Serik Belediyespor
Thổ Nhĩ Kỳ
Serik Belediyespor Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Serik Belediyespor ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Serik Belediyespor là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải 1. Lig
Serik Belediyespor không ghi được bàn trong 40% tại Giải 1. Lig
Bàn thua
Serik Belediyespor để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor để thủng lưới trung bình 1.97 bàn mỗi trận
Serik Belediyespor đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Serik Belediyespor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Serik Belediyespor tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Serik Belediyespor tại Giải 1. Lig
CDG thống kê
Serik Belediyespor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Serik Belediyespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Kèo Chấp Thống Kê
Serik Belediyespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 74% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Serik Belediyespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Serik Belediyespor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 74% trong Giải 1. Lig
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Serik Belediyespor thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Serik Belediyespor thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Serik Belediyespor có trung bình 1.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Serik Belediyespor thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Serik Belediyespor có trung bình 2.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Serik Belediyespor thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor có trung bình 8.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Serik Belediyespor thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Serik Belediyespor thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Amaral J. MD9
-
2 Berkovskyi I. MD8
-
3 Altiparmak S. FW7
-
4 Martynov A. DF5
-
5 Dilli S. DF5
-
6 Topalli J. FW5
-
7 Celenk E. MD4
-
8 Nalepa M. MD4
-
9 Silva M. MD3
-
10 Ozcan S. MD3
-
11 Adeola R. MD3
-
12 Ceylan B. DF2
-
13 Sadygov I. FW2
-
14 Terzi S. DF2
-
15 Skvortsov L. FW2
-
16 Montes A. DF2
-
17 Nwachukwu C. MD2
-
18 Gotsuk K. DF1
-
19 Isciler B. DF1
-
20 Akkan G. DF1
-
21 Karacakaya B. GK1
-
22 Demir C. DF1
-
23 Koc A. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Serik Belediyespor Bàn
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:4 | 9 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:7 | 1 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:9 | -7 | 2 | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | -6 | 1 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:3 | 9 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 12 | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 1 | |
| 7 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:16 | -11 | 1 | |
| 8 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | -2 | 4 | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:13 | -7 | 3 |
- Playoffs
Serik Belediyespor Biệt đội
No data for selected season