Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Besiktas

Besiktas

Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
CLB Thể dục Thể thao Beşiktaş (viết tắt là Beşiktaş) là một câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp Thổ Nhĩ Kỳ được thành lập vào năm 1903 và có trụ sở tại quận Beşiktaş của Thành phố Istanbul ...
Cho xem nhiều hơn

Besiktas Resultados mais recentes

TTG 15/05/26 13:00
Caykur Rizespor Caykur Rizespor Besiktas Besiktas
2 2
TTG 09/05/26 13:00
Besiktas Besiktas Trabzonspor Trabzonspor
1 2
TTG 05/05/26 13:30
Besiktas Besiktas Konyaspor 1922 Konyaspor 1922
0 1
TTG 01/05/26 13:00
Gaziantep FK Gaziantep FK Besiktas Besiktas
0 2
TTG 27/04/26 13:00
Besiktas Besiktas Fatih Karagumruk SK Fatih Karagumruk SK
0 0
TTG 23/04/26 13:45
Besiktas Besiktas Alanyaspor Alanyaspor
3 0
TTG 19/04/26 10:00
Samsunspor Samsunspor Besiktas Besiktas
2 1
TTG 10/04/26 13:00
Besiktas Besiktas Antalyaspor Antalyaspor
4 2
TTG 05/04/26 13:00
Fenerbahçe Fenerbahçe Besiktas Besiktas
1 0
TTG 19/03/26 13:00
Besiktas Besiktas Kasimpasa Kasimpasa
2 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
9
4
4
30:20
+10
31
1.82
Phong độ sân khách
17
8
5
4
29:20
+9
29
1.71
Phong độ tổng thể
34
17
9
8
59:40
+19
60
1.76
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
4
11
2
16:10
+6
23
1.35
Phong độ sân khách
17
8
6
3
16:8
+8
30
1.76
Phong độ tổng thể
34
12
17
5
32:18
+14
53
1.56
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
7
6
4
14:10
+4
27
1.59
Phong độ sân khách
17
7
3
7
13:12
+1
24
1.41
Phong độ tổng thể
34
14
9
11
27:22
+5
51
1.50

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.74
1.76
1.71
Phút / bàn thắng ghi
52
51
53
Trên 0.5
86%
89%
83%
Trên 1.5
59%
59%
59%
Trên 2.5
21%
18%
24%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
39%
42%
36%
Đội dầu tiên ghi bàn
65%
65%
65%
Không ghi được bàn thắng
15%
12%
18%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
8
4
4
Phạt dền nhận
4
1
3
Phạt dền trong một trận
36%
30%
42%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.94
0.94
0.94
Ghi bàn trong 1H
59%
59%
59%
Thất bại ghi bàn 1H
42%
42%
42%
1H Bàn thắng ghi
32
16
16
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.79
0.82
0.76
Ghi bàn trong 2H
65%
71%
59%
Thất bại hhi bàn 2H
36%
30%
42%
2H Bàn thắng ghi
27
14
13

Besiktas ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải Super Lig

Besiktas ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận

Besiktas là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt Giải Super Lig

Besiktas không ghi được bàn trong 15% tại Giải Super Lig

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.18
1.18
1.18
Phút / bàn thủng lưới
77’
77’
77’
Giữ sạch lưới %
30%
24%
36%
Trên 0.5
71%
77%
65%
Trên 1.5
39%
36%
42%
Trên 2.5
9%
6%
12%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.53
0.59
0.47
Giữ sạch lưới 1H
20%
9%
11%
1h goals conceded
18
10
8
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.65
0.59
0.71
Giữ sạch lưới 2H
16%
8%
8%
2H Bàn thua
22
10
12

Besiktas để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải Super Lig

Besiktas để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận

Besiktas đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.91
2.94
2.88
Trên 0.5
98%
95%
100%
Trên 1.5
83%
77%
89%
Trên 2.5
59%
71%
48%
Trên 3.5
36%
36%
36%
Trên 4.5
12%
12%
12%
Trên 5.5
6%
6%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
3%
6%
0%
Dưới 1.5
18%
24%
12%
Dưới 2.5
42%
30%
53%
Dưới 3.5
65%
65%
65%
Dưới 4.5
89%
89%
89%
Dưới 5.5
95%
95%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.47
1.53
1.41
Trên 0.5 1H
71%
65%
77%
Trên 1.5 1H
53%
59%
48%
Trên 2.5 1H
15%
18%
12%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
36%
24%
Dưới 1.5 1H
48%
42%
53%
Dưới 2.5 1H
86%
83%
89%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.44
1.41
1.47
Trên 0.5 2H
89%
89%
89%
Trên 1.5 2H
42%
42%
42%
Trên 2.5 2H
15%
12%
18%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
12%
12%
12%
Dưới 1.5 2H
59%
59%
59%
Dưới 2.5 2H
86%
89%
83%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Besiktas đã tham gia trong Giải Super Lig

