15 Hybs M. DF2
-
16 Prebsl F. DF1
-
17 Penner N. MD1
-
18 Zíka J. MD1
-
19 Buryan J. MD1
-
20 Donat D. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Mlada Boleslav Bàn
| # | Hình thức 1. Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 63:23 | 40 | 71 | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 60:33 | 27 | 63 | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 50:34 | 16 | 53 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:33 | 8 | 51 | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 43:34 | 9 | 49 | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 43:30 | 13 | 46 | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 34:34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | 43:51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 26:35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | 44:52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 37:48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | 29:38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 4 | 11 | 15 | 20:42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 5 | 8 | 17 | 26:45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | 25:45 | -20 | 22 |
- Championship round
- Qualification Playoffs
- Relegation Round
| # | Hình thức 1. Liga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 10 | 12 | 13 | 40:42 | -2 | 42 | |
| 2 | 35 | 11 | 8 | 16 | 43:56 | -13 | 41 | |
| 3 | 35 | 9 | 13 | 13 | 49:57 | -8 | 40 | |
| 4 | 35 | 7 | 9 | 19 | 30:51 | -21 | 30 | |
| 5 | 35 | 7 | 8 | 20 | 32:49 | -17 | 29 | |
| 6 | 35 | 5 | 11 | 19 | 23:51 | -28 | 26 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
Mlada Boleslav Biệt đội