Keciorengucu
Thổ Nhĩ Kỳ
Keciorengucu Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Keciorengucu ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải 1. Lig
Keciorengucu ghi trung bình 1.87 bàn mỗi trận
Keciorengucu là đội đầu tiên ghi bàn trong 52% trong suốt Giải 1. Lig
Keciorengucu không ghi được bàn trong 21% tại Giải 1. Lig
Bàn thua
Keciorengucu để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải 1. Lig
Keciorengucu để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Keciorengucu đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Keciorengucu đã tham gia trong Giải 1. Lig
Keciorengucu tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Keciorengucu tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Keciorengucu tại Giải 1. Lig
CDG thống kê
Keciorengucu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải 1. Lig
Keciorengucu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải 1. Lig
Keciorengucu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Keciorengucu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Keciorengucu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Keciorengucu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Keciorengucu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Keciorengucu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Keciorengucu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Kèo Chấp Thống Kê
Keciorengucu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Keciorengucu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Keciorengucu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải 1. Lig
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Keciorengucu thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải 1. Lig
Keciorengucu có trung bình 4.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Keciorengucu thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Keciorengucu có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Keciorengucu thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Keciorengucu có trung bình 2.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Keciorengucu thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải 1. Lig
Keciorengucu có trung bình 8.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Keciorengucu thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải 1. Lig
Keciorengucu có trung bình 4.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Keciorengucu thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải 1. Lig
Keciorengucu có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Fernandes J. FW20
-
2 Diouf M. FW20
-
3 Ezeh O. FW17
-
4 Roshi O. MD15
-
5 Akdag I. MD10
-
6 Bulut H. MD8
-
7 Caliskan O. DF6
-
8 Rroca E. MD5
-
9 Akman A. FW4
-
10 Dere A. MD3
-
11 Karaogul I. MD3
-
12 Wellington DF3
-
13 Ayan H. MD2
-
14 Develi E. MD2
-
15 Bilgic H. DF1
-
16 Osman H. FW1
-
17 Lus S. DF1
-
18 Diaby O. FW1
-
19 Cakmak M. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Keciorengucu Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | -2 | 4 | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:13 | -7 | 3 |
- Playoffs
Keciorengucu Biệt đội
No data for selected season