Besiktas tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải Super Lig

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Besiktas tại Giải Super Lig

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Besiktas tại Giải Super Lig

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
59%
71%
48%
CDG cả hai hiệp
9%
12%
6%
CDG và thắng
24%
36%
12%
CDG và hòa
24%
18%
30%
CDG và thua
12%
18%
6%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
65%
36%
CDG và trên 2.5 (không/có)
9%
6%
12%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
30%
30%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
30%
42%
18%
CDG 2H
30%
36%
24%
CDG 1H và 2H (có/có)
9%
12%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
21%
30%
12%
CDG 1H và 2H (không/có)
21%
24%
18%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
36%
65%

Besiktas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Super Lig

Besiktas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải Super Lig

Besiktas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
36%
27%
9%
11 - 20 phút
30%
21%
12%
21 - 30 phút
24%
15%
12%
31 - 40 phút
36%
21%
15%
41 - 50 phút
24%
15%
9%
51 - 60 phút
48%
27%
21%
61 - 70 phút
24%
9%
15%
71 - 80 phút
27%
21%
9%
81 - 90+ phút
36%
21%
18%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
48%
39%
9%
31 - 45+ phút
42%
24%
24%
46 - 60+ phút
39%
27%
15%
46 - 60 phút
59%
36%
30%
61 - 75 phút
36%
24%
18%
76 - 90+ phút
48%
27%
24%

Besiktas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Super Lig

Besiktas chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Super Lig

Besiktas chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải Super Lig

Besiktas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Super Lig

Besiktas chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Super Lig

Besiktas chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Super Lig

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
100%
95%
+1.5
95%
100%
89%
+0.5
77%
77%
77%
-0.5
50%
53%
48%
-1.5
27%
18%
36%
-2.5
6%
6%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
100%
89%
+0.5
86%
89%
83%
-0.5
36%
24%
48%
-1.5
24%
24%
24%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
98%
100%
95%
+0.5
68%
77%
59%
-0.5
42%
42%
42%
-1.5
9%
6%
12%

Besiktas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig

Trong hiệp một, Besiktas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Super Lig

Trong hiệp hai, Besiktas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
5.47
6.18
4.76
Đội thẻ trung bình
2.41
2.47
2.35
Thẻ chống lại trung bình %
3.06
3.71
2.41
Chiến thắng
30%
12%
48%
Chấp +1.5
62%
59%
65%
Chấp +0.5
42%
30%
53%
Chấp -0.5
30%
12%
48%
Chấp -1.5
18%
6%
30%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
98%
100%
95%
Trên 2.5
98%
100%
95%
Trên 3.5
77%
83%
71%
Trên 4.5
56%
71%
42%
Trên 5.5
42%
53%
30%
Trên 6.5
30%
36%
24%
Trên 7.5
27%
36%
18%
Tổng Thẻ
186
105
81
Cao nhất trong một trận
12
12
9
Thấp nhất trong một trận
1
3
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.76
1.82
1.71
Đội thẻ trung bình 1H
0.76
0.76
0.76
Thẻ chống lại trung bình 1H
1.00
1.06
0.94
Chiến thắng 1H
27%
24%
30%
Chấp +1.5
80%
83%
77%
Chấp +0.5
53%
59%
48%
Chấp -0.5
27%
24%
30%
Chấp -1.5
12%
6%
18%
Trên 0.5
86%
89%
83%
Trên 1.5
56%
65%
48%
Trên 2.5
24%
24%
24%
Đội thẻ trên 0.5
48%
53%
42%
Đội thẻ trên 1.5
21%
24%
18%
Thẻ chống lại trên 0.5
68%
77%
59%
Thẻ chống lại trên 1.5
30%
30%
30%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.71
4.35
3.06
Đội thẻ trung bình 2H
1.65
1.71
1.59
Thẻ chống lại trung bình 2H
2.06
2.65
1.47
Chiến thắng 2H
36%
36%
36%
Chấp +1.5
77%
71%
83%
Chấp +0.5
50%
42%
59%
Chấp -0.5
36%
36%
36%
Chấp -1.5
9%
0%
18%
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
83%
83%
83%
Trên 2.5
71%
83%
59%
Trên 3.5
50%
59%
42%
Đội thẻ trên 0.5
86%
95%
77%
Đội thẻ trên 1.5
48%
48%
48%
team cards over 2.5
24%
24%
24%
Thẻ chống lại trên 0.5
80%
83%
77%
Thẻ chống lại trên 1.5
59%
71%
48%
cards against over 2.5
39%
53%
24%

