Ruzomberok
Slovakia
Ruzomberok Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ruzomberok ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải Superliga
Ruzomberok ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Ruzomberok là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Giải Superliga
Ruzomberok không ghi được bàn trong 38% tại Giải Superliga
Bàn thua
Ruzomberok để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Superliga
Ruzomberok để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Ruzomberok đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ruzomberok đã tham gia trong Giải Superliga
Ruzomberok tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Ruzomberok tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Ruzomberok tại Giải Superliga
CDG thống kê
Ruzomberok đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải Superliga
Ruzomberok ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Ruzomberok ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ruzomberok ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải Superliga
Ruzomberok chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải Superliga
Ruzomberok chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Superliga
Ruzomberok ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải Superliga
Ruzomberok chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Superliga
Ruzomberok chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Ruzomberok ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Ruzomberok ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Ruzomberok ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ruzomberok thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Superliga
Ruzomberok có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Ruzomberok thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Ruzomberok có trung bình 0.81 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Ruzomberok thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Ruzomberok có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Ruzomberok thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Giải Superliga
Ruzomberok có trung bình 10.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Ruzomberok thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải Superliga
Ruzomberok có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Ruzomberok thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Superliga
Ruzomberok có trung bình 5.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Ruzomberok Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 13 | 4 | 15 | 51:55 | -4 | 43 | |
| 2 | 32 | 13 | 3 | 16 | 34:51 | -17 | 42 | |
| 3 | 32 | 9 | 8 | 15 | 34:45 | -11 | 35 | |
| 4 | 32 | 8 | 11 | 13 | 34:50 | -16 | 35 | |
| 5 | 32 | 8 | 8 | 16 | 34:46 | -12 | 32 | |
| 6 | 32 | 6 | 12 | 14 | 29:43 | -14 | 30 |
- Relegation Playoff
- Relegation
Ruzomberok Biệt đội