Halide Edip Adıvar
Thổ Nhĩ Kỳ
Halide Edip Adıvar Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Halide Edip Adıvar ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Halide Edip Adıvar là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Halide Edip Adıvar để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Halide Edip Adıvar đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Halide Edip Adıvar đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Halide Edip Adıvar tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Halide Edip Adıvar tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Halide Edip Adıvar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Halide Edip Adıvar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Halide Edip Adıvar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Halide Edip Adıvar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Halide Edip Adıvar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Halide Edip Adıvar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Halide Edip Adıvar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Halide Edip Adıvar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Halide Edip Adıvar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Halide Edip Adıvar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Halide Edip Adıvar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Halide Edip Adıvar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Halide Edip Adıvar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Halide Edip Adıvar Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | -2 | 4 | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:13 | -7 | 3 |
- Playoffs
Halide Edip Adıvar Biệt đội
No data for selected season