Hadas Matej
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
22 (25.11.2003)
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
79 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€812.8k
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2030
Hadas Matej Trận đấu cuối cùng
Hadas Matej Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12/20 |
|
|
Chuyển Nhượng
|
| 31/12/21 |
|
|
Chuyển Nhượng
|
| 30/06/25 |
|
|
Chuyển Nhượng
|
Hadas Matej Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
17 | 0 | 3 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
32 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 60 | 5 | 3 | 6 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
6 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 16 | 2 | 0 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Hadas Matej lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 28.03.2025 | 03.04.2025 |
|
| 20.11.2024 | 22.11.2024 |
|
| 14.04.2022 | 15.04.2022 |
|