Sarıyer
Thổ Nhĩ Kỳ
Sarıyer Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sarıyer ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải 1. Lig
Sarıyer ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Sarıyer là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải 1. Lig
Sarıyer không ghi được bàn trong 35% tại Giải 1. Lig
Bàn thua
Sarıyer để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải 1. Lig
Sarıyer để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Sarıyer đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sarıyer đã tham gia trong Giải 1. Lig
Sarıyer tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Sarıyer tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Sarıyer tại Giải 1. Lig
CDG thống kê
Sarıyer đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sarıyer ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sarıyer ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sarıyer ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Sarıyer chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Sarıyer chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Sarıyer ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Sarıyer chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Sarıyer chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Kèo Chấp Thống Kê
Sarıyer ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sarıyer ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sarıyer ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải 1. Lig
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sarıyer thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sarıyer có trung bình 4.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sarıyer thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sarıyer có trung bình 1.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sarıyer thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sarıyer có trung bình 3.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Sarıyer thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sarıyer có trung bình 8.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sarıyer thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sarıyer có trung bình 3.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sarıyer thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sarıyer có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Dembele M. FW10
-
2 Camara M. MD10
-
3 Eze E. FW6
-
4 Anziani J. MD5
-
5 Silva M. MD5
-
6 Poko A. MD5
-
7 Regattin A. MD4
-
8 Kor B. FW4
-
9 Mert M. DF3
-
10 Kulasin E. FW3
-
11 Aydogmus B. MD2
-
12 Djilobodji P. DF2
-
13 Korkmazoglu E. DF2
-
14 Traore H. MD2
-
15 Urie A. MD2
-
16 Babacar K. FW2
-
17 Yesilyurt H. MD2
-
18 Bayram O. DF2
-
19 Kara A. MD2
-
20 Yilmaz O. DF1
-
21 Kurucuk F. DF1
-
22 Karayel C. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sarıyer Bàn
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:4 | 9 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:7 | 1 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:9 | -7 | 2 | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | -6 | 1 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:3 | 9 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 12 | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 1 | |
| 7 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:16 | -11 | 1 | |
| 8 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | -2 | 4 | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:13 | -7 | 3 |
- Playoffs
Sarıyer Biệt đội
No data for selected season