Besiktas thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Super Lig

Besiktas có trung bình 5.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig

Trong hiệp một, Besiktas thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Super Lig

Trong hiệp một, Besiktas có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig

Trong hiệp hai, Besiktas thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Super Lig

Trong hiệp hai, Besiktas có trung bình 3.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.15
10.00
10.29
Đội phạt góc trung bình
5.47
6.29
4.65
Phạt góc chống lại trung bình
4.68
3.71
5.65
Chiến thắng
59%
71%
48%
Handicap +2.5
74%
89%
59%
Handicap +1.5
71%
83%
59%
Handicap -1.5
50%
59%
42%
Handicap -2.5
48%
59%
36%
Trên 6.5
89%
89%
89%
Trên 7.5
80%
71%
89%
Trên 8.5
65%
71%
59%
Trên 9.5
50%
53%
48%
Trên 10.5
42%
42%
42%
Trên 11.5
27%
30%
24%
Trên 12.5
21%
24%
18%
Trên 13.5
15%
12%
18%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.68
4.65
4.71
Đội phạt góc trung bình 1H
2.68
3.12
2.24
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.00
1.53
2.47
Chiến thắng 1H
56%
65%
48%
Handicap +2.5
92%
95%
89%
Handicap +1.5
77%
83%
71%
Handicap -1.5
42%
53%
30%
Handicap -2.5
27%
42%
12%
Trên 4.5
50%
53%
48%
Trên 5.5
30%
24%
36%
Trên 6.5
24%
18%
30%
Đội phạt góc trên 2.5
53%
59%
48%
Đội phạt góc trên 3.5
33%
42%
24%
Phạt góc chống lại trên 2.5
27%
18%
36%
Phạt góc chống lại trên 3.5
12%
6%
18%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.47
5.35
5.59
Đội phạt góc trung bình 2H
2.79
3.18
2.41
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.68
2.18
3.18
Chiến thắng 2H
48%
53%
42%
Handicap +2.5
74%
83%
65%
Handicap +1.5
68%
83%
53%
Handicap -1.5
42%
48%
36%
Handicap -2.5
24%
24%
24%
Trên 4.5
62%
53%
71%
Trên 5.5
45%
42%
48%
Trên 6.5
24%
24%
24%
Đội phạt góc trên 2.5
48%
48%
48%
Đội phạt góc trên 3.5
36%
42%
30%
Phạt góc chống lại trên 2.5
39%
24%
53%
Phạt góc chống lại trên 3.5
36%
24%
48%

Besiktas thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Super Lig

Besiktas có trung bình 10.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig

Trong hiệp một, Besiktas thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Super Lig

Besiktas có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig

Trong hiệp hai, Besiktas thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Super Lig

Besiktas có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Kokcu O. MD
    16
  • 2 Cerny V. MD
    11
  • 3 Toure E. FW
    9
  • 4 Abraham T. FW
    8
  • 5 Under C. FW
    8
  • 6 Hyeon-gyu O. FW
    7
  • 7 Silva R. FW
    6
  • 8 Silva J. FW
    5
  • 9 Rashica M. MD
    4
  • 10 Asllani K. MD
    4
  • 11 Olaitan J. MD
    4
  • 12 Ndidi W. MD
    2
  • 13 Djalo T. DF
    2
  • 14 Agbadou E. DF
    2
  • 15 Murillo A. DF
    2
  • 16 Paulista G. DF
    1
  • 17 Topcu E. DF
    1
  • 18 Tiknaz D. MD
    1
  • 19 Yilmaz R. DF
    1
  • 20 Hekimoglu M. FW
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
BES BES
Đội thống kê
ALA ALA
Xếp hạng
4
1.74
Ghi bàn / trận
1.21
11
12
1.18
Thua / trận đấu
1.21
11
5
2.91
Trận bàn thắng trung bình
2.41
15
7
59%
CDG
62%
6
3
10.15
Trận phạt góc trung bình
8.35
17
4
5.47
Đội phạt góc trung bình
4.68
9
3
5.47
Trận thẻ trung bình
4.56
9
7
2.41
Đội thẻ trung bình
2.38
11

Những người ghi bàn nhiều nhất

BES Besiktas
Kokcu O. 8
Abraham T. 7
Hyeon-gyu O. 6
ALA Alanyaspor
Yalcin G. 8
Hadergjonaj F. 6
Kaya I. 6

