Besiktas
Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Besiktas ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải Super Lig
Besiktas ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Besiktas là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt Giải Super Lig
Besiktas không ghi được bàn trong 15% tại Giải Super Lig
Bàn thua
Besiktas để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải Super Lig
Besiktas để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Besiktas đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Besiktas đã tham gia trong Giải Super Lig
Besiktas tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Besiktas tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Besiktas tại Giải Super Lig
CDG thống kê
Besiktas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Super Lig
Besiktas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải Super Lig
Besiktas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Besiktas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Besiktas chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Besiktas chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Besiktas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Besiktas chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Besiktas chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Kèo Chấp Thống Kê
Besiktas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig
Trong hiệp một, Besiktas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Besiktas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Besiktas thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Super Lig
Besiktas có trung bình 5.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Besiktas thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Besiktas có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Besiktas thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Besiktas có trung bình 3.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Phạt Góc Thống Kê
Besiktas thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Super Lig
Besiktas có trung bình 10.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Besiktas thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Super Lig
Besiktas có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Besiktas thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Super Lig
Besiktas có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Kokcu O. MD16
-
2 Cerny V. MD11
-
3 Toure E. FW9
-
4 Abraham T. FW8
-
5 Under C. FW8
-
6 Hyeon-gyu O. FW7
-
7 Silva R. FW6
-
8 Silva J. FW5
-
9 Rashica M. MD4
-
10 Asllani K. MD4
-
11 Olaitan J. MD4
-
12 Ndidi W. MD2
-
13 Djalo T. DF2
-
14 Agbadou E. DF2
-
15 Murillo A. DF2
-
16 Paulista G. DF1
-
17 Topcu E. DF1
-
18 Tiknaz D. MD1
-
19 Yilmaz R. DF1
-
20 Hekimoglu M. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Besiktas Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 77:30 | 47 | 77 | |
| 2 | 34 | 21 | 11 | 2 | 77:37 | 40 | 74 | |
| 3 | 34 | 20 | 9 | 5 | 61:39 | 22 | 69 | |
| 4 | 34 | 17 | 9 | 8 | 59:40 | 19 | 60 | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 58:35 | 23 | 57 | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 42:32 | 10 | 55 | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 46:45 | 1 | 51 | |
| 8 | 34 | 10 | 11 | 13 | 46:52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 10 | 10 | 14 | 43:50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 9 | 10 | 15 | 26:38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 7 | 16 | 11 | 41:41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 9 | 10 | 15 | 43:58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | 33:49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | 36:47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 8 | 9 | 17 | 33:48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 33:55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 6 | 12 | 16 | 27:62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 8 | 6 | 20 | 31:54 | -23 | 30 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Besiktas Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
25 | 195 | 25 | - | - | 4 | - | - | |
|
32
Vasquez D.
|
|
28 | 195 | 1 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
20
Uysal N.
|
|
35 | 180 | 2 | - | - | 1 | - | 1 |