KFC Komarno
Slovakia
KFC Komarno Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
KFC Komarno ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Superliga
KFC Komarno ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
KFC Komarno là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải Superliga
KFC Komarno không ghi được bàn trong 21% tại Giải Superliga
Bàn thua
KFC Komarno để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Superliga
KFC Komarno để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
KFC Komarno đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KFC Komarno đã tham gia trong Giải Superliga
KFC Komarno tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với KFC Komarno tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với KFC Komarno tại Giải Superliga
CDG thống kê
KFC Komarno đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Superliga
KFC Komarno ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Superliga
KFC Komarno ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
KFC Komarno ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Superliga
KFC Komarno chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Superliga
KFC Komarno chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Superliga
KFC Komarno ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Superliga
KFC Komarno chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải Superliga
KFC Komarno chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
KFC Komarno ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, KFC Komarno ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, KFC Komarno ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
KFC Komarno thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Superliga
KFC Komarno có trung bình 4.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, KFC Komarno thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, KFC Komarno có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, KFC Komarno thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, KFC Komarno có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
KFC Komarno thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Superliga
KFC Komarno có trung bình 8.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, KFC Komarno thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Superliga
KFC Komarno có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, KFC Komarno thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Superliga
KFC Komarno có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
KFC Komarno Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 13 | 4 | 15 | 51:55 | -4 | 43 | |
| 2 | 32 | 13 | 3 | 16 | 34:51 | -17 | 42 | |
| 3 | 32 | 9 | 8 | 15 | 34:45 | -11 | 35 | |
| 4 | 32 | 8 | 11 | 13 | 34:50 | -16 | 35 | |
| 5 | 32 | 8 | 8 | 16 | 34:46 | -12 | 32 | |
| 6 | 32 | 6 | 12 | 14 | 29:43 | -14 | 30 |
- Relegation Playoff
- Relegation
KFC Komarno Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
25 | - | - | - | - | - | - | ||
|
13
Szaraz B.
|
|
28 | 189 | - | - | - | - | - | - |
| |
26 | 190 | - | - | - | - | - | - |