Besiktas Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 24 5 5 77:30 47 77
2 34 21 11 2 77:37 40 74
3 34 20 9 5 61:39 22 69
4 34 17 9 8 59:40 19 60
5 34 16 9 9 58:35 23 57
6 34 14 13 7 42:32 10 55
7 34 13 12 9 46:45 1 51
8 34 10 11 13 46:52 -6 41
9 34 10 10 14 43:50 -7 40
10 34 9 10 15 26:38 -12 37
11 34 7 16 11 41:41 0 37
12 34 9 10 15 43:58 -15 37
13 34 8 11 15 33:49 -16 35
14 34 9 7 18 36:47 -11 34
15 34 8 9 17 33:48 -15 33
16 34 8 8 18 33:55 -22 32
17 34 6 12 16 27:62 -35 30
18 34 8 6 20 31:54 -23 30
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation

Besiktas Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Thổ Nhĩ Kỳ 25 195 25 - - 4 - -
Colombia 28 195 1 - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Thổ Nhĩ Kỳ 35 180 2 - - 1 - 1
Đội bóng của câu lạc bộ là một trong Big Three của Thổ Nhĩ Kỳ và là một trong những đội bóng thành công nhất của đất nước này với thành tích không bao giờ xuống hạng. Giá trị thị trường hiện tại của đội vào tháng 1 năm 2024 là €128.2 triệu. Đây cũng là câu lạc bộ thể thao đầu tiên được đăng ký tại nước này và một trong số ít đội có quyền mang cờ Thổ Nhĩ Kỳ trên lôgô. Đội bóng bóng đá của Beşiktaş đã giành được 21 chức vô địch quốc gia bao gồm 16 lần vô địch tại giải Turkish Süper Lig, 3 lần vô địch tại Turkish National Division và 2 lần vô địch tại Turkish Football Championship. Beşiktaş cũng là đội bóng duy nhất giành chiến thắng tại giải Süper Lig mà không thua trận nào trong mùa giải 1991–92. Đội bóng đã giành chức vô địch tại giải Turkish Süper Lig và Cúp Quốc Gia trong mùa giải 2020–21. Sân nhà của họ là Sân vận động Beşiktaş, một sân vận động chỗ ngồi toàn bộ với sức chứa 42,590 chỗ, nằm gần cung điện Dolmabahçe. Sân vận động này được đánh giá là một trong những sân vận động tốt nhất thế giới với vị trí, thiết kế, tiện nghi, công nghệ, không khí và phương tiện giao thông. Đội bóng thường tham gia vào các giải đấu Châu Âu. Beşiktaş đã đạt tới vòng tứ kết của European Cup 1986–87 và có màn trình diễn tốt nhất của các đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ tại vòng bảng Champions League khi giành được 14 điểm và đi tiếp mà không thua trận nào trong mùa giải 2017–18. Beşiktaş cũng đã đạt tới vòng tứ kết UEFA Europa League hai lần, trong mùa giải 2002–03 và 2016–17. Dựa trên hệ số UEFA, Beşiktaş hiện đang là đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ đạng 5 và xếp thứ hai trong mọi thời đại sau đối thủ cạnh tranh Galatasaray. Cộng đồng hâm mộ của câu lạc bộ, gọi là Çarşı, nổi tiếng toàn cầu. Họ đã được chọn là nhóm fan xuất sắc nhất trong cuộc bình chọn tiến hành bởi người xem thể thao Mỹ với kỷ lục tiếng ồn lên đến 132 decibel tại trận đấu với Liverpool vào năm 2007. Nhóm này tham gia vào các hoạt động xã hội chính trị và truyền thống thường được xem là tầng lớp lao động và có chí hướng trái, ủng hộ những gì được biết đến là "đội bóng của nhân dân". Sự hiện diện cổ động viên cao nhất trong lịch sử giải bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ được ghi nhận trong trận Beşiktaş-Galatasaray với 76,127 khán giả. Câu lạc bộ cũng tham gia vào các môn thể thao khác như bóng đá nữ, bóng rổ (nam, nữ và xe lăn), bóng chuyền (nam và nữ), bóng ném, điền kinh, bóng đá bãi biển, quyền Anh, cờ vua, cờ tướng, thể dục thể hình, thể thao dành cho người tàn tật, chèo thuyền, bóng bàn, đấu vật và game điện tử.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Besiktas
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Besiktas
  • Viết tắt:
    BES
  • Giám đốc:
    Yalcin, Sergen
  • Sân vận động:
    Vodafone Park
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close