DAC 1904
Slovakia
DAC 1904 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
DAC 1904 ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải Superliga
DAC 1904 ghi trung bình 1.72 bàn mỗi trận
DAC 1904 là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt Giải Superliga
DAC 1904 không ghi được bàn trong 19% tại Giải Superliga
Bàn thua
DAC 1904 để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Giải Superliga
DAC 1904 để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận
DAC 1904 đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà DAC 1904 đã tham gia trong Giải Superliga
DAC 1904 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.78 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với DAC 1904 tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với DAC 1904 tại Giải Superliga
CDG thống kê
DAC 1904 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải Superliga
DAC 1904 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Superliga
DAC 1904 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
DAC 1904 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải Superliga
DAC 1904 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Superliga
DAC 1904 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải Superliga
DAC 1904 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Superliga
DAC 1904 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải Superliga
DAC 1904 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
DAC 1904 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, DAC 1904 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, DAC 1904 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
DAC 1904 thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Superliga
DAC 1904 có trung bình 4.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, DAC 1904 thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, DAC 1904 có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, DAC 1904 thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, DAC 1904 có trung bình 2.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
DAC 1904 thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Superliga
DAC 1904 có trung bình 9.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, DAC 1904 thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Superliga
DAC 1904 có trung bình 4.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, DAC 1904 thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
DAC 1904 có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Ramadan A. MD14
-
2 Gruber A. MD11
-
3 Ouro S. MD9
-
4 Djukanovic V. FW8
-
5 Redzic D. FW8
-
6 Sylla A. FW5
-
7 Gueye A. FW5
-
8 Tuboly M. MD4
-
9 Gagua G. FW4
-
10 Kapanadze T. DF3
-
11 Djukanovic S. MD2
-
12 Corr P. FW2
-
13 Kmet M. MD2
-
14 Kacharaba T. DF1
-
15 Nemanic K. DF1
-
16 Mendez A. DF1
-
17 Blasko K. MD1
-
18 De Oliveira Galdino R. DF1
-
19 Udvaros N. MD1
-
20 Blazek F. MD1
-
21 Herc C. MD1
-
22 Kukovec N. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
DAC 1904 Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 21 | 5 | 6 | 62:37 | 25 | 68 | |
| 2 | 32 | 17 | 7 | 8 | 55:34 | 21 | 58 | |
| 3 | 32 | 17 | 5 | 10 | 51:37 | 14 | 56 | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 59:41 | 18 | 52 | |
| 5 | 32 | 13 | 5 | 14 | 44:52 | -8 | 44 | |
| 6 | 32 | 13 | 3 | 16 | 55:51 | 4 | 42 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
DAC 1904 Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Felipe
|
|
23 | 193 | - | - | - | - | - | - |
|
41
Popovic A.
|
|
26 | 191 | - | - | - | - | - | - |
|
13
Bartels J.
|
|
27 | 188 | - | - | - | - | - | - |